(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ extracting fat
B2

extracting fat

Động từ (V-ing form)

Nghĩa tiếng Việt

chiết xuất chất béo tách chất béo loại bỏ chất béo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Extracting fat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình loại bỏ chất béo khỏi một thứ gì đó bằng phương pháp vật lý hoặc hóa học.

Definition (English Meaning)

The process of removing fat from something by a physical or chemical process.

Ví dụ Thực tế với 'Extracting fat'

  • "The laboratory is extracting fat from the sample to determine its composition."

    "Phòng thí nghiệm đang chiết xuất chất béo từ mẫu vật để xác định thành phần của nó."

  • "The new process is much more efficient at extracting fat."

    "Quy trình mới hiệu quả hơn nhiều trong việc chiết xuất chất béo."

  • "They are currently extracting fat from the soybeans."

    "Họ hiện đang chiết xuất chất béo từ đậu nành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Extracting fat'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fat removal(sự loại bỏ chất béo)
lipid extraction(sự chiết xuất lipid)

Trái nghĩa (Antonyms)

fat addition(sự bổ sung chất béo)
fat synthesis(sự tổng hợp chất béo)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Dinh dưỡng Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Extracting fat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chế biến thực phẩm, phân tích hóa học, hoặc các quy trình công nghiệp. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc tách chất béo. Khác với 'remove fat' vốn mang tính tổng quát hơn, 'extracting fat' chỉ một quy trình cụ thể và thường có mục đích rõ ràng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'Extracting fat from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chất béo đang được loại bỏ. Ví dụ: extracting fat from milk (chiết xuất chất béo từ sữa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Extracting fat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)