(Top Banner Ad)
extremity
C1
danh từ C1 Tổng quát

extremity

UK: /ɪkˈstreməti/ • US: /ɪkˈstreməti/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tận cùng vùng biên chi (tay chân) tình thế cùng cực biện pháp quyết liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The furthest point or limit of something.

Vietnamese Meaning

Điểm xa nhất hoặc giới hạn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is at the western extremity of the archipelago."

    "Hòn đảo nằm ở điểm cực tây của quần đảo."

  • "The North Pole is the northern extremity of the Earth."

    "Bắc Cực là điểm cực bắc của Trái Đất."

  • "The hikers suffered from exposure to the cold and their extremities became numb."

    "Những người đi bộ đường dài bị ảnh hưởng do tiếp xúc với lạnh và các chi của họ trở nên tê cóng."

  • "The government was unwilling to go to the extremity of using military force."

    "Chính phủ không sẵn lòng sử dụng đến biện pháp cực đoan là sử dụng vũ lực quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực đoan, tột cùng, rất lớn
Adverb extremely cực kỳ, vô cùng, rất
Noun extremist người theo chủ nghĩa cực đoan
Noun extremism chủ nghĩa cực đoan
Noun exterior bên ngoài, mặt ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*eghs-
Latin
exter
Latin
extrēmus
Latin
extrēmitās
Old French
extremite
English
extremity

Nguồn gốc của 'extremity': Từ 'bên ngoài' đến 'điểm cuối'

Từ 'extremity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extrēmitās', nghĩa là 'điểm cuối cùng' hoặc 'phần xa nhất'. Từ này lại xuất phát từ 'extrēmus', có nghĩa là 'ngoài cùng' hoặc 'xa nhất', và từ gốc là 'ex' (ra ngoài). Do đó, 'extremity' luôn mang ý nghĩa về một ranh giới, một điểm tận cùng, hoặc một mức độ cao nhất của cái gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ điểm cuối cùng hoặc giới hạn của một vật thể, khu vực, hoặc thậm chí một tình huống. Khác với 'end' (kết thúc) ở chỗ nhấn mạnh vào vị trí xa xôi hoặc cực đoan hơn.

Prepositions

of at

‘of’ được sử dụng để chỉ phần nào đó là cực điểm của một cái gì đó (ví dụ: extremity of the island). ‘at’ được sử dụng để chỉ vị trí tại điểm cực đoan (ví dụ: at the extremity of the range).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extremity
  • lower lower extremity
    (chi dưới (chân))
  • upper upper extremity
    (chi trên (tay))
  • remote remote extremity
    (nơi hẻo lánh, vùng xa xôi tận cùng)
  • outermost outermost extremity
    (điểm ngoài cùng nhất)
Prepositional Phrase / Noun + of + extremity
  • at the at the extremity of something
    (ở điểm cuối cùng của cái gì)
  • the extremity the extremity of the land
    (mũi đất, điểm tận cùng của đất liền)
  • the extremity the extremity of one's patience
    (giới hạn cuối cùng của sự kiên nhẫn)
Verb/Prepositional Phrase + extremity
  • reach the reach the extremity
    (đạt đến điểm tận cùng/mức độ cao nhất)
  • to the to the last extremity
    (đến cùng, đến giây phút cuối cùng)

Idioms

  • in one's extremity

    trong lúc nguy hiểm, khốn khó tột cùng; vào bước đường cùng

    "In his extremity, he decided to ask for help from strangers."

    (Trong lúc khốn cùng, anh ấy đã quyết định cầu xin sự giúp đỡ từ những người lạ.)

  • to the last extremity

    đến cùng, đến giây phút cuối cùng, cho đến khi không còn hy vọng

    "They fought bravely to the last extremity."

    (Họ đã chiến đấu dũng cảm đến giây phút cuối cùng.)

  • from one extremity to the other

    từ đầu này đến đầu kia; bao trùm toàn bộ phạm vi

    "The artist decorated the hall from one extremity to the other with colorful banners."

    (Người nghệ sĩ đã trang trí hội trường từ đầu này đến đầu kia bằng những biểu ngữ đầy màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremity

danh từ
Lật mặt

Điểm xa nhất hoặc giới hạn của một cái gì đó.

"The island is at the western extremity of the archipelago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the climber reached the extremity of the mountain was a testament to their endurance.
Việc người leo núi đạt đến điểm cực hạn của ngọn núi là một minh chứng cho sức bền của họ.
Phủ định
Whether the limb suffered extremity damage wasn't immediately clear.
Việc chi bị tổn thương nghiêm trọng hay không vẫn chưa rõ ràng ngay lập tức.
Nghi vấn
Whether the patient experienced extremity numbness requires further investigation.
Việc bệnh nhân có bị tê bì chân tay hay không cần được điều tra thêm.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber suffered frostbite on his extremities.
Người leo núi bị tê cóng ở các chi.
Phủ định
She did not feel the cold in her extremities because of her thick gloves.
Cô ấy không cảm thấy lạnh ở các chi vì có găng tay dày.
Nghi vấn
Did the doctor check the extremities for signs of circulation?
Bác sĩ có kiểm tra các chi để tìm dấu hiệu lưu thông máu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber reached the extremity of the mountain.
Người leo núi đã đạt đến điểm cực của ngọn núi.
Phủ định
The doctor did not examine the extremity of his finger thoroughly.
Bác sĩ đã không kiểm tra kỹ phần ngón tay ngoài cùng của anh ấy.
Nghi vấn
Did the explorer venture to the extremity of the island?
Nhà thám hiểm có mạo hiểm đến điểm tận cùng của hòn đảo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she felt a sharp pain in her extremity.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở phần chi của mình.
Phủ định
He told me that he did not experience any numbness in his extremities.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề cảm thấy tê ở các chi của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever suffered frostbite to my extremities.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ bị tê cóng các chi chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremity".

Chân tay (Extremities) trong Y học và Đời sống

Trong y học, 'extremities' thường dùng để chỉ các chi của cơ thể, tức là tay và chân. Ví dụ, bác sĩ có thể kiểm tra 'lower extremities' (chi dưới) hoặc 'upper extremities' (chi trên) của bệnh nhân để chẩn đoán tình trạng sức khỏe. Đây là một cách dùng phổ biến và quan trọng trong bối cảnh sức khỏe.

Đối mặt với sự 'Cực đoan' hoặc 'Giới hạn'

Từ 'extremity' cũng mang ý nghĩa về một tình trạng hoặc mức độ cao nhất, tột cùng của một cái gì đó, thường là tiêu cực như sự nguy hiểm, khó khăn, hoặc cảm xúc. Khi nói 'in one's extremity', nó gợi lên hình ảnh một người đang đối mặt với thử thách lớn nhất, nơi mà sự sống còn có thể bị đe dọa hoặc sự kiên nhẫn đã đạt đến giới hạn.