(Top Banner Ad)
externally regulated
C1
Tính từ C1 Quản lý, Kinh tế, Sinh học

externally regulated

UK: /ɪkˈstɜːnəli ˈreɡjuleɪtɪd/ • US: /ɪkˈstɜːrnəli ˈreɡjuleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được điều chỉnh từ bên ngoài chịu sự quản lý từ bên ngoài do bên ngoài kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or governed by an outside force or entity, rather than by internal factors or self-regulation.

Vietnamese Meaning

Được kiểm soát hoặc quản lý bởi một lực lượng hoặc tổ chức bên ngoài, thay vì bởi các yếu tố bên trong hoặc tự điều chỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The banking sector is externally regulated to ensure financial stability."

    "Ngành ngân hàng được điều chỉnh từ bên ngoài để đảm bảo sự ổn định tài chính."

  • "The power plant is externally regulated to minimize environmental impact."

    "Nhà máy điện được điều chỉnh từ bên ngoài để giảm thiểu tác động đến môi trường."

  • "Externally regulated markets often exhibit greater stability."

    "Các thị trường được điều chỉnh từ bên ngoài thường thể hiện sự ổn định lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regulation sự điều tiết, quy định
Noun regulator cơ quan điều tiết, bộ điều chỉnh
Noun externality ngoại tác, yếu tố bên ngoài
Verb regulate điều tiết, quản lý
Verb externalize ngoại hiện, biểu hiện ra bên ngoài
Verb self-regulate tự điều chỉnh
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Adjective external bên ngoài
Adjective regulatory mang tính điều tiết, thuộc về quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
externe
English
external
Latin
regula
Late Latin
regulare
Old French
réguler
English
regulate

Nguồn Gốc Của Sự Kiểm Soát Từ Bên Ngoài

Cụm từ 'externally regulated' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'External' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus' nghĩa là 'bên ngoài', 'từ phía ngoài'. 'Regulated' xuất phát từ tiếng Latin 'regula' (có nghĩa là 'quy tắc', 'thước kẻ'), sau đó phát triển thành 'regulare' (điều chỉnh, kiểm soát). Khi ghép lại, 'externally regulated' mô tả bất kỳ điều gì được điều chỉnh, quản lý bởi các yếu tố hoặc quyền lực đến từ bên ngoài chính nó, nhấn mạnh ý nghĩa về sự phụ thuộc vào các quy tắc, luật lệ hoặc hệ thống bên ngoài để hoạt động hoặc duy trì trật tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, tổ chức hoặc quy trình chịu sự quản lý hoặc giám sát từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu tự chủ hoặc quyền tự quyết. Khác với 'self-regulated' (tự điều chỉnh), 'externally regulated' hàm ý có sự can thiệp từ bên ngoài để đảm bảo tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ ra tác nhân hoặc tổ chức thực hiện việc điều chỉnh từ bên ngoài. Ví dụ: 'The industry is externally regulated by the government.' (Ngành công nghiệp này được chính phủ điều chỉnh từ bên ngoài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + externally regulated + Noun
  • market externally regulated market
    (thị trường được điều tiết từ bên ngoài)
  • system externally regulated system
    (hệ thống được quản lý/điều chỉnh từ bên ngoài)
  • body externally regulated body
    (cơ quan/thực thể được kiểm soát từ bên ngoài)
  • behavior externally regulated behavior
    (hành vi bị điều chỉnh/chi phối từ bên ngoài)
  • environment externally regulated environment
    (môi trường chịu sự điều tiết/quản lý từ bên ngoài)
Verb phrase with externally regulated
  • to be to be externally regulated
    (bị điều tiết/quản lý từ bên ngoài)
  • to become to become externally regulated
    (trở nên bị điều tiết từ bên ngoài)

Idioms

  • an externally regulated entity

    một thực thể chịu sự điều tiết từ bên ngoài

    "The non-profit organization functions as an externally regulated entity, subject to government oversight."

    (Tổ chức phi lợi nhuận hoạt động như một thực thể chịu sự điều tiết từ bên ngoài, chịu sự giám sát của chính phủ.)

  • operating under externally regulated conditions

    hoạt động dưới các điều kiện được điều tiết từ bên ngoài

    "Many businesses in the financial sector are operating under externally regulated conditions."

    (Nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực tài chính đang hoạt động dưới các điều kiện được điều tiết từ bên ngoài.)

  • rely on externally regulated mechanisms

    dựa vào các cơ chế được điều tiết từ bên ngoài

    "Developing countries often rely on externally regulated mechanisms for financial stability."

    (Các nước đang phát triển thường dựa vào các cơ chế được điều tiết từ bên ngoài để ổn định tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externally regulated

Tính từ
Lật mặt

Được kiểm soát hoặc quản lý bởi một lực lượng hoặc tổ chức bên ngoài, thay vì bởi các yếu tố bên trong hoặc tự điều chỉnh.

"The banking sector is externally regulated to ensure financial stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's operations are externally regulated to ensure fair competition.
Các hoạt động của công ty được điều chỉnh từ bên ngoài để đảm bảo cạnh tranh công bằng.
Phủ định
The charity's finances are not externally regulated, which raises concerns about transparency.
Tài chính của tổ chức từ thiện không được điều chỉnh từ bên ngoài, điều này làm dấy lên lo ngại về tính minh bạch.
Nghi vấn
Why is the banking sector so heavily externally regulated?
Tại sao ngành ngân hàng lại được điều chỉnh bên ngoài nhiều như vậy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The industry has always been externally regulated to ensure fair competition.
Ngành công nghiệp đã luôn được quản lý bên ngoài để đảm bảo cạnh tranh công bằng.
Phủ định
This sector has not been externally regulated as strictly as others.
Lĩnh vực này đã không được quản lý bên ngoài chặt chẽ như những lĩnh vực khác.
Nghi vấn
Has the company's financial activity been externally audited recently?
Hoạt động tài chính của công ty có được kiểm toán bên ngoài gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally regulated".

Tự Chủ và Kiểm Soát Từ Bên Ngoài

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự coi trọng quyền tự chủ cá nhân và tự do. Tuy nhiên, để duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích chung, các tổ chức và cá nhân thường phải tuân thủ các quy định 'externally regulated' (được điều tiết từ bên ngoài) bởi luật pháp, chính phủ, hoặc các chuẩn mực xã hội. Sự cân bằng giữa tự chủ cá nhân và sự điều tiết bên ngoài là một chủ đề thảo luận quan trọng trong chính trị, kinh tế và triết học, phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa quyền tự do và trách nhiệm cộng đồng.

Quy Định Thị Trường và Tiêu Chuẩn Ngành

Trong lĩnh vực kinh tế và kinh doanh, khái niệm 'externally regulated' rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành nhạy cảm như tài chính, y tế hoặc môi trường. Chính phủ và các cơ quan quản lý độc lập thiết lập các quy tắc và tiêu chuẩn (ví dụ: luật bảo vệ người tiêu dùng, tiêu chuẩn an toàn sản phẩm, quy định về phát thải) để đảm bảo công bằng, minh bạch và an toàn cho công chúng. Các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt những quy định này, nếu không sẽ đối mặt với các hình phạt pháp lý và thiệt hại về danh tiếng, cho thấy tầm quan trọng của sự điều tiết từ bên ngoài trong việc định hình hành vi kinh doanh và bảo vệ xã hội.