(Top Banner Ad)
lavishly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

lavishly

UK: /ˈlævɪʃli/ • US: /ˈlævɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xa hoa một cách lộng lẫy một cách dư dả hết mình tận tình phung phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rich, elaborate, or luxurious manner.

Vietnamese Meaning

Một cách giàu có, công phu hoặc sang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel was lavishly decorated for the wedding."

    "Khách sạn được trang trí xa hoa cho đám cưới."

  • "The party was lavishly catered."

    "Bữa tiệc được phục vụ một cách xa hoa."

  • "She was lavishly praised for her performance."

    "Cô ấy được khen ngợi hết lời cho màn trình diễn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lavish ban tặng một cách hào phóng, tiêu xài hoang phí (trao tặng, cho)
Adjective lavish xa hoa, lộng lẫy, dư dả (phong phú, nhiều)
Noun lavishness sự xa hoa, sự lộng lẫy, sự dư dả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lavare (to wash)
Latin
lavish (profuse)
English
lavishly

Nguồn Gốc 'Lavishly'

Từ 'lavishly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lavare,' có nghĩa là 'rửa'. Ban đầu, nó liên quan đến việc tắm rửa hoặc sử dụng nước một cách dư dả. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự phong phú và hào phóng trong việc sử dụng hoặc ban tặng một cái gì đó. Ngày nay, 'lavishly' thường được dùng để miêu tả một điều gì đó được thực hiện hoặc cung cấp một cách xa hoa và lộng lẫy.

Usage Note

Từ 'lavishly' thường được sử dụng để mô tả hành động tiêu xài, trang trí hoặc cung cấp một cái gì đó với số lượng lớn và chất lượng cao. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và xa hoa. So với 'generously', 'lavishly' mang ý nghĩa tốn kém và phô trương hơn, trong khi 'generously' chỉ đơn giản là cho đi một cách rộng rãi. 'Luxuriously' tập trung vào sự thoải mái và tiện nghi cao cấp, trong khi 'lavishly' tập trung vào việc tiêu xài nhiều tiền bạc hoặc tài nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lavishly
  • decorated decorated lavishly
    (trang trí một cách xa hoa)
  • furnished furnished lavishly
    (trang bị một cách lộng lẫy)
  • produced produced lavishly
    (sản xuất một cách tốn kém)
Verb + lavishly
  • spend spend lavishly
    (tiêu xài hoang phí)
  • shower shower lavishly
    (ban tặng một cách hào phóng)
  • praise praise lavishly
    (ca ngợi hết lời)

Idioms

  • lavishly appointed

    được trang bị một cách xa hoa, lộng lẫy

    "The hotel rooms are lavishly appointed with antique furniture."

    (Các phòng khách sạn được trang bị một cách xa hoa với đồ nội thất cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lavishly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách giàu có, công phu hoặc sang trọng.

"The hotel was lavishly decorated for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had won the lottery, she would lavishly spend the money on travel.
Nếu cô ấy đã trúng xổ số, cô ấy sẽ tiêu xài hoang phí số tiền đó vào việc du lịch.
Phủ định
If he hadn't invested wisely, he wouldn't lavishly be living in such a mansion now.
Nếu anh ấy không đầu tư khôn ngoan, anh ấy sẽ không sống xa hoa trong một biệt thự như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had planned the wedding better, would they be lavishly celebrating their anniversary now?
Nếu họ đã lên kế hoạch đám cưới tốt hơn, liệu họ có đang ăn mừng kỷ niệm ngày cưới một cách xa hoa bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been living lavishly when she traveled to Paris.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sống xa hoa khi cô ấy đi du lịch Paris.
Phủ định
He told me that he did not spend lavishly on his last vacation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tiêu xài hoang phí vào kỳ nghỉ vừa rồi.
Nghi vấn
She asked if I had decorated the house lavishly for the party.
Cô ấy hỏi liệu tôi có trang trí nhà cửa xa hoa cho bữa tiệc không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavishly".

Sự hào phóng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự giàu có và thành công thông qua việc tiêu xài xa hoa đôi khi được chấp nhận như một dấu hiệu của địa vị xã hội. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự hào phóng và trách nhiệm tài chính.