(Top Banner Ad)
eyelid
B1
noun B1 Giải phẫu học

eyelid

UK: /ˈaɪˌlɪd/ • US: /ˈaɪˌlɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mí mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two folds of skin which can be moved to cover the eye.

Vietnamese Meaning

Một trong hai nếp gấp da có thể di chuyển để che mắt; mí mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She closed her eyelids and went to sleep."

    "Cô ấy nhắm mắt lại và đi ngủ."

  • "The doctor examined her eyelids."

    "Bác sĩ kiểm tra mí mắt của cô ấy."

  • "He had puffy eyelids from crying."

    "Anh ấy có đôi mắt sưng húp vì khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye Mắt
Noun lid Cái nắp, mí
Noun eyelash Lông mi
Noun eyebrow Lông mày

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēaglīd
Middle English
eilid
Modern English
eyelid

Nguồn gốc đơn giản mà hiệu quả

Từ 'eyelid' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của hai từ: 'ēage' (có nghĩa là 'eye' - mắt) và 'hlid' (có nghĩa là 'lid' - nắp đậy, hoặc 'cover' - cái che). Vì vậy, 'eyelid' đơn giản có nghĩa là 'cái nắp đậy của mắt', một mô tả rất trực quan và chính xác về chức năng của nó.

Usage Note

Eyelid chỉ bộ phận cơ thể có chức năng bảo vệ mắt. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt. Trong tiếng Anh, có thể dùng 'upper eyelid' (mí trên) và 'lower eyelid' (mí dưới) để chỉ rõ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyelid
  • heavy heavy eyelids
    (mí mắt nặng trĩu (do buồn ngủ hoặc mệt mỏi))
  • drooping drooping eyelids
    (mí mắt sụp, mí mắt chảy xệ)
  • puffy puffy eyelids
    (mí mắt sưng húp)
  • upper upper eyelid
    (mí mắt trên)
  • lower lower eyelid
    (mí mắt dưới)
Verb + eyelid
  • close close one's eyelids
    (nhắm mắt, khép mí mắt)
  • open open one's eyelids
    (mở mắt, hé mí mắt)
  • bat bat one's eyelids
    (chớp mắt, nháy mắt (thường để ra hiệu hoặc ve vãn))
Eyelid + Noun
  • eyelid eyelid surgery
    (phẫu thuật mí mắt)
  • eyelid eyelid cream
    (kem dưỡng mí mắt)

Idioms

  • not bat an eyelid

    không hề chớp mắt, không tỏ ra ngạc nhiên/sợ hãi/xúc động

    "She didn't bat an eyelid when he told her the bad news."

    (Cô ấy không hề chớp mắt khi anh ấy báo tin xấu cho cô.)

  • with heavy eyelids

    với mí mắt nặng trĩu (rất buồn ngủ)

    "After working all night, he arrived home with heavy eyelids."

    (Sau khi làm việc cả đêm, anh ấy về nhà với đôi mí mắt nặng trĩu vì buồn ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyelid

noun
Lật mặt

Một trong hai nếp gấp da có thể di chuyển để che mắt; mí mắt.

"She closed her eyelids and went to sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her eyelid fluttered nervously revealed her anxiety.
Việc mí mắt cô ấy run rẩy một cách lo lắng cho thấy sự lo lắng của cô ấy.
Phủ định
It isn't true that his eyelid was injured during the accident.
Không đúng sự thật rằng mí mắt của anh ấy bị thương trong vụ tai nạn.
Nghi vấn
Whether the doctor examined her eyelid carefully is still unknown.
Việc bác sĩ có kiểm tra mí mắt của cô ấy cẩn thận hay không vẫn chưa được biết.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her eyelid fluttered nervously before the presentation.
Mí mắt cô ấy run rẩy lo lắng trước bài thuyết trình.
Phủ định
He didn't have any makeup on his eyelid.
Anh ấy không trang điểm gì trên mí mắt cả.
Nghi vấn
Did she apply eyeshadow to her eyelid?
Cô ấy có thoa phấn mắt lên mí mắt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her eyelid twitches when she is stressed.
Mí mắt cô ấy giật khi cô ấy căng thẳng.
Phủ định
His eyelid doesn't close completely when he sleeps.
Mí mắt của anh ấy không khép hoàn toàn khi anh ấy ngủ.
Nghi vấn
Does your eyelid feel heavy?
Mí mắt của bạn có cảm thấy nặng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the surgery is complete, the doctor will have been operating on the patient's eyelid for six hours.
Đến khi ca phẫu thuật hoàn thành, bác sĩ sẽ đã phẫu thuật mí mắt cho bệnh nhân được sáu tiếng.
Phủ định
She won't have been batting an eyelid at his jokes after hearing them so many times.
Cô ấy sẽ không hề chớp mắt trước những câu đùa của anh ấy sau khi nghe chúng quá nhiều lần.
Nghi vấn
Will the swelling have been affecting his eyelid for more than a week by the time he sees the specialist?
Liệu tình trạng sưng tấy đã ảnh hưởng đến mí mắt của anh ấy hơn một tuần vào thời điểm anh ấy đi khám bác sĩ chuyên khoa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelid".

Dấu hiệu của sự mệt mỏi và buồn ngủ

Trong nhiều nền văn hóa, mí mắt (eyelids) được coi là dấu hiệu rõ ràng nhất của sự mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Mí mắt nặng trĩu hay sụp xuống thường báo hiệu rằng một người cần được nghỉ ngơi. Việc chớp mắt liên tục cũng có thể là dấu hiệu của sự mệt mỏi hoặc căng thẳng.

Phẫu thuật thẩm mỹ mí mắt

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, phẫu thuật thẩm mỹ mí mắt (thường là để tạo 'mí mắt đôi' hoặc nâng mí mắt bị sụp) là một thủ thuật phổ biến nhằm thay đổi hình dáng đôi mắt, được coi là cải thiện vẻ đẹp và sự trẻ trung. Điều này phản ánh quan niệm về vẻ đẹp đôi mắt to tròn, rõ mí.