(Top Banner Ad)
extravagantly
C1
Adverb C1 Tổng quát

extravagantly

UK: /ɪkˈstræv.ə.ɡənt.li/ • US: /ɪkˈstræv.ə.ɡənt.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xa hoa một cách lãng phí một cách phung phí vượt quá mức cần thiết quá trớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that spends too much money, or uses too much of something

Vietnamese Meaning

Một cách lãng phí, hoang phí; vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was extravagantly decorated."

    "Căn phòng được trang trí một cách xa hoa."

  • "She was dressed extravagantly."

    "Cô ấy ăn mặc một cách lộng lẫy."

  • "They spent extravagantly on their wedding."

    "Họ đã chi tiêu hoang phí cho đám cưới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb extravagantly một cách phung phí, xa hoa, lãng phí
Adjective extravagant phóng túng, xa hoa, lãng phí
Noun extravagance sự lãng phí, sự xa hoa, thói phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra-
Latin
vagari
Latin
extravagans
Old French
extravagant
English
extravagant
English
extravagantly

Nguồn gốc 'đi lạc ra ngoài'

Từ 'extravagantly' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ 'extra-' nghĩa là 'bên ngoài' và 'vagari' nghĩa là 'lang thang' hoặc 'đi lạc'. Khi kết hợp lại thành 'extravagans' (hiện tại phân từ của 'extravagari'), nó mang nghĩa đen là 'đi lạc ra ngoài giới hạn, vượt quá giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ ('extravagant'), nghĩa này đã phát triển thành 'phóng túng, xa hoa, lãng phí' trong tiếng Anh, mô tả những hành động vượt quá giới hạn thông thường về chi tiêu hoặc phong cách.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát trong chi tiêu hoặc sử dụng nguồn lực. Nó nhấn mạnh mức độ thái quá, vượt xa sự cần thiết hoặc hợp lý. Khác với 'generously' (hào phóng) chỉ việc cho đi một cách rộng rãi mà không nhất thiết lãng phí, 'extravagantly' tập trung vào sự dư thừa và đôi khi là vô ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extravagantly
  • spend spend extravagantly
    (chi tiêu phung phí/xa xỉ)
  • live live extravagantly
    (sống xa hoa/phung phí)
  • dress dress extravagantly
    (ăn mặc lòe loẹt/quá lố)
  • decorate decorate extravagantly
    (trang trí lộng lẫy/cầu kỳ)
  • pay pay extravagantly
    (trả giá rất cao/quá đắt)
Adverb + Adjective/Past Participle
  • rich extravagantly rich
    (cực kỳ giàu có, giàu sụ)
  • furnished extravagantly furnished
    (được trang bị nội thất xa hoa)

Idioms

  • To live extravagantly

    Sống xa hoa, phung phí

    "They chose to live extravagantly, buying expensive cars and designer clothes."

    (Họ chọn sống xa hoa, mua những chiếc xe đắt tiền và quần áo hàng hiệu.)

  • To spend money extravagantly

    Chi tiêu tiền bạc phung phí

    "Despite their limited income, they always manage to spend money extravagantly on holidays."

    (Dù thu nhập hạn chế, họ vẫn luôn chi tiêu tiền bạc phung phí vào các kỳ nghỉ.)

  • An extravagantly lavish lifestyle

    Một lối sống cực kỳ xa hoa và lãng phí

    "His new job allowed him to afford an extravagantly lavish lifestyle."

    (Công việc mới cho phép anh ấy có một lối sống cực kỳ xa hoa và lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extravagantly

Adverb
Lật mặt

Một cách lãng phí, hoang phí; vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

"The room was extravagantly decorated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spends money as extravagantly as a queen.
Cô ấy tiêu tiền hoang phí như một nữ hoàng.
Phủ định
He doesn't live as extravagantly as he used to.
Anh ấy không sống phung phí như trước đây.
Nghi vấn
Does she decorate her house as extravagantly as her neighbor?
Cô ấy trang trí nhà có xa hoa như nhà hàng xóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extravagantly".

Tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi chi tiêu 'extravagantly' (phung phí/xa hoa) thường gắn liền với khái niệm 'tiêu dùng phô trương'. Đây là việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ xa xỉ không chỉ để sử dụng mà còn để thể hiện địa vị xã hội, sự giàu có và quyền lực. Nó có thể được coi là một dấu hiệu của thành công, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích là phù phiếm hoặc lãng phí, đặc biệt khi gây ra nợ nần.

Văn hóa đồ hiệu và giới thượng lưu

Từ 'extravagantly' thường được dùng để mô tả cách nhiều người, đặc biệt trong giới giải trí hoặc giới thượng lưu, chi tiền vào các mặt hàng đồ hiệu, thời trang cao cấp, xe hơi sang trọng và bất động sản đắt đỏ. Đây là một phần của văn hóa xa xỉ, nơi sự độc quyền và giá trị cao được đánh đổi bằng hình ảnh và địa vị xã hội. Tuy nhiên, lối sống này cũng có thể bị xem là không thực tế hoặc tạo ra áp lực tài chính cho những người muốn chạy theo.