(Top Banner Ad)
aspect
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

aspect

UK: /ˈæs.pekt/ • US: /ˈæs.pekt/

Nghĩa tiếng Việt

khía cạnh mặt phương diện giai đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular part or feature of something.

Vietnamese Meaning

Một khía cạnh, mặt, hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book covers every aspect of gardening."

    "Cuốn sách bao gồm mọi khía cạnh của việc làm vườn."

  • "Poverty has many different aspects."

    "Nghèo đói có nhiều khía cạnh khác nhau."

  • "His illness affects almost every aspect of his life."

    "Bệnh tật của anh ấy ảnh hưởng đến hầu hết mọi khía cạnh trong cuộc sống của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aspect Khía cạnh, mặt, diện mạo
Adjective aspectual Thuộc về khía cạnh hoặc thể (trong ngữ pháp)
Verb inspect Thanh tra, kiểm tra (cùng gốc specere)
Noun spectacle Quang cảnh, cảnh tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
aspicere
Latin
aspectus
Old French
aspect
Middle English
aspect

Cái nhìn từ mọi phía

Từ 'aspect' bắt nguồn từ gốc Latin 'aspicere', trong đó 'ad-' là 'vào' và 'specere' là 'nhìn'. Ban đầu, nó mô tả hành động nhìn vào một vật hoặc cách một vật hiện ra trước mắt người xem. Thú vị là vào thế kỷ 14, từ này từng được dùng trong chiêm tinh học để chỉ vị trí tương đối của các hành tinh 'nhìn' nhau, trước khi trở thành từ chỉ 'khía cạnh' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'aspect' nhấn mạnh đến một phần cụ thể hoặc một cách nhìn nhận của một vấn đề phức tạp. Nó thường được dùng để phân tích hoặc xem xét một chủ đề từ nhiều góc độ khác nhau. So với 'angle', 'aspect' có thể mang tính trang trọng và trừu tượng hơn. Ví dụ, 'the financial aspect' (khía cạnh tài chính) so với 'the angle of the shot' (góc quay).

Prepositions

of in

'aspect of' dùng để chỉ một khía cạnh của một cái gì đó (ví dụ: an aspect of the problem). 'In some aspects' dùng để chỉ 'ở một vài khía cạnh' (ví dụ: In some aspects, this is a good idea).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aspect
  • positive positive aspect
    (khía cạnh tích cực)
  • fundamental fundamental aspect
    (khía cạnh cơ bản/cốt lõi)
  • financial financial aspect
    (khía cạnh tài chính)
  • physical physical aspect
    (diện mạo bên ngoài/khía cạnh vật lý)
Verb + aspect
  • consider consider every aspect
    (xem xét mọi khía cạnh)
  • examine examine an aspect
    (nghiên cứu một khía cạnh)
  • overlook overlook an important aspect
    (bỏ lỡ một khía cạnh quan trọng)

Idioms

  • In all its aspects

    Dưới mọi góc độ, một cách toàn diện

    "The committee decided to investigate the problem in all its aspects."

    (Ủy ban quyết định điều tra vấn đề này dưới mọi góc độ.)

  • From every aspect

    Nhìn từ mọi phía

    "From every aspect, the plan seemed doomed to failure."

    (Nhìn từ mọi phía, kế hoạch này dường như nắm chắc thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aspect

danh từ
Lật mặt

Một khía cạnh, mặt, hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó.

"The book covers every aspect of gardening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspect".

Grammatical Aspect

Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'aspect' (thể) là một khái niệm quan trọng đi kèm với 'tense' (thì). Trong khi 'tense' nói về thời gian (quá khứ, hiện tại), 'aspect' nói về bản chất của hành động (đã hoàn thành hay đang tiếp diễn), giúp người học hiểu sâu hơn về tư duy ngôn ngữ phương Tây.

Architectural Aspect

Trong kiến trúc và bất động sản phương Tây, 'aspect' dùng để chỉ hướng mà một ngôi nhà hoặc cửa sổ đối mặt (ví dụ: south-facing aspect). Điều này tương tự như khái niệm 'hướng nhà' trong phong thủy Á Đông, ảnh hưởng đến lượng ánh sáng và năng lượng của không gian sống.