(Top Banner Ad)
solvent extraction
C1
Danh từ C1 Hóa học, Kỹ thuật hóa học

solvent extraction

UK: /ˈsɒlvənt ɪkˈstrækʃən/ • US: /ˈsɑːlvənt ɪkˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiết dung môi tách chiết bằng dung môi rửa giải bằng dung môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A separation technique where a solvent is used to selectively dissolve one or more components from a mixture.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật tách trong đó dung môi được sử dụng để hòa tan chọn lọc một hoặc nhiều thành phần từ một hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solvent extraction is used to purify many chemical compounds from natural sources."

    "Chiết xuất dung môi được sử dụng để tinh chế nhiều hợp chất hóa học từ các nguồn tự nhiên."

  • "The efficiency of solvent extraction depends on the choice of solvent and the operating conditions."

    "Hiệu quả của chiết xuất dung môi phụ thuộc vào việc lựa chọn dung môi và điều kiện vận hành."

  • "Solvent extraction is widely used in the petroleum industry."

    "Chiết xuất dung môi được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dầu mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solvent Dung môi (chất hòa tan); khả năng thanh toán (nghĩa tài chính)
Adjective solvent Có khả năng hòa tan; có khả năng thanh toán
Verb extract Chiết xuất, rút ra, trích ra
Noun extractor Máy chiết, thiết bị chiết; người chiết xuất
Adjective extractable Có thể chiết xuất được
Noun extractant Chất chiết, tác nhân chiết (đặc biệt trong chiết dung môi)
Verb dissolve Hòa tan
Noun solution Dung dịch; giải pháp

Synonyms

liquid-liquid extraction (chiết lỏng-lỏng)extraction (sự chiết xuất)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere (to loosen, dissolve)
English
solvent (a substance that dissolves)
Latin
extrahere (to draw out, pull out)
English
extraction (the act of drawing something out)

Nguồn gốc của 'Solvent Extraction'

'Solvent extraction' là một thuật ngữ ghép lại từ hai từ độc lập trong tiếng Anh: 'solvent' và 'extraction'. 'Solvent' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'solvere', có nghĩa là 'làm lỏng' hoặc 'hòa tan'. Sau đó, từ này phát triển thành 'solvent' trong tiếng Anh, chỉ một chất có khả năng hòa tan các chất khác. 'Extraction' lại xuất phát từ động từ tiếng Latin 'extrahere', có nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'rút ra'. Khi kết hợp lại, 'solvent extraction' mô tả một kỹ thuật khoa học quan trọng, nơi một chất được 'kéo ra' từ hỗn hợp này sang hỗn hợp khác bằng cách sử dụng một 'dung môi' phù hợp.

Usage Note

"Solvent extraction" is a process based on the principle of differential solubility. It leverages the fact that different substances dissolve to varying extents in different solvents. It is commonly used to separate desirable compounds from complex mixtures. The choice of solvent is crucial and depends on the specific substances being separated. Other extraction techniques exist, such as solid-phase extraction, which uses a solid material to bind to the target compound.

Prepositions

for in of

The preposition 'for' is used when specifying the purpose or application of solvent extraction (e.g., "Solvent extraction is used for removing oil from seeds."). The preposition 'in' is used when referring to the solvent itself (e.g., "The compound is soluble in the solvent."). The preposition 'of' is used to describe the source or mixture undergoing extraction (e.g., "Solvent extraction of the plant material yielded several active compounds.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solvent extraction
  • liquid-liquid liquid-liquid solvent extraction
    (Chiết lỏng-lỏng (kỹ thuật chiết dung môi giữa hai pha lỏng không trộn lẫn))
  • efficient efficient solvent extraction
    (Chiết dung môi hiệu quả)
  • selective selective solvent extraction
    (Chiết dung môi có chọn lọc)
  • industrial industrial solvent extraction
    (Chiết dung môi công nghiệp)
Verb + solvent extraction
  • perform perform solvent extraction
    (Thực hiện chiết dung môi)
  • apply apply solvent extraction
    (Ứng dụng chiết dung môi)
  • use use solvent extraction
    (Sử dụng chiết dung môi)
  • optimize optimize solvent extraction
    (Tối ưu hóa quá trình chiết dung môi)
Noun + of + solvent extraction
  • method method of solvent extraction
    (Phương pháp chiết dung môi)
  • process process of solvent extraction
    (Quá trình chiết dung môi)
  • efficiency efficiency of solvent extraction
    (Hiệu suất của quá trình chiết dung môi)

Idioms

  • The principle of solvent extraction

    Nguyên lý chiết dung môi (một cụm từ kỹ thuật cơ bản mô tả cơ sở khoa học của phương pháp này)

    "Understanding the principle of solvent extraction is crucial for chemical engineering students."

    (Việc hiểu rõ nguyên lý chiết dung môi là rất quan trọng đối với sinh viên ngành kỹ thuật hóa học.)

  • Solvent extraction technology

    Công nghệ chiết dung môi (một cụm từ chỉ tập hợp các kỹ thuật và thiết bị liên quan đến chiết dung môi)

    "New advancements in solvent extraction technology have improved efficiency in rare earth element recovery."

    (Những tiến bộ mới trong công nghệ chiết dung môi đã cải thiện hiệu quả trong việc thu hồi các nguyên tố đất hiếm.)

  • Industrial solvent extraction process

    Quy trình chiết dung môi công nghiệp (cụm từ mô tả ứng dụng chiết dung môi ở quy mô lớn trong sản xuất)

    "The industrial solvent extraction process is used for purifying pharmaceuticals."

    (Quy trình chiết dung môi công nghiệp được sử dụng để tinh chế dược phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent extraction

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật tách trong đó dung môi được sử dụng để hòa tan chọn lọc một hoặc nhiều thành phần từ một hỗn hợp.

"Solvent extraction is used to purify many chemical compounds from natural sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent extraction".

Vai trò thiết yếu trong Công nghiệp và Khoa học

Mặc dù 'solvent extraction' là một thuật ngữ kỹ thuật, nó có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Kỹ thuật này là xương sống trong việc tinh chế kim loại quý (như uranium, niken, đồng) trong ngành khai khoáng, sản xuất dược phẩm (tách hoạt chất từ hỗn hợp), và trong ngành công nghiệp thực phẩm (ví dụ, chiết xuất dầu ăn từ hạt, sản xuất cà phê không caffeine). Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và làm sạch nước thải công nghiệp, giúp bảo vệ môi trường.

Ứng dụng đa dạng từ Phòng thí nghiệm đến Quy mô Lớn

Chiết dung môi không chỉ là một kỹ thuật phòng thí nghiệm cơ bản mà còn được mở rộng thành các quy trình công nghiệp quy mô lớn. Khả năng tách biệt các chất một cách hiệu quả và chọn lọc đã làm cho nó trở thành công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu hóa học, sinh học và phát triển sản phẩm. Sự linh hoạt trong việc lựa chọn dung môi và điều kiện chiết cho phép các nhà khoa học và kỹ sư giải quyết nhiều thách thức về tách và tinh chế vật liệu phức tạp.