(Top Banner Ad)
extremes
C1
Noun C1 Tổng quát

extremes

UK: /ɪkˈstriːmz/ • US: /ɪkˈstriːmz/

Nghĩa tiếng Việt

thái cực cực độ mức độ tột cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The furthest or most remote degree, point, or stage; the utmost limit or end; the highest degree.

Vietnamese Meaning

Mức độ, điểm hoặc giai đoạn xa nhất hoặc ở mức độ cao nhất; giới hạn hoặc kết thúc cuối cùng; mức độ cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather in this region varies between extremes of heat and cold."

    "Thời tiết ở khu vực này thay đổi giữa các thái cực nóng và lạnh."

  • "He goes to extremes in everything he does."

    "Anh ấy làm mọi thứ một cách thái quá."

  • "The two political parties represent extremes of the ideological spectrum."

    "Hai đảng phái chính trị đại diện cho các thái cực của phổ hệ tư tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extreme điểm cực đoan, thái cực
Noun extremity điểm cuối cùng, tình trạng khẩn cấp
Noun extremism chủ nghĩa cực đoan
Noun extremist người cực đoan
Adjective extreme cực đoan, tột độ, khắc nghiệt
Adverb extremely vô cùng, cực kỳ

Synonyms

limits (giới hạn)extremities (điểm cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
Middle English
extrem
English
extreme(s)

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'extremes' có nguồn gốc từ từ Latin 'extremus', có nghĩa là 'tận cùng nhất', 'xa nhất', 'cuối cùng'. Điều này phản ánh rõ ý nghĩa của 'extremes' trong tiếng Anh, ám chỉ những điểm giới hạn, đối lập hoặc xa nhất của một cái gì đó.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai thái cực. Ví dụ, 'the extremes of wealth and poverty' chỉ sự chênh lệch rất lớn giữa giàu và nghèo. 'Go to extremes' có nghĩa là làm điều gì đó quá mức, thái quá.
Nghĩa này nhấn mạnh sự đối lập hoàn toàn giữa các sự vật, hiện tượng. Ví dụ, 'extremes of political opinion' chỉ các quan điểm chính trị hoàn toàn trái ngược nhau.

Prepositions

in to

‘In extremes’ thường diễn tả tình huống ở mức độ cao nhất hoặc nguy hiểm nhất. ‘To extremes’ thường diễn tả hành động hoặc thái độ vượt quá giới hạn thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extremes
  • opposite opposite extremes
    (những thái cực đối lập)
  • wild wild extremes
    (những cực đoan vô lý/ngông cuồng)
  • temperature temperature extremes
    (những mức nhiệt độ khắc nghiệt)
  • climatic climatic extremes
    (những điều kiện khí hậu khắc nghiệt)
  • the two the two extremes
    (hai thái cực)
Verb + extremes
  • go go to extremes
    (đi đến thái cực, làm quá mức)
  • avoid avoid extremes
    (tránh những thái cực)
  • reach reach extremes
    (đạt đến mức cực đoan)
  • push push to extremes
    (đẩy đến mức cực đoan)
Preposition + extremes
  • at at both extremes
    (ở cả hai thái cực)
  • between between the extremes
    (giữa các thái cực)
  • to to the extremes
    (đến những điểm cực đoan)

Idioms

  • go to extremes

    làm điều gì đó quá mức cần thiết hoặc hợp lý, đi đến chỗ cực đoan

    "Some people go to extremes to achieve their goals."

    (Một số người làm mọi cách đến mức cực đoan để đạt được mục tiêu của họ.)

  • carry something to extremes

    đẩy một vấn đề, ý tưởng hoặc hành động đến mức cực đoan, làm quá lên

    "His enthusiasm sometimes carries him to extremes."

    (Sự nhiệt tình của anh ấy đôi khi đẩy anh ấy đến mức cực đoan.)

  • from one extreme to the other

    thay đổi hoàn toàn, từ thái cực này sang thái cực khác; đối lập nhau

    "His mood can swing from one extreme to the other very quickly."

    (Tâm trạng của anh ấy có thể thay đổi rất nhanh chóng, từ thái cực này sang thái cực khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremes

Noun
Lật mặt

Mức độ, điểm hoặc giai đoạn xa nhất hoặc ở mức độ cao nhất; giới hạn hoặc kết thúc cuối cùng; mức độ cao nhất.

"The weather in this region varies between extremes of heat and cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremes".

Triết lý 'Trung dung' của Aristotle

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học của Aristotle, khái niệm 'Trung dung' (Golden Mean) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự cân bằng giữa hai thái cực. Điều này có nghĩa là đức hạnh nằm ở giữa, không quá nhiều cũng không quá ít, tránh xa những hành động hoặc quan điểm cực đoan.

Cực đoan và phân cực xã hội

Trong xã hội hiện đại, từ 'extremes' thường được dùng để mô tả sự phân cực trong chính trị hoặc các vấn đề xã hội. Khi người ta nói về 'two extremes', họ thường ám chỉ hai phe có quan điểm hoàn toàn đối lập và khó dung hòa, dẫn đến sự chia rẽ trong cộng đồng.