(Top Banner Ad)
abolished
C1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Chính trị

abolished

UK: /əˈbɒlɪʃt/ • US: /əˈbɑːlɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bãi bỏ hủy bỏ xóa bỏ thủ tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'abolish': to formally put an end to (a system, practice, or institution).

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'abolish': chính thức chấm dứt (một hệ thống, thông lệ hoặc tổ chức).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Slavery was abolished in the United States in 1865."

    "Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Hoa Kỳ vào năm 1865."

  • "The death penalty has been abolished in many European countries."

    "Án tử hình đã bị bãi bỏ ở nhiều nước châu Âu."

  • "Outdated regulations were abolished to encourage innovation."

    "Các quy định lỗi thời đã bị bãi bỏ để khuyến khích sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Infinitive) abolish Hủy bỏ, bãi bỏ (luật, hệ thống)
Noun abolition Sự bãi bỏ, sự hủy bỏ
Noun (Person) abolitionist Người ủng hộ việc bãi bỏ (thường là chế độ nô lệ)
Adjective (Present Participle) abolishing Đang bãi bỏ, mang tính bãi bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abolēre
Old French
abolir
English (15th C.)
abolish

Nguồn Gốc Latin Cổ Đại

Từ 'abolish' (bãi bỏ) bắt nguồn từ động từ Latin 'abolēre', có nghĩa là 'phá hủy' hoặc 'làm biến mất'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'khỏi, xa') và một phần gốc liên quan đến 'lớn lên' hoặc 'chấm dứt'. Nghĩa cơ bản của nó là loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, khiến nó không còn tồn tại nữa.

Sự Phát Triển Sang Tiếng Anh

Qua tiếng Pháp cổ ('abolir'), từ này được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Nó luôn được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc chính trị, ám chỉ việc hủy bỏ luật lệ, hệ thống, hoặc thể chế một cách chính thức.

Usage Note

Từ 'abolished' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính pháp lý hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn và thường vĩnh viễn của một thứ gì đó. Khác với 'ended' (kết thúc), 'abolished' hàm ý một hành động có chủ đích và có thẩm quyền để loại bỏ một hệ thống, luật lệ, hoặc phong tục.

Prepositions

N/A

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với 'abolished' trong cách sử dụng thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + abolished
  • formally was formally abolished
    (đã bị bãi bỏ một cách chính thức)
  • completely was completely abolished
    (đã bị xóa bỏ hoàn toàn)
  • effectively was effectively abolished
    (trên thực tế đã bị bãi bỏ (dù có thể chưa có luật))
Noun + abolished
  • slavery slavery was abolished
    (chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ)
  • the tax the tax was abolished
    (thuế đó đã bị hủy bỏ)
  • the parliament the parliament was abolished
    (quốc hội đã bị giải tán/bãi bỏ)

Idioms

  • Abolished by constitutional amendment

    Bị bãi bỏ bằng tu chính án hiến pháp

    "Slavery in the U.S. was abolished by the 13th Amendment."

    (Chế độ nô lệ ở Mỹ đã bị bãi bỏ bởi Tu chính án thứ 13.)

  • The practice has been abolished

    Thủ tục/Thông lệ này đã bị xóa bỏ

    "The old voting system has been abolished in favor of a new one."

    (Hệ thống bầu cử cũ đã bị xóa bỏ để ủng hộ một hệ thống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abolished

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'abolish': chính thức chấm dứt (một hệ thống, thông lệ hoặc tổ chức).

"Slavery was abolished in the United States in 1865."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old law must be abolished immediately.
Luật cũ phải được bãi bỏ ngay lập tức.
Phủ định
Slavery should not be abolished gradually; it needs immediate action.
Chế độ nô lệ không nên được bãi bỏ dần dần; nó cần hành động ngay lập tức.
Nghi vấn
Could this outdated rule be abolished by the committee?
Liệu quy tắc lỗi thời này có thể bị ủy ban bãi bỏ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long debate, the archaic law, a relic of the past, was finally abolished.
Sau một cuộc tranh luận dài, luật lệ cổ xưa, một di tích của quá khứ, cuối cùng đã bị bãi bỏ.
Phủ định
The outdated customs, though criticized by many, were not abolished immediately, and the struggle continued.
Những phong tục lỗi thời, mặc dù bị nhiều người chỉ trích, đã không bị bãi bỏ ngay lập tức, và cuộc đấu tranh vẫn tiếp tục.
Nghi vấn
Considering the potential social unrest, should the monarchy, a centuries-old institution, be abolished?
Xem xét tình trạng bất ổn xã hội tiềm ẩn, liệu chế độ quân chủ, một thể chế tồn tại hàng thế kỷ, có nên bị bãi bỏ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government abolished the old tax system.
Chính phủ đã bãi bỏ hệ thống thuế cũ.
Phủ định
They didn't abolish the law completely.
Họ đã không bãi bỏ hoàn toàn luật đó.
Nghi vấn
Did the committee abolish the unnecessary rules?
Ủy ban có bãi bỏ những quy tắc không cần thiết không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the king abolished taxes, everyone would be much happier.
Nếu nhà vua bãi bỏ thuế, mọi người sẽ hạnh phúc hơn nhiều.
Phủ định
If the government didn't abolish the old laws, the country wouldn't progress.
Nếu chính phủ không bãi bỏ những luật lệ cũ, đất nước sẽ không phát triển.
Nghi vấn
Would the parliament abolish the death penalty if there were enough public support?
Liệu quốc hội có bãi bỏ án tử hình nếu có đủ sự ủng hộ của công chúng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has abolished the old dress code.
Công ty đã bãi bỏ quy định về trang phục cũ.
Phủ định
They haven't abolished the sales tax yet.
Họ vẫn chưa bãi bỏ thuế doanh thu.
Nghi vấn
Has the government abolished the death penalty in this state?
Chính phủ đã bãi bỏ án tử hình ở tiểu bang này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abolished".

Phong trào Bãi bỏ Nô lệ (Abolitionism)

Đây là ngữ cảnh lịch sử nổi tiếng nhất gắn liền với từ này. Phong trào Abolitionism ở Mỹ và Anh (thế kỷ 18-19) là cuộc đấu tranh đòi 'abolish' (bãi bỏ) hoàn toàn và ngay lập tức chế độ nô lệ, một cột mốc quan trọng trong lịch sử nhân quyền phương Tây.

Án tử hình

Trong chính trị hiện đại, từ 'abolished' thường được sử dụng khi thảo luận về án tử hình (capital punishment). Việc một quốc gia 'abolish' án tử hình là một quyết định nhân quyền lớn, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm xã hội về hình phạt và công lý.