(Top Banner Ad)
adulterous
C1
adjective C1 Xã hội, Tôn giáo, Pháp luật

adulterous

UK: /əˈdʌltərəs/ • US: /əˈdʌltərəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại tình gian díu không chung thủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving adultery; having sexual relations with someone who is not your spouse.

Vietnamese Meaning

Ngoại tình; có quan hệ tình dục với người không phải là vợ/chồng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accused her husband of having an adulterous affair."

    "Cô ấy buộc tội chồng mình ngoại tình."

  • "The adulterous couple faced severe consequences for their actions."

    "Cặp đôi ngoại tình phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng cho hành động của họ."

  • "Adulterous behavior is often cited as a reason for divorce."

    "Hành vi ngoại tình thường được viện dẫn như một lý do để ly hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adultery tội ngoại tình, hành vi ngoại tình
Noun adulterer người đàn ông ngoại tình
Noun adulteress người đàn bà ngoại tình
Adverb adulterously một cách không chung thủy, ngoại tình
Verb adulterate làm giả, pha trộn tạp chất (thường dùng cho thực phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tôn giáo, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ad- + alter
Latin
adulterare
Old French
adultere
Middle English
adulterous

Nguồn gốc của sự 'thay thế'

Từ 'adulterous' có gốc từ tiếng Latin 'adulterare', kết hợp giữa 'ad' (tới) và 'alter' (khác). Ban đầu, nó mang nghĩa là làm cho biến chất hoặc giả mạo bằng cách thêm một thứ khác vào. Trong ngữ cảnh hôn nhân, nó ám chỉ việc đưa một người 'khác' vào mối quan hệ vợ chồng vốn dĩ chỉ có hai người.

Usage Note

Từ 'adulterous' mang nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, tôn giáo hoặc pháp luật để mô tả hành vi không chung thủy trong hôn nhân. Nó nhấn mạnh sự vi phạm cam kết hôn nhân và sự không trung thực với bạn đời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adulterous
  • long-standing a long-standing adulterous relationship
    (một mối quan hệ ngoại tình kéo dài)
  • secret a secret adulterous affair
    (một vụ ngoại tình vụng trộm)
Verb + adulterous
  • carry on carry on an adulterous relationship
    (duy trì một mối quan hệ ngoại tình)
  • confess to confess to an adulterous act
    (thú nhận hành vi ngoại tình)
Adulterous + Noun
  • affair an adulterous affair
    (một cuộc tình vụng trộm/ngoại tình)
  • conduct adulterous conduct
    (hành vi ngoại tình (thường dùng trong pháp lý))

Idioms

  • Adulterous generation

    Thế hệ tà dâm (một thuật ngữ mang tính tôn giáo)

    "In some biblical interpretations, it refers to an 'adulterous generation' that has lost its faith."

    (Trong một số cách giải thích Kinh Thánh, nó ám chỉ một 'thế hệ tà dâm' đã mất đi đức tin.)

  • Adulterous bed

    Giường chiếu ngoại tình (ám chỉ sự phản bội trong hôn nhân)

    "He was accused of defiling the marriage bed with his adulterous ways."

    (Anh ta bị cáo buộc đã làm ô uế chiếc giường hôn nhân bằng thói ngoại tình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adulterous

adjective
Lật mặt

Ngoại tình; có quan hệ tình dục với người không phải là vợ/chồng của mình.

"She accused her husband of having an adulterous affair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so adulterous, she would trust him more.
Nếu anh ta không ngoại tình như vậy, cô ấy sẽ tin tưởng anh ta hơn.
Phủ định
If she didn't suspect him of being adulterous, she wouldn't check his phone.
Nếu cô ấy không nghi ngờ anh ta ngoại tình, cô ấy sẽ không kiểm tra điện thoại của anh ta.
Nghi vấn
Would he be happier if he weren't adulterous?
Anh ta có hạnh phúc hơn nếu anh ta không ngoại tình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person is adulterous, their partner often feels betrayed.
Nếu một người ngoại tình, bạn đời của họ thường cảm thấy bị phản bội.
Phủ định
When a marriage lacks communication, it doesn't always mean one partner becomes adulterous.
Khi một cuộc hôn nhân thiếu giao tiếp, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là một trong hai người trở nên ngoại tình.
Nghi vấn
If someone is consistently dishonest, does that make them more likely to be adulterous?
Nếu một người liên tục không trung thực, điều đó có khiến họ có nhiều khả năng ngoại tình hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is adulterous.
Anh ta là người ngoại tình.
Phủ định
Is he not adulterous?
Anh ta không phải là người ngoại tình sao?
Nghi vấn
Is he adulterous?
Anh ta có phải là người ngoại tình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adulterous".

Chữ A đỏ thắm (The Scarlet Letter)

Trong văn học Mỹ cổ điển, tác phẩm 'The Scarlet Letter' của Nathaniel Hawthorne kể về một người phụ nữ bị buộc phải mặc một chữ 'A' (viết tắt của Adulteress) màu đỏ trên ngực như một hình phạt nhục nhã vì tội ngoại tình trong xã hội Puritan khắc nghiệt.

Grounds for Divorce

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây trước đây, 'adulterous behavior' (hành vi ngoại tình) là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để một người có quyền đơn phương ly hôn và giành lợi thế về tài sản hoặc quyền nuôi con.