(Top Banner Ad)
facet
B2
noun B2 Tổng quát

facet

UK: /ˈfæsɪt/ • US: /ˈfæsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khía cạnh mặt góc độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One side of something many-sided, especially of a cut gem or crystal.

Vietnamese Meaning

Một mặt của một vật có nhiều mặt, đặc biệt là của một viên ngọc hoặc tinh thể đã cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each facet of the problem requires careful consideration."

    "Mỗi khía cạnh của vấn đề đều đòi hỏi sự xem xét cẩn thận."

  • "The diamond was cut with many facets to maximize its brilliance."

    "Viên kim cương được cắt với nhiều mặt để tối đa hóa độ sáng chói của nó."

  • "We need to consider every facet of the argument before making a decision."

    "Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của lập luận trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun facet khía cạnh, mặt
Adjective faceted có nhiều mặt, có nhiều khía cạnh (ví dụ: viên đá quý có mặt cắt)
Adjective multifaceted có nhiều khía cạnh, đa diện

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
Old French
facette
English
facet

Nguồn gốc hình học

Từ 'facet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'facette', là dạng giảm nhẹ của 'face' (khuôn mặt, bề mặt). Ban đầu nó được dùng để chỉ các mặt cắt nhỏ, phẳng trên một viên đá quý, giúp nó phản chiếu ánh sáng và lấp lánh. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một khía cạnh của một vấn đề phức tạp hoặc một phần của tính cách.

Usage Note

Từ 'facet' thường được dùng để chỉ một mặt phẳng nhỏ, nhẵn trên một vật thể có nhiều mặt, ví dụ như đá quý. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khía cạnh của một vấn đề hoặc một người.

Prepositions

of

'facet of' được dùng để chỉ một khía cạnh hoặc một phần của một thứ gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facet
  • different different facets
    (các khía cạnh khác nhau)
  • important important facet
    (khía cạnh quan trọng)
  • key key facet
    (khía cạnh then chốt)
  • every every facet of something
    (mọi khía cạnh của cái gì đó)
  • another another facet of the issue
    (một khía cạnh khác của vấn đề)
Verb + facet
  • explore explore a facet
    (khám phá một khía cạnh)
  • examine examine every facet
    (kiểm tra mọi khía cạnh)
  • reveal reveal a new facet
    (tiết lộ một khía cạnh mới)
  • consider consider all facets
    (xem xét mọi khía cạnh)

Idioms

  • Every facet of life/society/an issue

    Mọi khía cạnh của cuộc sống/xã hội/một vấn đề

    "The book explores every facet of human experience."

    (Cuốn sách khám phá mọi khía cạnh của trải nghiệm con người.)

  • A new facet emerges/is revealed

    Một khía cạnh mới xuất hiện/được tiết lộ

    "As the investigation continued, a new facet of the crime was revealed."

    (Khi cuộc điều tra tiếp tục, một khía cạnh mới của vụ án đã được tiết lộ.)

  • To consider/examine all facets

    Xem xét/kiểm tra mọi khía cạnh

    "We need to consider all facets of the plan before making a decision."

    (Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facet

noun
Lật mặt

Một mặt của một vật có nhiều mặt, đặc biệt là của một viên ngọc hoặc tinh thể đã cắt.

"Each facet of the problem requires careful consideration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the diamond has many facets makes it valuable.
Việc viên kim cương có nhiều mặt làm cho nó trở nên có giá trị.
Phủ định
That the politician addressed every facet of the issue is not true.
Việc chính trị gia giải quyết mọi khía cạnh của vấn đề là không đúng sự thật.
Nghi vấn
Whether the museum showcases every facet of ancient history is unclear.
Liệu bảo tàng có trưng bày mọi khía cạnh của lịch sử cổ đại hay không vẫn chưa rõ.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, every facet of her personality is so captivating!
Chà, mọi khía cạnh trong tính cách của cô ấy đều rất quyến rũ!
Phủ định
Hey, not every facet of the plan was successful.
Này, không phải mọi khía cạnh của kế hoạch đều thành công.
Nghi vấn
Gosh, does every facet of this problem need addressing?
Trời ơi, có phải mọi khía cạnh của vấn đề này đều cần được giải quyết không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He examines every facet of the problem before making a decision.
Anh ấy xem xét mọi khía cạnh của vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
They do not understand every facet of her personality.
Họ không hiểu hết mọi khía cạnh trong tính cách của cô ấy.
Nghi vấn
Does she consider every facet of the argument?
Cô ấy có xem xét mọi khía cạnh của lập luận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diamond has many facets: each one reflects light differently.
Viên kim cương có nhiều mặt: mỗi mặt phản chiếu ánh sáng khác nhau.
Phủ định
The argument doesn't have a single facet: it has multiple layers of complexity.
Lập luận không chỉ có một khía cạnh: nó có nhiều lớp phức tạp.
Nghi vấn
Does her personality have another facet: a hidden talent perhaps?
Tính cách của cô ấy có một khía cạnh khác không: có lẽ là một tài năng tiềm ẩn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you look at every facet of the diamond, you see its brilliance.
Nếu bạn nhìn vào mọi mặt của viên kim cương, bạn sẽ thấy vẻ rực rỡ của nó.
Phủ định
If you don't consider every facet of the problem, you don't find a complete solution.
Nếu bạn không xem xét mọi khía cạnh của vấn đề, bạn sẽ không tìm thấy giải pháp hoàn chỉnh.
Nghi vấn
If you examine each facet, do you understand the complexity of the gem?
Nếu bạn kiểm tra từng mặt, bạn có hiểu được sự phức tạp của viên đá quý không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, we will have examined every facet of the problem.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ đã xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
Phủ định
By the end of the discussion, they won't have explored every facet of the argument.
Vào cuối cuộc thảo luận, họ sẽ chưa khám phá mọi khía cạnh của lập luận.
Nghi vấn
Will the investigation have revealed every facet of the company's operations by next week?
Liệu cuộc điều tra có tiết lộ mọi khía cạnh hoạt động của công ty vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facet".

Viên kim cương đa diện

Ban đầu, từ 'facet' gắn liền với việc cắt và mài giũa kim cương hoặc đá quý. Mỗi 'facet' (mặt cắt) giúp viên đá bắt sáng và lấp lánh hơn. Điều này gợi liên tưởng đến việc một vấn đề hay một người có nhiều khía cạnh khác nhau, cần được nhìn nhận từ nhiều góc độ để hiểu rõ toàn diện.

Tính cách và Vấn đề phức tạp

Trong tiếng Anh, 'facet' thường được dùng để mô tả các phần riêng biệt nhưng liên kết của một tổng thể phức tạp, ví dụ như 'different facets of a personality' (các khía cạnh khác nhau của một tính cách) hoặc 'various facets of a global issue' (các khía cạnh đa dạng của một vấn đề toàn cầu). Nó nhấn mạnh sự đa dạng và chiều sâu.