(Top Banner Ad)
extracting fat
B2
Động từ (V-ing form) B2 Hóa học, Dinh dưỡng, Thực phẩm

extracting fat

UK: /ɪkˈstræktɪŋ fæt/ • US: /ɪkˈstræktɪŋ fæt/

Nghĩa tiếng Việt

chiết xuất chất béo tách chất béo loại bỏ chất béo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing fat from something by a physical or chemical process.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ chất béo khỏi một thứ gì đó bằng phương pháp vật lý hoặc hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboratory is extracting fat from the sample to determine its composition."

    "Phòng thí nghiệm đang chiết xuất chất béo từ mẫu vật để xác định thành phần của nó."

  • "The new process is much more efficient at extracting fat."

    "Quy trình mới hiệu quả hơn nhiều trong việc chiết xuất chất béo."

  • "They are currently extracting fat from the soybeans."

    "Họ hiện đang chiết xuất chất béo từ đậu nành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extract chiết xuất, rút ra, lấy ra
Noun extract chất chiết xuất, đoạn trích, tinh chất
Noun extraction sự chiết xuất, sự rút ra, quá trình lấy ra
Adjective extractable có thể chiết xuất được
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Verb fatten vỗ béo, làm cho béo
Adjective fatty có nhiều chất béo, béo

Synonyms

fat removal (sự loại bỏ chất béo)lipid extraction (sự chiết xuất lipid)

Antonyms

fat addition (sự bổ sung chất béo)fat synthesis (sự tổng hợp chất béo)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extrahere
Old French
extraire
English
extract

Nguồn gốc của 'Extract'

Từ 'extract' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'extrahere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kéo ra', 'rút ra' hoặc 'lôi ra ngoài' ('ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'trahere' nghĩa là 'kéo'). Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong các ngữ cảnh khác nhau, từ việc chiết xuất một chất hóa học đến việc trích dẫn một đoạn văn.

Nguồn gốc của 'Fat'

Từ 'fat' (chất béo, mỡ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic là '*faitaz*', mang nghĩa 'béo tốt, mập mạp'. Sau đó nó phát triển thành 'fætt' trong tiếng Anh cổ. Trong nhiều nền văn hóa, sự 'béo tốt' từng được xem là dấu hiệu của sự giàu có, thịnh vượng và sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chế biến thực phẩm, phân tích hóa học, hoặc các quy trình công nghiệp. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc tách chất béo. Khác với 'remove fat' vốn mang tính tổng quát hơn, 'extracting fat' chỉ một quy trình cụ thể và thường có mục đích rõ ràng.
Trong vai trò danh từ, 'extracting fat' ám chỉ chính hành động chiết xuất chất béo. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng động từ tiếp diễn nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.

Prepositions

from

'Extracting fat from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chất béo đang được loại bỏ. Ví dụ: extracting fat from milk (chiết xuất chất béo từ sữa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extracting fat
  • methods for methods for extracting fat
    (các phương pháp chiết xuất chất béo)
  • techniques for techniques for extracting fat
    (các kỹ thuật chiết xuất chất béo)
  • focus on focus on extracting fat
    (tập trung vào việc chiết xuất chất béo)
Noun + of extracting fat
  • the process of the process of extracting fat
    (quá trình chiết xuất chất béo)
  • the aim of the aim of extracting fat
    (mục tiêu của việc chiết xuất chất béo)
  • equipment for equipment for extracting fat
    (thiết bị để chiết xuất chất béo)
Adjective + extracting fat
  • efficient efficient extracting fat
    (việc chiết xuất chất béo hiệu quả)
  • manual manual extracting fat
    (việc chiết xuất chất béo thủ công)
  • surgical surgical extracting fat
    (việc hút mỡ bằng phẫu thuật)

Idioms

  • methods for extracting fat

    các phương pháp chiết xuất chất béo

    "Scientists are researching new methods for extracting fat from algae."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những phương pháp mới để chiết xuất chất béo từ tảo.)

  • the process of extracting fat

    quá trình chiết xuất chất béo

    "The factory specializes in the process of extracting fat from animal products."

    (Nhà máy này chuyên về quá trình chiết xuất chất béo từ các sản phẩm động vật.)

  • equipment for extracting fat

    thiết bị dùng để chiết xuất chất béo

    "Modern laboratories use advanced equipment for extracting fat samples for analysis."

    (Các phòng thí nghiệm hiện đại sử dụng thiết bị tiên tiến để chiết xuất mẫu chất béo phục vụ phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extracting fat

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Quá trình loại bỏ chất béo khỏi một thứ gì đó bằng phương pháp vật lý hoặc hóa học.

"The laboratory is extracting fat from the sample to determine its composition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is extracting fat from avocados to produce oil.
Công ty đang chiết xuất chất béo từ quả bơ để sản xuất dầu.
Phủ định
They are not extracting fat from the seeds of this plant.
Họ không chiết xuất chất béo từ hạt của cây này.
Nghi vấn
Where are they extracting fat from?
Họ đang chiết xuất chất béo từ đâu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory will extract fat from the milk tomorrow.
Nhà máy sẽ chiết xuất chất béo từ sữa vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to extract fat from the soup; she needs the flavor.
Cô ấy sẽ không chiết xuất chất béo từ món súp; cô ấy cần hương vị.
Nghi vấn
Will they extract fat from the avocados before making guacamole?
Liệu họ có chiết xuất chất béo từ quả bơ trước khi làm guacamole không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extracting fat".

Trong Công nghiệp Thực phẩm và Dược phẩm

Việc chiết xuất chất béo là một quá trình quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành thực phẩm, nó được sử dụng để sản xuất dầu ăn, bơ thực vật, và các sản phẩm từ sữa ít béo. Trong dược phẩm và mỹ phẩm, chất béo được chiết xuất để tạo ra các loại thuốc, kem dưỡng da, và xà phòng, tận dụng các đặc tính riêng của chúng.

Hút mỡ (Liposuction) trong Y học Thẩm mỹ

Trong y học thẩm mỹ, 'extracting fat' thường liên quan đến quy trình hút mỡ (liposuction). Đây là một thủ thuật y tế dùng để loại bỏ mỡ thừa khỏi các vùng cụ thể trên cơ thể, nhằm cải thiện hình dáng và đường nét cơ thể. Quy trình này phản ánh mối quan quan tâm ngày càng tăng của xã hội phương Tây về ngoại hình và hình thể lý tưởng.