extracting fat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of removing fat from something by a physical or chemical process.
Vietnamese Meaning
Quá trình loại bỏ chất béo khỏi một thứ gì đó bằng phương pháp vật lý hoặc hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The laboratory is extracting fat from the sample to determine its composition."
"Phòng thí nghiệm đang chiết xuất chất béo từ mẫu vật để xác định thành phần của nó."
-
"The new process is much more efficient at extracting fat."
"Quy trình mới hiệu quả hơn nhiều trong việc chiết xuất chất béo."
-
"They are currently extracting fat from the soybeans."
"Họ hiện đang chiết xuất chất béo từ đậu nành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extract | chiết xuất, rút ra, lấy ra |
| Noun | extract | chất chiết xuất, đoạn trích, tinh chất |
| Noun | extraction | sự chiết xuất, sự rút ra, quá trình lấy ra |
| Adjective | extractable | có thể chiết xuất được |
| Noun | fat | chất béo, mỡ |
| Adjective | fat | béo, mập |
| Verb | fatten | vỗ béo, làm cho béo |
| Adjective | fatty | có nhiều chất béo, béo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chế biến thực phẩm, phân tích hóa học, hoặc các quy trình công nghiệp. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc tách chất béo. Khác với 'remove fat' vốn mang tính tổng quát hơn, 'extracting fat' chỉ một quy trình cụ thể và thường có mục đích rõ ràng.
Trong vai trò danh từ, 'extracting fat' ám chỉ chính hành động chiết xuất chất béo. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng động từ tiếp diễn nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
Prepositions
'Extracting fat from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chất béo đang được loại bỏ. Ví dụ: extracting fat from milk (chiết xuất chất béo từ sữa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
methods for methods for extracting fat (các phương pháp chiết xuất chất béo)
-
techniques for techniques for extracting fat (các kỹ thuật chiết xuất chất béo)
-
focus on focus on extracting fat (tập trung vào việc chiết xuất chất béo)
-
the process of the process of extracting fat (quá trình chiết xuất chất béo)
-
the aim of the aim of extracting fat (mục tiêu của việc chiết xuất chất béo)
-
equipment for equipment for extracting fat (thiết bị để chiết xuất chất béo)
-
efficient efficient extracting fat (việc chiết xuất chất béo hiệu quả)
-
manual manual extracting fat (việc chiết xuất chất béo thủ công)
-
surgical surgical extracting fat (việc hút mỡ bằng phẫu thuật)
Idioms
-
methods for extracting fat
các phương pháp chiết xuất chất béo
"Scientists are researching new methods for extracting fat from algae."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu những phương pháp mới để chiết xuất chất béo từ tảo.)
-
the process of extracting fat
quá trình chiết xuất chất béo
"The factory specializes in the process of extracting fat from animal products."
(Nhà máy này chuyên về quá trình chiết xuất chất béo từ các sản phẩm động vật.)
-
equipment for extracting fat
thiết bị dùng để chiết xuất chất béo
"Modern laboratories use advanced equipment for extracting fat samples for analysis."
(Các phòng thí nghiệm hiện đại sử dụng thiết bị tiên tiến để chiết xuất mẫu chất béo phục vụ phân tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extracting fat
Động từ (V-ing form)Quá trình loại bỏ chất béo khỏi một thứ gì đó bằng phương pháp vật lý hoặc hóa học.
"The laboratory is extracting fat from the sample to determine its composition."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is extracting fat from avocados to produce oil. |
Công ty đang chiết xuất chất béo từ quả bơ để sản xuất dầu. |
| Phủ định | They are not extracting fat from the seeds of this plant. |
Họ không chiết xuất chất béo từ hạt của cây này. |
| Nghi vấn | Where are they extracting fat from? |
Họ đang chiết xuất chất béo từ đâu? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory will extract fat from the milk tomorrow. |
Nhà máy sẽ chiết xuất chất béo từ sữa vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to extract fat from the soup; she needs the flavor. |
Cô ấy sẽ không chiết xuất chất béo từ món súp; cô ấy cần hương vị. |
| Nghi vấn | Will they extract fat from the avocados before making guacamole? |
Liệu họ có chiết xuất chất béo từ quả bơ trước khi làm guacamole không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extracting fat".
