extramarital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to sexual activity outside marriage.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoạt động tình dục ngoài hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had an extramarital affair with his colleague."
"Anh ta đã có một mối quan hệ ngoài hôn nhân với đồng nghiệp của mình."
-
"The politician's career was ruined by the exposure of his extramarital relationship."
"Sự nghiệp của chính trị gia đã bị hủy hoại bởi việc phơi bày mối quan hệ ngoài hôn nhân của ông ta."
-
"Extramarital affairs can have devastating consequences for families."
"Các mối quan hệ ngoài hôn nhân có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho các gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extramarital | ngoại tình, ngoài hôn nhân |
| Adjective | marital | thuộc về hôn nhân |
| Noun | marriage | hôn nhân, sự kết hôn |
| Verb | marry | kết hôn, cưới |
| Adjective | unmarried | chưa kết hôn, độc thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'extramarital' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục giữa một người đã kết hôn và một người không phải là vợ/chồng của họ. Nó mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự không chung thủy và vi phạm cam kết hôn nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affair extramarital affair (mối quan hệ ngoại tình)
-
relationship extramarital relationship (quan hệ ngoài luồng/ngoại tình)
-
sex extramarital sex (quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
-
involvement extramarital involvement (sự dính líu đến chuyện ngoại tình)
-
child extramarital child (con ngoài giá thú)
-
have have an extramarital affair (có một mối quan hệ ngoại tình)
-
engage in engage in extramarital activities (tham gia vào các hoạt động ngoài luồng/ngoại tình)
Idioms
-
extramarital affair
mối quan hệ ngoại tình
"She confessed to having an extramarital affair."
(Cô ấy đã thú nhận có một mối quan hệ ngoại tình.)
-
extramarital relations
quan hệ ngoài hôn nhân
"The company's policy prohibits extramarital relations between employees."
(Chính sách của công ty cấm các mối quan hệ ngoài hôn nhân giữa các nhân viên.)
-
extramarital child
con ngoài giá thú
"The king was rumored to have an extramarital child."
(Vua được đồn đại là có một người con ngoài giá thú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extramarital
adjectiveLiên quan đến hoạt động tình dục ngoài hôn nhân.
"He had an extramarital affair with his colleague."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to avoid extramarital affairs to maintain trust in a marriage. |
Điều quan trọng là tránh các mối quan hệ ngoài hôn nhân để duy trì sự tin tưởng trong hôn nhân. |
| Phủ định | It's crucial not to engage in extramarital relationships if you value your family's stability. |
Điều quan trọng là không tham gia vào các mối quan hệ ngoài hôn nhân nếu bạn coi trọng sự ổn định của gia đình. |
| Nghi vấn | Is it ethical to consider having an extramarital affair, given the potential harm? |
Có đạo đức hay không khi cân nhắc việc có một mối quan hệ ngoài hôn nhân, xét đến những tổn hại tiềm tàng? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long conference, filled with discussions of budgets, strategies, and extramarital affairs, the CEO announced his retirement. |
Sau hội nghị dài, chứa đầy những cuộc thảo luận về ngân sách, chiến lược và những vụ ngoại tình, CEO đã tuyên bố nghỉ hưu. |
| Phủ định | The detective, known for his meticulous approach, dismissed the extramarital rumors, finding no concrete evidence to support them. |
Vị thám tử, nổi tiếng với cách tiếp cận tỉ mỉ, đã bác bỏ những tin đồn ngoại tình, không tìm thấy bằng chứng cụ thể nào để chứng minh chúng. |
| Nghi vấn | Considering the potential damage to his reputation, his career, and his family, was his extramarital affair worth the risk? |
Xét đến những tổn hại tiềm tàng đến danh tiếng, sự nghiệp và gia đình, liệu vụ ngoại tình của anh ta có đáng để mạo hiểm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a person has an extramarital affair, their spouse often feels betrayed. |
Nếu một người có quan hệ ngoài hôn nhân, người bạn đời của họ thường cảm thấy bị phản bội. |
| Phủ định | When someone has an extramarital relationship, they don't always consider the consequences. |
Khi ai đó có mối quan hệ ngoài hôn nhân, họ không phải lúc nào cũng cân nhắc hậu quả. |
| Nghi vấn | If a person suspects their partner of an extramarital affair, do they usually confront them? |
Nếu một người nghi ngờ bạn đời của mình có quan hệ ngoài hôn nhân, họ có thường đối chất với người đó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to think extramarital affairs were exciting, but now he regrets it. |
Anh ấy từng nghĩ ngoại tình rất thú vị, nhưng giờ anh ấy hối hận. |
| Phủ định | She didn't use to believe in extramarital relationships, and she still doesn't. |
Cô ấy đã từng không tin vào các mối quan hệ ngoài hôn nhân, và cô ấy vẫn vậy. |
| Nghi vấn | Did people use to be more tolerant of extramarital affairs in the past? |
Mọi người có từng khoan dung hơn với các mối quan hệ ngoài hôn nhân trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extramarital".
