(Top Banner Ad)
extract
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghiệp, Luật

extract

UK: /ɪkˈstrækt/ • US: /ɪkˈstrækt/

Nghĩa tiếng Việt

chiết xuất khai thác rút ra nhổ (răng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or take out, especially by effort or force.

Vietnamese Meaning

Lấy ra, chiết xuất, rút ra, đặc biệt bằng nỗ lực hoặc vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist had to extract my wisdom tooth."

    "Nha sĩ phải nhổ răng khôn của tôi."

  • "The company plans to extract oil from the seabed."

    "Công ty có kế hoạch khai thác dầu từ đáy biển."

  • "He extracted a promise from her."

    "Anh ta đã ép cô ấy hứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extract Đoạn trích, chiết xuất, tinh chất
Noun extractor Máy/dụng cụ để chiết xuất; người khai thác
Noun extraction Sự chiết xuất, sự khai thác, sự nhổ (răng)
Adjective extractable Có thể chiết xuất được, có thể rút ra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghiệp, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰragʰ-
Latin
trahere
Latin
extrahere
Latin
extractus
English
extract

Gốc rễ của 'Kéo Ra'

Từ 'extract' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và động từ 'trahere' nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của 'extract' là 'kéo ra' hoặc 'rút ra', điều này vẫn được giữ nguyên trong nhiều ngữ cảnh sử dụng ngày nay, từ việc nhổ răng đến việc trích xuất thông tin.

Usage Note

Từ 'extract' hàm ý việc tách một thứ gì đó ra khỏi một thứ khác, thường là một chất từ một hỗn hợp, một thông tin từ một văn bản dài, hoặc một vật thể từ một nơi nào đó. Nó nhấn mạnh sự cẩn thận hoặc sức mạnh cần thiết để thực hiện việc này. So sánh với 'remove' (loại bỏ) là một hành động chung chung hơn, không nhất thiết đòi hỏi sự cẩn thận hay sức mạnh.

Prepositions

from out of

'Extract from' được sử dụng khi lấy một phần từ một tổng thể. Ví dụ: 'extract information from a document'. 'Extract out of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng khi nhấn mạnh việc lấy một thứ gì đó ra khỏi một không gian giới hạn. Ví dụ: 'extract a tooth out of someone's mouth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extract (Động từ + extract)
  • extract extract information
    (trích xuất thông tin)
  • extract extract a tooth
    (nhổ răng)
  • extract extract oil/gas
    (khai thác dầu/khí đốt)
  • extract extract juice
    (ép lấy nước cốt)
  • extract extract a confession
    (moi/ép cung (một lời thú tội))
  • extract extract a lesson
    (rút ra một bài học)
Adjective + extract (Tính từ + extract) (dành cho danh từ 'extract')
  • vanilla vanilla extract
    (tinh chất vani)
  • herbal herbal extract
    (chiết xuất thảo mộc)
  • pure pure extract
    (tinh chất nguyên chất)

Idioms

  • extract a lesson from something

    Rút ra bài học từ điều gì đó

    "We must extract a lesson from our mistakes and not repeat them."

    (Chúng ta phải rút ra bài học từ những sai lầm của mình và không lặp lại chúng.)

  • extract one's pound of flesh

    Đòi cho bằng được quyền lợi của mình (thường là một cách độc đoán hoặc không linh hoạt), cố chấp đòi phần mình

    "Despite his pleas, the landlord insisted on extracting his pound of flesh and evicted the family."

    (Mặc dù anh ta van xin, người chủ nhà vẫn khăng khăng đòi cho bằng được và đuổi gia đình ra khỏi nhà.)

  • extract a heavy toll

    Gây ra hậu quả nghiêm trọng, tổn thất lớn

    "The long war extracted a heavy toll on the country's economy and its people."

    (Cuộc chiến kéo dài đã gây ra tổn thất nặng nề cho nền kinh tế và người dân của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extract

Động từ
Lật mặt

Lấy ra, chiết xuất, rút ra, đặc biệt bằng nỗ lực hoặc vũ lực.

"The dentist had to extract my wisdom tooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extract".

Chiết xuất trong ẩm thực và mỹ phẩm

Từ 'extract' thường xuất hiện phổ biến trong ngành ẩm thực và mỹ phẩm. Nó chỉ những tinh chất cô đặc được 'chiết' hoặc 'rút' ra từ thực vật, gia vị để tạo hương vị đặc trưng (như vanilla extract trong làm bánh, coffee extract trong đồ uống) hoặc làm thành phần hoạt tính (như herbal extract trong kem dưỡng da, serum). Đây là một quá trình quan trọng để thu được những gì tinh túy và cô đọng nhất.

Ý nghĩa ẩn dụ của sự khai thác

Ngoài nghĩa đen là kéo hoặc rút ra, 'extract' còn được dùng với nghĩa ẩn dụ là 'khai thác' hoặc 'rút ra' những giá trị trừu tượng, kiến thức, hoặc thông tin. Ví dụ, 'extract meaning from a text' (rút ra ý nghĩa từ một văn bản) hoặc 'extract value from data' (khai thác giá trị từ dữ liệu). Nó nhấn mạnh hành động tìm kiếm, phân tích và thu thập những phần cốt lõi, quan trọng nhất từ một nguồn lớn hơn.