(Top Banner Ad)
opulently
C1
Adverb C1 Tổng quát

opulently

UK: /ˈɒpjʊləntli/ • US: /ˈɑːpjələntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xa hoa một cách phung phí xa xỉ lộng lẫy tráng lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lavish and extravagant manner; characterized by or exhibiting wealth, affluence, or abundance.

Vietnamese Meaning

Một cách xa hoa và phung phí; được đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự giàu có, sung túc hoặc dồi dào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel lobby was opulently decorated with marble floors and crystal chandeliers."

    "Sảnh khách sạn được trang trí xa hoa với sàn đá cẩm thạch và đèn chùm pha lê."

  • "The palace was opulently furnished."

    "Cung điện được trang bị đồ đạc xa hoa."

  • "She lived opulently, surrounded by servants and expensive possessions."

    "Cô ấy sống một cách xa hoa, được bao quanh bởi người hầu và những tài sản đắt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective opulent xa hoa, giàu có, phong phú
Noun opulence sự xa hoa, sự giàu có phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ops
Latin
opes
Latin
opulentus
English
opulent
English
opulently

Nguồn gốc của sự giàu có

Từ 'opulently' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opulentus', mang nghĩa 'giàu có' hoặc 'phú quý'. Bản thân 'opulentus' lại bắt nguồn từ 'opes' (tài nguyên, của cải) và xa hơn nữa là 'ops' (sức mạnh, sự phong phú). Vì vậy, ngay từ đầu, 'opulently' đã thể hiện ý nghĩa của sự sở hữu tài nguyên khổng lồ, sự giàu có và quyền lực, được biểu hiện một cách xa hoa và tráng lệ.

Usage Note

Từ 'opulently' thường được dùng để mô tả cách thức mà một điều gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện, nhấn mạnh sự giàu có, xa hoa và sự dư dả. Nó thường được sử dụng để miêu tả nội thất, trang phục, lối sống, hoặc bất cứ điều gì thể hiện sự giàu có một cách rõ rệt. So với 'luxuriously', 'opulently' có phần nhấn mạnh hơn về sự phô trương và có thể mang sắc thái hơi tiêu cực nếu được dùng để chỉ sự lãng phí không cần thiết. 'Lavishly' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'opulently' thường gợi ý một mức độ giàu có lớn hơn và một phong cách trang trí công phu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs modified by 'opulently'
  • live live opulently
    (sống xa hoa, phú quý)
  • decorate decorate opulently
    (trang trí xa hoa, lộng lẫy)
  • dress dress opulently
    (ăn mặc lộng lẫy, sang trọng)
  • spend spend opulently
    (chi tiêu xa xỉ, hào phóng)
Past Participles modified by 'opulently'
  • furnished opulently furnished
    (được trang bị nội thất xa hoa)
  • adorned opulently adorned
    (được trang hoàng lộng lẫy)
  • appointed opulently appointed
    (được sắp đặt tiện nghi xa hoa)

Idioms

  • live opulently

    sống một cuộc sống xa hoa, sung túc

    "They live opulently in a mansion overlooking the sea."

    (Họ sống xa hoa trong một biệt thự nhìn ra biển.)

  • be opulently decorated

    được trang trí một cách xa hoa, lộng lẫy

    "The ballroom was opulently decorated for the royal gala."

    (Phòng khiêu vũ được trang trí xa hoa cho buổi dạ tiệc hoàng gia.)

  • entertain opulently

    chiêu đãi một cách hoành tráng, xa hoa

    "The ambassador entertained opulently, hosting lavish parties every week."

    (Đại sứ chiêu đãi hoành tráng, tổ chức các bữa tiệc xa hoa mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opulently

Adverb
Lật mặt

Một cách xa hoa và phung phí; được đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự giàu có, sung túc hoặc dồi dào.

"The hotel lobby was opulently decorated with marble floors and crystal chandeliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The palace was decorated opulently.
Cung điện được trang trí một cách xa hoa.
Phủ định
Only in the most exclusive boutiques can one find dresses adorned so opulently.
Chỉ ở những cửa hàng độc quyền nhất, người ta mới có thể tìm thấy những chiếc váy được trang trí lộng lẫy đến vậy.
Nghi vấn
Was the gala planned as opulently as it seemed?
Buổi dạ tiệc có được lên kế hoạch xa hoa như vẻ ngoài của nó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been living opulently before the stock market crash, indulging in extravagant parties and lavish travels.
Họ đã sống một cách xa hoa trước khi thị trường chứng khoán sụp đổ, đắm mình trong những bữa tiệc xa hoa và những chuyến du lịch lãng phí.
Phủ định
She hadn't been spending opulently; in fact, she had been saving every penny for her children's education.
Cô ấy đã không tiêu xài phung phí; thực tế, cô ấy đã tiết kiệm từng xu cho việc học hành của con cái mình.
Nghi vấn
Had he been decorating the house opulently before selling it?
Có phải anh ấy đã trang trí ngôi nhà một cách xa hoa trước khi bán nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opulently".

Thời kỳ Gilded Age (Thời kỳ hoàng kim)

Tại Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19, 'Gilded Age' là một thời kỳ nổi bật với sự phát triển kinh tế nhanh chóng và sự giàu có tột bậc của một số gia đình. Họ thường thể hiện sự giàu có của mình một cách 'opulently' – phô trương xa hoa thông qua các biệt thự lộng lẫy, trang phục đắt tiền và các bữa tiệc sang trọng, thể hiện địa vị xã hội vượt trội.

Tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Thuật ngữ 'tiêu dùng phô trương', do nhà kinh tế Thorstein Veblen đặt ra, mô tả hành vi mua sắm hàng hóa và dịch vụ đắt tiền chủ yếu để thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội, thay vì phục vụ nhu cầu thiết yếu. Việc hành động 'opulently' thường gắn liền với xu hướng này, khi cá nhân hoặc gia đình cố ý trưng bày sự xa hoa để tạo ấn tượng về sự thịnh vượng và thành công.