(Top Banner Ad)
tear
B1
Danh từ B1

tear

UK: /tɪər/ • US: /tɪr/

Nghĩa tiếng Việt

nước mắt chạy nhanh rách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drop of clear salty liquid secreted from glands in the eye as a result of strong emotion, pain, or a physical irritation of the eye.

Vietnamese Meaning

Một giọt chất lỏng trong suốt, mặn tiết ra từ các tuyến trong mắt do cảm xúc mạnh, đau đớn hoặc kích ứng vật lý của mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wiped away a tear."

    "Cô ấy lau đi một giọt nước mắt."

  • "The old cloth tore easily."

    "Tấm vải cũ rách rất dễ."

  • "The news brought tears to her eyes."

    "Tin tức đó làm cô ấy rơi nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tearful đầy nước mắt, buồn bã
Adjective teary ứa nước mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tahrą
Old English
tēar

Nguồn gốc của 'tear' (nước mắt)

Từ 'tear' (nước mắt) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tahrą', có nghĩa là 'nước mắt'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'tēar'. Thật thú vị khi một từ đơn giản như vậy lại mang trong mình cả một dòng chảy lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Nước mắt thường được liên tưởng đến cảm xúc (buồn, vui, xúc động) hoặc các tác động vật lý (bụi bay vào mắt). Sắc thái của 'tear' phụ thuộc vào ngữ cảnh, có thể biểu thị sự đau khổ, hạnh phúc, hoặc chỉ là một phản ứng tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tear
  • single tear
    (một giọt nước mắt)
  • bitter tears
    (những giọt nước mắt cay đắng)
  • silent tears
    (những giọt nước mắt âm thầm)
Verb + tear
  • shed tears
    (rơi nước mắt)
  • fight back tears
    (kìm nén nước mắt)
  • wipe away tears
    (lau nước mắt)

Idioms

  • to be in tears

    đang khóc

    "She was in tears after hearing the news."

    (Cô ấy đã khóc sau khi nghe tin.)

  • to bring a tear to someone's eye

    làm ai đó cảm động đến rơi nước mắt

    "The movie brought a tear to my eye."

    (Bộ phim đã làm tôi cảm động rơi nước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tear

Danh từ
Lật mặt

Một giọt chất lỏng trong suốt, mặn tiết ra từ các tuyến trong mắt do cảm xúc mạnh, đau đớn hoặc kích ứng vật lý của mắt.

"She wiped away a tear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tear".

Nước mắt trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, nước mắt được xem là biểu hiện của cảm xúc, không chỉ là nỗi buồn mà còn là niềm vui, sự cảm động hoặc thậm chí là sự giải tỏa. Việc khóc được chấp nhận ở một số hoàn cảnh nhất định và đôi khi được coi là một hành động lành mạnh.