extremes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The furthest or most remote degree, point, or stage; the utmost limit or end; the highest degree.
Vietnamese Meaning
Mức độ, điểm hoặc giai đoạn xa nhất hoặc ở mức độ cao nhất; giới hạn hoặc kết thúc cuối cùng; mức độ cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather in this region varies between extremes of heat and cold."
"Thời tiết ở khu vực này thay đổi giữa các thái cực nóng và lạnh."
-
"He goes to extremes in everything he does."
"Anh ấy làm mọi thứ một cách thái quá."
-
"The two political parties represent extremes of the ideological spectrum."
"Hai đảng phái chính trị đại diện cho các thái cực của phổ hệ tư tưởng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai thái cực. Ví dụ, 'the extremes of wealth and poverty' chỉ sự chênh lệch rất lớn giữa giàu và nghèo. 'Go to extremes' có nghĩa là làm điều gì đó quá mức, thái quá.
Nghĩa này nhấn mạnh sự đối lập hoàn toàn giữa các sự vật, hiện tượng. Ví dụ, 'extremes of political opinion' chỉ các quan điểm chính trị hoàn toàn trái ngược nhau.
Prepositions
‘In extremes’ thường diễn tả tình huống ở mức độ cao nhất hoặc nguy hiểm nhất. ‘To extremes’ thường diễn tả hành động hoặc thái độ vượt quá giới hạn thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opposite opposite extremes (những thái cực đối lập)
-
wild wild extremes (những cực đoan vô lý/ngông cuồng)
-
temperature temperature extremes (những mức nhiệt độ khắc nghiệt)
-
climatic climatic extremes (những điều kiện khí hậu khắc nghiệt)
-
the two the two extremes (hai thái cực)
-
go go to extremes (đi đến thái cực, làm quá mức)
-
avoid avoid extremes (tránh những thái cực)
-
reach reach extremes (đạt đến mức cực đoan)
-
push push to extremes (đẩy đến mức cực đoan)
-
at at both extremes (ở cả hai thái cực)
-
between between the extremes (giữa các thái cực)
-
to to the extremes (đến những điểm cực đoan)
Idioms
-
go to extremes
làm điều gì đó quá mức cần thiết hoặc hợp lý, đi đến chỗ cực đoan
"Some people go to extremes to achieve their goals."
(Một số người làm mọi cách đến mức cực đoan để đạt được mục tiêu của họ.)
-
carry something to extremes
đẩy một vấn đề, ý tưởng hoặc hành động đến mức cực đoan, làm quá lên
"His enthusiasm sometimes carries him to extremes."
(Sự nhiệt tình của anh ấy đôi khi đẩy anh ấy đến mức cực đoan.)
-
from one extreme to the other
thay đổi hoàn toàn, từ thái cực này sang thái cực khác; đối lập nhau
"His mood can swing from one extreme to the other very quickly."
(Tâm trạng của anh ấy có thể thay đổi rất nhanh chóng, từ thái cực này sang thái cực khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extremes
NounMức độ, điểm hoặc giai đoạn xa nhất hoặc ở mức độ cao nhất; giới hạn hoặc kết thúc cuối cùng; mức độ cao nhất.
"The weather in this region varies between extremes of heat and cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremes".
