(Top Banner Ad)
extraction
C1
Noun C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Hóa học, Kỹ thuật, Luật...)

extraction

UK: /ɪkˈstrækʃən/ • US: /ɪkˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chiết xuất sự khai thác sự rút ra dòng dõi gốc gác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of taking something out, especially using force or effort.

Vietnamese Meaning

Hành động lấy một thứ gì đó ra, đặc biệt là bằng vũ lực hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extraction of oil from shale rock is a complex process."

    "Việc khai thác dầu từ đá phiến sét là một quá trình phức tạp."

  • "Data extraction is a key step in data analysis."

    "Trích xuất dữ liệu là một bước quan trọng trong phân tích dữ liệu."

  • "The extraction process was carefully monitored."

    "Quá trình chiết xuất được theo dõi cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extract Rút ra, chiết xuất, khai thác, trích dẫn
Noun extract Chất chiết xuất, đoạn trích, đoạn văn
Noun extractor Máy chiết xuất, dụng cụ lấy ra, người khai thác
Adjective extractable Có thể rút ra, có thể chiết xuất/khai thác
Adjective extracted Đã được rút ra, đã được chiết xuất/khai thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Hóa học, Kỹ thuật, Luật...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
extraction
Old French
extraction
Latin
extractio
Latin
extrahere
Latin
ex-
Latin
trahere

Nguồn gốc 'Kéo Ra' và 'Chiết Xuất'

Từ 'extraction' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'extrahere', là sự kết hợp của tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'trahere' (nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'). Ban đầu, từ này mô tả hành động kéo một vật gì đó ra khỏi vị trí của nó. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc chiết xuất chất lỏng, khai thác tài nguyên, hoặc thậm chí là nguồn gốc, gốc gác của một người.

Usage Note

Từ 'extraction' nhấn mạnh quá trình loại bỏ hoặc tách một chất, vật liệu, hoặc thông tin ra khỏi một nguồn gốc hoặc môi trường bao quanh nó. Nó thường liên quan đến một quy trình hoặc kỹ thuật cụ thể. So sánh với 'removal' (sự loại bỏ), 'extraction' thường ngụ ý một quá trình phức tạp và có mục đích hơn.

Prepositions

of from

'- extraction of X': đề cập đến việc lấy X ra. Ví dụ: 'the extraction of minerals'. '- extraction from Y': đề cập đến việc lấy ra từ Y. Ví dụ: 'extraction from the earth'. 'Extraction' có thể được dùng không kèm giới từ để diễn tả hành động nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + extraction (Loại chiết xuất/khai thác)
  • oil oil extraction
    (khai thác dầu mỏ)
  • coal coal extraction
    (khai thác than)
  • resource resource extraction
    (khai thác tài nguyên)
  • data data extraction
    (trích xuất dữ liệu)
  • DNA DNA extraction
    (chiết tách DNA)
  • tooth tooth extraction
    (nhổ răng)
Tính từ + extraction (Miêu tả sự chiết xuất/khai thác)
  • successful successful extraction
    (sự chiết xuất/khai thác thành công)
  • difficult difficult extraction
    (sự chiết xuất/khai thác khó khăn)
  • safe safe extraction
    (sự chiết xuất/khai thác an toàn)
  • complex complex extraction
    (sự chiết xuất/khai thác phức tạp)
Động từ + extraction (Thực hiện chiết xuất/khai thác)
  • perform perform extraction
    (thực hiện việc chiết xuất/khai thác)
  • require require extraction
    (yêu cầu việc chiết xuất/khai thác)
  • facilitate facilitate extraction
    (tạo điều kiện cho việc chiết xuất/khai thác)

Idioms

  • of [nationality/ethnicity] extraction

    có nguồn gốc, gốc gác [quốc tịch/dân tộc]

    "She is a woman of Vietnamese extraction, born and raised in France."

    (Cô ấy là một phụ nữ gốc Việt, sinh ra và lớn lên ở Pháp.)

  • wisdom tooth extraction

    nhổ răng khôn

    "Many young adults have to undergo wisdom tooth extraction due to discomfort."

    (Nhiều người trẻ phải trải qua ca nhổ răng khôn do khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraction

Noun
Lật mặt

Hành động lấy một thứ gì đó ra, đặc biệt là bằng vũ lực hoặc nỗ lực.

"The extraction of oil from shale rock is a complex process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process of oil extraction, which is crucial for the energy industry, requires specialized equipment.
Quá trình khai thác dầu, rất quan trọng đối với ngành năng lượng, đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
Phủ định
The mineral deposit, the extraction of which was deemed unprofitable, remains untouched.
Mỏ khoáng sản, việc khai thác mà được coi là không có lợi nhuận, vẫn chưa được khai thác.
Nghi vấn
Is it the tooth extraction that is causing you so much pain, which the dentist performed yesterday?
Có phải việc nhổ răng đang gây ra cho bạn quá nhiều đau đớn, việc mà nha sĩ đã thực hiện ngày hôm qua không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Extracting wisdom from books is a rewarding activity.
Việc chiết xuất trí tuệ từ sách là một hoạt động bổ ích.
Phủ định
He isn't considering extracting the tooth until it causes more pain.
Anh ấy không xem xét việc nhổ chiếc răng cho đến khi nó gây ra nhiều đau đớn hơn.
Nghi vấn
Is extracting the data from the hard drive proving difficult?
Việc trích xuất dữ liệu từ ổ cứng có đang tỏ ra khó khăn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extraction of minerals from the Earth can have a significant environmental impact.
Việc khai thác khoáng sản từ Trái Đất có thể gây ra tác động môi trường đáng kể.
Phủ định
The company's extraction methods are not sustainable, and they refuse to change them.
Các phương pháp khai thác của công ty không bền vững và họ từ chối thay đổi chúng.
Nghi vấn
Is the extraction process of this substance efficient and cost-effective?
Liệu quy trình chiết xuất chất này có hiệu quả và tiết kiệm chi phí không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning the extraction of minerals from that site.
Họ đang lên kế hoạch khai thác khoáng sản từ địa điểm đó.
Phủ định
It is not extractable with current technology.
Nó không thể chiết xuất được với công nghệ hiện tại.
Nghi vấn
Can we extract the necessary information from this document?
Chúng ta có thể trích xuất thông tin cần thiết từ tài liệu này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the extraction, the dentist carefully examined the tooth, and she gave me clear post-operative instructions.
Sau khi nhổ răng, nha sĩ cẩn thận kiểm tra răng, và cô ấy đã đưa cho tôi những hướng dẫn hậu phẫu rõ ràng.
Phủ định
Despite his efforts, the scientist couldn't extract the DNA, so the experiment was delayed.
Mặc dù đã nỗ lực, nhà khoa học không thể chiết xuất DNA, vì vậy thí nghiệm đã bị trì hoãn.
Nghi vấn
Knowing the risks, is the extraction really necessary, or are there other treatment options available?
Biết những rủi ro, việc nhổ răng có thực sự cần thiết không, hay có những lựa chọn điều trị khác không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mining company had followed regulations, the extraction of minerals would be less environmentally damaging now.
Nếu công ty khai thác mỏ tuân thủ các quy định, việc khai thác khoáng sản sẽ ít gây hại cho môi trường hơn bây giờ.
Phủ định
If the dentist were more careful, the tooth extraction wouldn't be necessary today.
Nếu nha sĩ cẩn thận hơn, việc nhổ răng sẽ không cần thiết ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the coffee beans hadn't been processed so quickly, would the extraction of flavor compounds be more efficient now?
Nếu hạt cà phê không được chế biến quá nhanh, việc chiết xuất các hợp chất hương vị có hiệu quả hơn bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist performed the tooth extraction quickly.
Nha sĩ đã thực hiện việc nhổ răng một cách nhanh chóng.
Phủ định
Never before had such a complex extraction been attempted.
Chưa bao giờ trước đây một ca nhổ phức tạp như vậy lại được thực hiện.
Nghi vấn
Had the gold been extractable using this new method, the company would have been much more profitable.
Nếu vàng có thể chiết xuất được bằng phương pháp mới này, công ty đã có lợi nhuận cao hơn nhiều.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraction".

Khai thác tài nguyên và môi trường

Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'extraction' thường được dùng để chỉ việc 'khai thác' tài nguyên thiên nhiên (resource extraction) như dầu mỏ, khoáng sản, gỗ. Hoạt động này là xương sống của nhiều nền kinh tế nhưng đồng thời cũng là chủ đề của nhiều tranh cãi về tác động môi trường nghiêm trọng như mất đa dạng sinh học, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Đây là một vấn đề toàn cầu đang được quan tâm sâu sắc.

Răng khôn: Dấu mốc của tuổi trưởng thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nhổ răng khôn' (wisdom tooth extraction) là một trải nghiệm phổ biến ở lứa tuổi thanh thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành. Mặc dù không phải là một 'nghi thức' chính thức, nhưng nó thường được coi là một dấu mốc về sức khỏe, đánh dấu sự phát triển và việc học cách đối phó với những trải nghiệm y tế, đôi khi kèm theo sự đau đớn và hồi phục.