(Top Banner Ad)
extramarital
C1
adjective C1 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

extramarital

UK: /ˌekstrəˈmærɪtl/ • US: /ˌekstrəˈmærɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài hôn nhân ngoại tình ngoài luồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to sexual activity outside marriage.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoạt động tình dục ngoài hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an extramarital affair with his colleague."

    "Anh ta đã có một mối quan hệ ngoài hôn nhân với đồng nghiệp của mình."

  • "The politician's career was ruined by the exposure of his extramarital relationship."

    "Sự nghiệp của chính trị gia đã bị hủy hoại bởi việc phơi bày mối quan hệ ngoài hôn nhân của ông ta."

  • "Extramarital affairs can have devastating consequences for families."

    "Các mối quan hệ ngoài hôn nhân có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho các gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extramarital ngoại tình, ngoài hôn nhân
Adjective marital thuộc về hôn nhân
Noun marriage hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective unmarried chưa kết hôn, độc thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
maritālis
English
extramarital

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'extramarital' được hình thành từ hai yếu tố gốc Latin: 'extra-' có nghĩa là 'ngoài, bên ngoài' và 'marital' có nghĩa là 'thuộc về hôn nhân'. Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa 'bên ngoài hôn nhân' hoặc 'không thuộc phạm vi hôn nhân'.

Usage Note

Từ 'extramarital' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục giữa một người đã kết hôn và một người không phải là vợ/chồng của họ. Nó mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự không chung thủy và vi phạm cam kết hôn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extramarital
  • affair extramarital affair
    (mối quan hệ ngoại tình)
  • relationship extramarital relationship
    (quan hệ ngoài luồng/ngoại tình)
  • sex extramarital sex
    (quan hệ tình dục ngoài hôn nhân)
  • involvement extramarital involvement
    (sự dính líu đến chuyện ngoại tình)
  • child extramarital child
    (con ngoài giá thú)
Verb + extramarital [Noun]
  • have have an extramarital affair
    (có một mối quan hệ ngoại tình)
  • engage in engage in extramarital activities
    (tham gia vào các hoạt động ngoài luồng/ngoại tình)

Idioms

  • extramarital affair

    mối quan hệ ngoại tình

    "She confessed to having an extramarital affair."

    (Cô ấy đã thú nhận có một mối quan hệ ngoại tình.)

  • extramarital relations

    quan hệ ngoài hôn nhân

    "The company's policy prohibits extramarital relations between employees."

    (Chính sách của công ty cấm các mối quan hệ ngoài hôn nhân giữa các nhân viên.)

  • extramarital child

    con ngoài giá thú

    "The king was rumored to have an extramarital child."

    (Vua được đồn đại là có một người con ngoài giá thú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extramarital

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoạt động tình dục ngoài hôn nhân.

"He had an extramarital affair with his colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to avoid extramarital affairs to maintain trust in a marriage.
Điều quan trọng là tránh các mối quan hệ ngoài hôn nhân để duy trì sự tin tưởng trong hôn nhân.
Phủ định
It's crucial not to engage in extramarital relationships if you value your family's stability.
Điều quan trọng là không tham gia vào các mối quan hệ ngoài hôn nhân nếu bạn coi trọng sự ổn định của gia đình.
Nghi vấn
Is it ethical to consider having an extramarital affair, given the potential harm?
Có đạo đức hay không khi cân nhắc việc có một mối quan hệ ngoài hôn nhân, xét đến những tổn hại tiềm tàng?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long conference, filled with discussions of budgets, strategies, and extramarital affairs, the CEO announced his retirement.
Sau hội nghị dài, chứa đầy những cuộc thảo luận về ngân sách, chiến lược và những vụ ngoại tình, CEO đã tuyên bố nghỉ hưu.
Phủ định
The detective, known for his meticulous approach, dismissed the extramarital rumors, finding no concrete evidence to support them.
Vị thám tử, nổi tiếng với cách tiếp cận tỉ mỉ, đã bác bỏ những tin đồn ngoại tình, không tìm thấy bằng chứng cụ thể nào để chứng minh chúng.
Nghi vấn
Considering the potential damage to his reputation, his career, and his family, was his extramarital affair worth the risk?
Xét đến những tổn hại tiềm tàng đến danh tiếng, sự nghiệp và gia đình, liệu vụ ngoại tình của anh ta có đáng để mạo hiểm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person has an extramarital affair, their spouse often feels betrayed.
Nếu một người có quan hệ ngoài hôn nhân, người bạn đời của họ thường cảm thấy bị phản bội.
Phủ định
When someone has an extramarital relationship, they don't always consider the consequences.
Khi ai đó có mối quan hệ ngoài hôn nhân, họ không phải lúc nào cũng cân nhắc hậu quả.
Nghi vấn
If a person suspects their partner of an extramarital affair, do they usually confront them?
Nếu một người nghi ngờ bạn đời của mình có quan hệ ngoài hôn nhân, họ có thường đối chất với người đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to think extramarital affairs were exciting, but now he regrets it.
Anh ấy từng nghĩ ngoại tình rất thú vị, nhưng giờ anh ấy hối hận.
Phủ định
She didn't use to believe in extramarital relationships, and she still doesn't.
Cô ấy đã từng không tin vào các mối quan hệ ngoài hôn nhân, và cô ấy vẫn vậy.
Nghi vấn
Did people use to be more tolerant of extramarital affairs in the past?
Mọi người có từng khoan dung hơn với các mối quan hệ ngoài hôn nhân trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extramarital".

Quan niệm về ngoại tình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa có nền tảng Kitô giáo, hôn nhân được xem là một cam kết thiêng liêng và độc quyền. Quan hệ ngoại tình thường bị lên án mạnh mẽ, coi là sự phản bội lòng tin và vi phạm lời thề hôn nhân, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội, pháp lý và tình cảm.

Ảnh hưởng đến gia đình

Ngoại tình thường là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ly hôn và gây tổn thương sâu sắc cho các thành viên trong gia đình, đặc biệt là con cái. Nó có thể phá vỡ sự ổn định của gia đình và tạo ra những vết rạn nứt khó hàn gắn trong mối quan hệ vợ chồng.