(Top Banner Ad)
extinguished
C1
Tính từ C1 Tổng quát

extinguished

UK: /ɪkˈstɪŋɡwɪʃt/ • US: /ɪkˈstɪŋɡwɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đã bị dập tắt đã tắt đã lụi tàn đã chấm dứt không còn tồn tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been put out; no longer burning or alight.

Vietnamese Meaning

Đã bị dập tắt; không còn cháy hoặc sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extinguished candle left the room in darkness."

    "Ngọn nến đã tắt khiến căn phòng chìm trong bóng tối."

  • "The fire was extinguished before it could spread."

    "Ngọn lửa đã được dập tắt trước khi nó có thể lan rộng."

  • "The Roman Empire eventually became extinguished."

    "Đế chế La Mã cuối cùng đã lụi tàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extinguish dập tắt, thổi tắt, làm tắt (lửa, ánh sáng); tiêu diệt, làm lụi tàn (hy vọng, cảm xúc)
Noun extinguisher bình chữa cháy; người dập tắt (lửa)
Noun extinguishment sự dập tắt, sự thổi tắt; sự tiêu diệt, sự chấm dứt
Adjective extinguishable có thể dập tắt, có thể tiêu diệt
Adjective unextinguished chưa bị dập tắt, chưa tắt; còn sống, còn tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exstinguere
Old French
estinguir
Middle English
extinguishen
English
extinguish

Nguồn gốc của 'Extinguished'

Từ 'extinguished' bắt nguồn từ động từ 'extinguish', có gốc Latin là 'exstinguere'. Trong đó, 'ex-' có nghĩa là 'out' (ra ngoài) và 'stinguere' có nghĩa là 'đâm, chọc' hoặc 'làm tắt, dập tắt'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa rất hình ảnh: làm tắt đi một ngọn lửa hoặc ánh sáng như thể 'đâm' hay 'chọc' cho nó không còn cháy nữa. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ hành động làm cho thứ gì đó không tồn tại nữa hoặc kết thúc.

Usage Note

Thường dùng để mô tả lửa, ánh sáng hoặc hy vọng đã biến mất hoàn toàn. Nhấn mạnh trạng thái kết thúc của sự cháy, sáng hoặc tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + extinguished
  • completely completely extinguished
    (được dập tắt hoàn toàn)
  • fully fully extinguished
    (được dập tắt hoàn toàn)
  • quickly quickly extinguished
    (được dập tắt nhanh chóng)
  • partially partially extinguished
    (được dập tắt một phần)
Noun + was/were extinguished
  • fire the fire was extinguished
    (đám cháy đã được dập tắt)
  • flame the flame was extinguished
    (ngọn lửa đã tắt)
  • light the light was extinguished
    (ánh sáng đã tắt)
  • hope her hope was extinguished
    (hy vọng của cô ấy đã tan biến/bị dập tắt)
  • life many lives were extinguished
    (nhiều sinh mạng đã bị tước đoạt/chấm dứt)
  • rebellion the rebellion was extinguished
    (cuộc nổi dậy đã bị dập tắt)

Idioms

  • The flame of hope was extinguished

    Ngọn lửa hy vọng đã lụi tàn/tan biến

    "After years of trying, the flame of hope for a cure was finally extinguished."

    (Sau nhiều năm cố gắng, ngọn lửa hy vọng về một phương pháp chữa trị cuối cùng đã lụi tàn.)

  • To have one's light extinguished

    Mất mạng, qua đời (thường dùng trong văn học hoặc cách nói trang trọng)

    "Many heroes had their light extinguished defending their country."

    (Nhiều anh hùng đã hy sinh bảo vệ đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extinguished

Tính từ
Lật mặt

Đã bị dập tắt; không còn cháy hoặc sáng.

"The extinguished candle left the room in darkness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighter extinguished the blaze quickly.
Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy một cách nhanh chóng.
Phủ định
The candle wasn't extinguished before I left the room.
Ngọn nến đã không được dập tắt trước khi tôi rời khỏi phòng.
Nghi vấn
Has the fire been extinguished completely?
Đám cháy đã được dập tắt hoàn toàn chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campfire was extinguished: all that remained were glowing embers and a wisp of smoke.
Ngọn lửa trại đã tắt: tất cả những gì còn lại là những tàn tro và một làn khói.
Phủ định
The streetlights were not extinguished: they continued to shine brightly throughout the night, illuminating the empty streets.
Đèn đường không bị tắt: chúng tiếp tục chiếu sáng rực rỡ suốt đêm, soi sáng những con phố vắng.
Nghi vấn
Was the candle completely extinguished: or was there still a flickering flame struggling to survive?
Ngọn nến đã tắt hoàn toàn chưa: hay vẫn còn một ngọn lửa đang cố gắng tồn tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extinguished".

An toàn phòng cháy chữa cháy

Trong văn hóa phương Tây, việc 'extinguish' (dập tắt) lửa là một hành động thiết yếu trong an toàn phòng cháy chữa cháy. Các thiết bị như bình chữa cháy (fire extinguisher) là vật dụng phổ biến ở nhà, trường học và nơi làm việc để dập tắt các đám cháy nhỏ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát hỏa hoạn.

Biểu tượng của sự sống và cái chết

Từ 'extinguished' thường được dùng một cách ẩn dụ để nói về sự kết thúc của một thứ gì đó quan trọng, như sự sống, hy vọng, hoặc một truyền thống. Ví dụ, một ngọn nến bị thổi tắt ('a candle extinguished') có thể tượng trưng cho cái chết hoặc sự kết thúc của một kỷ nguyên. Ngọn lửa Olympic được 'extinguished' (dập tắt) trong lễ bế mạc, đánh dấu sự kết thúc của mỗi kỳ Thế vận hội.