self-regulated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Controlled or governed by oneself or itself.
Vietnamese Meaning
Được kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi chính bản thân hoặc chính nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Self-regulated learners are able to manage their time and resources effectively."
"Những người học tự điều chỉnh có thể quản lý thời gian và nguồn lực của họ một cách hiệu quả."
-
"The company is working towards becoming more self-regulated."
"Công ty đang nỗ lực để trở nên tự điều chỉnh hơn."
-
"Self-regulated learning is an important skill for success in college."
"Học tập tự điều chỉnh là một kỹ năng quan trọng để thành công ở đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-regulation | sự tự điều chỉnh, sự tự kiểm soát |
| Verb | self-regulate | tự điều chỉnh, tự kiểm soát |
| Adjective | self-regulating | tự điều chỉnh, có khả năng tự điều chỉnh |
| Adjective | regulated | được điều chỉnh, được kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'self-regulated' thường được dùng để mô tả khả năng của một cá nhân, tổ chức, hệ thống hoặc quá trình tự kiểm soát, tự điều chỉnh để đạt được mục tiêu mong muốn. Nó nhấn mạnh tính chủ động và khả năng tự quản lý mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. So với 'self-controlled', 'self-regulated' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thiết lập mục tiêu, lập kế hoạch, giám sát tiến độ và điều chỉnh hành vi khi cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learning self-regulated learning (học tập tự điều chỉnh)
-
behavior self-regulated behavior (hành vi tự điều chỉnh)
-
system self-regulated system (hệ thống tự điều chỉnh)
-
market self-regulated market (thị trường tự điều chỉnh)
-
industry self-regulated industry (ngành công nghiệp tự điều chỉnh)
-
become become self-regulated (trở nên tự điều chỉnh)
-
foster foster self-regulated development (thúc đẩy sự phát triển tự điều chỉnh)
-
promote promote self-regulated actions (thúc đẩy các hành động tự điều chỉnh)
Idioms
-
self-regulated learning (SRL)
một phương pháp học tập trong đó người học chủ động đặt mục tiêu, theo dõi và đánh giá quá trình học của mình.
"Students who engage in self-regulated learning tend to achieve higher academic success."
(Những học sinh tham gia học tập tự điều chỉnh có xu hướng đạt được thành công học tập cao hơn.)
-
self-regulated system
một hệ thống có khả năng tự điều chỉnh các chức năng của mình để duy trì sự ổn định hoặc đạt được mục tiêu mà không cần can thiệp bên ngoài.
"The ecosystem functions as a complex self-regulated system, adapting to environmental changes."
(Hệ sinh thái hoạt động như một hệ thống tự điều chỉnh phức tạp, thích nghi với những thay đổi môi trường.)
-
self-regulated organization/body
một tổ chức hoặc cơ quan tự thiết lập và thực thi các quy tắc, tiêu chuẩn cho các thành viên của mình, thường để duy trì sự chuyên nghiệp và đạo đức.
"The medical association acts as a self-regulated body, setting standards for its practitioners."
(Hiệp hội y tế hoạt động như một cơ quan tự điều chỉnh, thiết lập các tiêu chuẩn cho các học viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-regulated
AdjectiveĐược kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi chính bản thân hoặc chính nó.
"Self-regulated learners are able to manage their time and resources effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-regulated".
