implantation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of a blastocyst attaching itself to the lining of the uterus in early pregnancy.
Vietnamese Meaning
Sự làm tổ, sự cấy ghép: Quá trình phôi nang bám vào niêm mạc tử cung trong giai đoạn đầu của thai kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Successful implantation is crucial for a healthy pregnancy."
"Sự làm tổ thành công là rất quan trọng cho một thai kỳ khỏe mạnh."
-
"The researchers studied the factors affecting implantation success."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của quá trình làm tổ."
-
"The implantation procedure was performed under local anesthesia."
"Thủ thuật cấy ghép được thực hiện dưới gây tê cục bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh sản, thụ tinh nhân tạo (IVF), hoặc các vấn đề liên quan đến mang thai. Nó mô tả một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của phôi thai. Cần phân biệt với 'transplantation' là cấy ghép nội tạng, mô.
Prepositions
‘Implantation of’: Dùng để chỉ sự cấy ghép của cái gì đó, ví dụ ‘implantation of the embryo’. ‘Implantation in’: Dùng để chỉ sự cấy ghép ở đâu, ví dụ ‘implantation in the uterine wall’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful implantation (sự cấy ghép thành công)
-
embryo embryo implantation (sự cấy phôi)
-
dental dental implantation (sự cấy ghép nha khoa)
-
subdermal subdermal implantation (sự cấy ghép dưới da)
-
undergo undergo implantation (trải qua quá trình cấy ghép)
-
achieve achieve implantation (đạt được sự cấy ghép (thành công))
-
facilitate facilitate implantation (tạo điều kiện thuận lợi cho sự cấy ghép)
-
prevent prevent implantation (ngăn ngừa sự cấy ghép)
Idioms
-
window of implantation
thời kỳ cửa sổ cấy ghép (thời điểm tối ưu để phôi làm tổ trong tử cung)
-
"The 'window of implantation' is crucial for a successful pregnancy."
('Thời kỳ cửa sổ cấy ghép' rất quan trọng cho một thai kỳ thành công.)
-
embryo implantation
sự cấy phôi (quá trình phôi bám vào thành tử cung)
-
"IVF involves the process of embryo implantation into the uterus."
(Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) liên quan đến quá trình cấy phôi vào tử cung.)
-
site of implantation
vị trí cấy ghép/làm tổ
-
"The doctor examined the site of implantation for any complications."
(Bác sĩ đã kiểm tra vị trí cấy ghép để tìm bất kỳ biến chứng nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implantation
NounSự làm tổ, sự cấy ghép: Quá trình phôi nang bám vào niêm mạc tử cung trong giai đoạn đầu của thai kỳ.
"Successful implantation is crucial for a healthy pregnancy."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon will implant the device tomorrow. |
Bác sĩ phẫu thuật sẽ cấy thiết bị vào ngày mai. |
| Phủ định | The body did not accept the implantation. |
Cơ thể đã không chấp nhận việc cấy ghép. |
| Nghi vấn | Will the doctor implant the gene into the patient? |
Liệu bác sĩ có cấy gen vào bệnh nhân không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fertilized egg is implanted into the uterine wall. |
Trứng đã thụ tinh được cấy vào thành tử cung. |
| Phủ định | The device cannot be implanted if the patient has a blood clotting disorder. |
Thiết bị không thể được cấy ghép nếu bệnh nhân mắc chứng rối loạn đông máu. |
| Nghi vấn | Was the artificial tooth successfully implanted? |
Răng nhân tạo đã được cấy ghép thành công chưa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The successful implantation of the embryo led to a healthy pregnancy. |
Sự cấy ghép thành công của phôi thai đã dẫn đến một thai kỳ khỏe mạnh. |
| Phủ định | The doctor did not implant the device due to the risk of complications. |
Bác sĩ đã không cấy thiết bị vì nguy cơ biến chứng. |
| Nghi vấn | Will they implant the new technology into the existing system? |
Họ sẽ cấy ghép công nghệ mới vào hệ thống hiện tại chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists used to think that successful implantation was purely a matter of chance. |
Các nhà khoa học đã từng nghĩ rằng việc cấy ghép thành công hoàn toàn là vấn đề may rủi. |
| Phủ định | Doctors didn't use to implant artificial hearts into patients with severe heart failure. |
Các bác sĩ đã từng không cấy ghép tim nhân tạo vào bệnh nhân suy tim nặng. |
| Nghi vấn | Did they use to implant those microchips without proper consent? |
Họ đã từng cấy những vi mạch đó mà không có sự đồng ý thích hợp sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implantation".
