(Top Banner Ad)
facility planning
C1
noun C1 Quản lý và Kỹ thuật

facility planning

UK: /fəˈsɪləti ˈplænɪŋ/ • US: /fəˈsɪləti ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch cơ sở vật chất quy hoạch cơ sở vật chất thiết kế cơ sở vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining how to best use a facility to support the organization's objectives. It involves analyzing space needs, workflow, equipment, and other factors to create an efficient and effective facility layout.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định cách sử dụng tốt nhất một cơ sở vật chất để hỗ trợ các mục tiêu của tổ chức. Nó bao gồm phân tích nhu cầu không gian, quy trình làm việc, thiết bị và các yếu tố khác để tạo ra một bố trí cơ sở hiệu quả và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective facility planning can significantly improve productivity and reduce operational costs."

    "Lập kế hoạch cơ sở vật chất hiệu quả có thể cải thiện đáng kể năng suất và giảm chi phí vận hành."

  • "The company is investing in facility planning to optimize its warehouse operations."

    "Công ty đang đầu tư vào lập kế hoạch cơ sở vật chất để tối ưu hóa hoạt động kho bãi của mình."

  • "A key aspect of facility planning is ensuring compliance with safety regulations."

    "Một khía cạnh quan trọng của lập kế hoạch cơ sở vật chất là đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun facility cơ sở vật chất, tiện nghi
Noun facilities cơ sở hạ tầng, các tiện ích (số nhiều)
Verb facilitate tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng hơn
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý và Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facilis
Latin
facilitas
Old French
facilité
Middle English
facilite
Modern English
facility
Old French
plan
Middle French
plan
Modern English
plan
Modern English
planning

Từ sự dễ dàng đến tiện nghi

Từ 'facility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilis' nghĩa là 'dễ dàng' hoặc 'có thể làm được'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'facilitas' chỉ sự 'dễ dàng, cơ hội, điều kiện thuận lợi'. Ngày nay, 'facility' dùng để chỉ các cơ sở vật chất, tiện nghi giúp mọi việc diễn ra dễ dàng hơn.

Phác thảo từ mặt phẳng

Từ 'plan' (trong 'planning') bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plan', có nghĩa là 'mặt phẳng' hoặc 'bản vẽ mặt đất'. Nó liên quan đến việc phác thảo một ý tưởng hoặc cấu trúc trên một bề mặt phẳng. Từ đó, 'planning' phát triển thành hành động sắp xếp và chuẩn bị các bước để đạt được một mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ 'facility planning' nhấn mạnh đến việc lên kế hoạch toàn diện cho việc sử dụng, bố trí và quản lý các nguồn lực trong một cơ sở vật chất. Nó khác với 'space planning' (lên kế hoạch không gian), tập trung chủ yếu vào việc phân bổ không gian, và 'layout planning' (lên kế hoạch bố trí), tập trung vào việc sắp xếp các yếu tố vật lý.

Prepositions

in for

'Facility planning *in* a hospital' ám chỉ việc lập kế hoạch trong bối cảnh của bệnh viện. 'Facility planning *for* a manufacturing plant' ám chỉ việc lập kế hoạch nhằm mục đích phục vụ cho một nhà máy sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facility planning
  • strategic strategic facility planning
    (lập kế hoạch cơ sở vật chất chiến lược)
  • effective effective facility planning
    (lập kế hoạch cơ sở vật chất hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive facility planning
    (lập kế hoạch cơ sở vật chất toàn diện)
Verb + facility planning
  • conduct conduct facility planning
    (tiến hành lập kế hoạch cơ sở vật chất)
  • undertake undertake facility planning
    (đảm nhận việc lập kế hoạch cơ sở vật chất)
  • manage manage facility planning
    (quản lý việc lập kế hoạch cơ sở vật chất)
Noun + facility planning
  • process facility planning process
    (quy trình lập kế hoạch cơ sở vật chất)
  • expert facility planning expert
    (chuyên gia lập kế hoạch cơ sở vật chất)
  • strategies facility planning strategies
    (các chiến lược lập kế hoạch cơ sở vật chất)

Idioms

  • master facility planning

    kế hoạch tổng thể cơ sở vật chất (một kế hoạch quy mô lớn và dài hạn cho tất cả các cơ sở)

    "The university initiated a master facility planning project to modernize its campuses over the next decade."

    (Trường đại học đã khởi động một dự án lập kế hoạch tổng thể cơ sở vật chất để hiện đại hóa các khuôn viên của mình trong thập kỷ tới.)

  • integrated facility planning

    lập kế hoạch cơ sở vật chất tích hợp (kế hoạch xem xét sự liên kết giữa các hệ thống và chức năng khác nhau của cơ sở)

    "Integrated facility planning considers technology, human resources, and environmental factors to optimize operations."

    (Lập kế hoạch cơ sở vật chất tích hợp xem xét các yếu tố công nghệ, nguồn nhân lực và môi trường để tối ưu hóa hoạt động.)

  • long-range facility planning

    lập kế hoạch cơ sở vật chất dài hạn (kế hoạch kéo dài trong nhiều năm để dự đoán nhu cầu tương lai)

    "Long-range facility planning is essential for governments to anticipate population growth and service demands."

    (Lập kế hoạch cơ sở vật chất dài hạn là rất cần thiết để các chính phủ dự đoán sự tăng trưởng dân số và nhu cầu dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facility planning

noun
Lật mặt

Quá trình xác định cách sử dụng tốt nhất một cơ sở vật chất để hỗ trợ các mục tiêu của tổ chức. Nó bao gồm phân tích nhu cầu không gian, quy trình làm việc, thiết bị và các yếu tố khác để tạo ra một bố trí cơ sở hiệu quả và hiệu quả.

"Effective facility planning can significantly improve productivity and reduce operational costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facility planning".

Nền tảng của đô thị hiện đại

Việc lập kế hoạch cơ sở vật chất (facility planning) đóng vai trò cốt yếu trong việc hình thành và phát triển các thành phố hiện đại. Nó đảm bảo rằng các tiện ích công cộng như trường học, bệnh viện, đường sá và hệ thống tiện ích thiết yếu được bố trí hợp lý, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả kinh tế.

Hướng tới tương lai bền vững và thông minh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, facility planning ngày càng chú trọng đến các yếu tố bền vững và công nghệ thông minh. Các nhà quy hoạch hiện nay ưu tiên thiết kế các cơ sở tiết kiệm năng lượng, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường và tích hợp công nghệ IoT để tối ưu hóa vận hành, hướng tới các thành phố xanh và thông minh.