aspect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular part or feature of something.
Vietnamese Meaning
Một khía cạnh, mặt, hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book covers every aspect of gardening."
"Cuốn sách bao gồm mọi khía cạnh của việc làm vườn."
-
"Poverty has many different aspects."
"Nghèo đói có nhiều khía cạnh khác nhau."
-
"His illness affects almost every aspect of his life."
"Bệnh tật của anh ấy ảnh hưởng đến hầu hết mọi khía cạnh trong cuộc sống của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aspect' nhấn mạnh đến một phần cụ thể hoặc một cách nhìn nhận của một vấn đề phức tạp. Nó thường được dùng để phân tích hoặc xem xét một chủ đề từ nhiều góc độ khác nhau. So với 'angle', 'aspect' có thể mang tính trang trọng và trừu tượng hơn. Ví dụ, 'the financial aspect' (khía cạnh tài chính) so với 'the angle of the shot' (góc quay).
Prepositions
'aspect of' dùng để chỉ một khía cạnh của một cái gì đó (ví dụ: an aspect of the problem). 'In some aspects' dùng để chỉ 'ở một vài khía cạnh' (ví dụ: In some aspects, this is a good idea).
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive aspect (khía cạnh tích cực)
-
fundamental fundamental aspect (khía cạnh cơ bản/cốt lõi)
-
financial financial aspect (khía cạnh tài chính)
-
physical physical aspect (diện mạo bên ngoài/khía cạnh vật lý)
-
consider consider every aspect (xem xét mọi khía cạnh)
-
examine examine an aspect (nghiên cứu một khía cạnh)
-
overlook overlook an important aspect (bỏ lỡ một khía cạnh quan trọng)
Idioms
-
In all its aspects
Dưới mọi góc độ, một cách toàn diện
"The committee decided to investigate the problem in all its aspects."
(Ủy ban quyết định điều tra vấn đề này dưới mọi góc độ.)
-
From every aspect
Nhìn từ mọi phía
"From every aspect, the plan seemed doomed to failure."
(Nhìn từ mọi phía, kế hoạch này dường như nắm chắc thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aspect
danh từMột khía cạnh, mặt, hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó.
"The book covers every aspect of gardening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aspect".
