(Top Banner Ad)
fact-finding
C1
noun C1 Luật, Quản trị, Báo chí

fact-finding

UK: /ˈfæktˌfaɪndɪŋ/ • US: /ˈfæktˌfaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm sự thật điều tra sự thật xác minh sự thật nghiên cứu sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of discovering or establishing the facts about something.

Vietnamese Meaning

Quá trình khám phá hoặc xác định các sự kiện về một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a fact-finding mission to investigate the allegations."

    "Công ty đã khởi động một phái đoàn tìm kiếm sự thật để điều tra các cáo buộc."

  • "The UN sent a fact-finding team to the region."

    "Liên Hợp Quốc đã cử một đội tìm kiếm sự thật đến khu vực này."

  • "A fact-finding report will be published next month."

    "Một báo cáo tìm kiếm sự thật sẽ được công bố vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun fact-finding liên quan đến việc tìm kiếm sự thật, thu thập dữ kiện; quá trình tìm kiếm sự thật
Noun fact-finder người hoặc nhóm chuyên tìm kiếm sự thật, điều tra thực tế
Noun fact sự thật, dữ kiện, thực tế
Verb find tìm thấy, phát hiện, khám phá
Noun finding sự tìm thấy, phát hiện; kết quả tìm kiếm/điều tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Quản trị, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factum
Old English
findan
English (compound)
fact-finding

Nguồn gốc của 'fact-finding'

'Fact-finding' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'fact' (sự thật, dữ kiện) và 'finding' (sự tìm kiếm, khám phá). Từ 'fact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factum' (nghĩa là một hành động, sự việc đã xảy ra), còn 'finding' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'findan' (tìm thấy). Khi kết hợp lại, 'fact-finding' mang ý nghĩa rõ ràng là quá trình tìm kiếm và thu thập thông tin, dữ kiện để làm sáng tỏ một vấn đề.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu nhằm thu thập thông tin khách quan và chính xác. Nhấn mạnh vào việc tìm kiếm sự thật, không phải đưa ra ý kiến hoặc phán xét.
Khi là tính từ, 'fact-finding' thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ 'fact-finding mission', 'fact-finding investigation'. Nó nhấn mạnh mục đích của hành động là tìm ra sự thật.

Prepositions

on into

‘on’ thường dùng để chỉ chủ đề của việc tìm kiếm sự thật (e.g., fact-finding on the causes of the accident). ‘into’ cũng có thể được dùng tương tự (e.g., fact-finding into the allegations of corruption).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fact-finding
  • committee a fact-finding committee
    (một ủy ban tìm kiếm sự thật)
  • mission a fact-finding mission
    (một phái đoàn/nhiệm vụ tìm kiếm sự thật)
  • investigation a fact-finding investigation
    (một cuộc điều tra tìm kiếm sự thật)
  • report a fact-finding report
    (một báo cáo tìm kiếm sự thật)
  • trip a fact-finding trip
    (một chuyến đi tìm hiểu thực tế)
Verb + fact-finding
  • conduct to conduct fact-finding
    (tiến hành tìm kiếm sự thật/điều tra thực tế)
  • undertake to undertake fact-finding
    (đảm nhận việc tìm kiếm sự thật)
  • launch to launch a fact-finding
    (khởi động một cuộc tìm kiếm sự thật)
  • carry out to carry out fact-finding
    (thực hiện việc tìm kiếm sự thật)
Adjective + fact-finding
  • independent independent fact-finding
    (việc tìm kiếm sự thật độc lập)
  • impartial impartial fact-finding
    (việc tìm kiếm sự thật khách quan/công tâm)
  • extensive extensive fact-finding
    (việc tìm kiếm sự thật sâu rộng)

Idioms

  • fact-finding mission

    một phái đoàn hoặc nhiệm vụ được cử đi để thu thập thông tin và làm rõ sự việc

    "The UN sent a fact-finding mission to the troubled region to assess the situation."

    (Liên Hợp Quốc đã cử một phái đoàn tìm kiếm sự thật đến khu vực gặp rắc rối để đánh giá tình hình.)

  • go on a fact-finding trip/tour

    thực hiện một chuyến đi thực tế để tìm hiểu, thu thập thông tin

    "Journalists often go on fact-finding trips to interview people and gather firsthand accounts."

    (Các nhà báo thường đi những chuyến thực tế để phỏng vấn người dân và thu thập các câu chuyện trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fact-finding

noun
Lật mặt

Quá trình khám phá hoặc xác định các sự kiện về một điều gì đó.

"The company launched a fact-finding mission to investigate the allegations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we conducted a thorough fact-finding mission, we would better understand the root causes of the conflict.
Nếu chúng ta tiến hành một nhiệm vụ tìm hiểu sự thật kỹ lưỡng, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về nguyên nhân gốc rễ của cuộc xung đột.
Phủ định
If the committee weren't so focused on fact-finding, they might address the emotional needs of the victims.
Nếu ủy ban không quá tập trung vào việc tìm hiểu sự thật, họ có thể giải quyết các nhu cầu cảm xúc của các nạn nhân.
Nghi vấn
Would the investigation be more effective if it employed a fact-finding approach?
Liệu cuộc điều tra có hiệu quả hơn nếu nó sử dụng một phương pháp tiếp cận tìm hiểu sự thật?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fact-finding mission is as important as any we've undertaken.
Nhiệm vụ tìm kiếm sự thật này quan trọng như bất kỳ nhiệm vụ nào chúng ta đã thực hiện.
Phủ định
A quick review is less fact-finding than a full investigation.
Một bài đánh giá nhanh ít mang tính tìm kiếm sự thật hơn một cuộc điều tra đầy đủ.
Nghi vấn
Is this the most fact-finding approach we can take?
Đây có phải là cách tiếp cận tìm kiếm sự thật nhất mà chúng ta có thể thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fact-finding".

Tầm quan trọng của sự khách quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực báo chí, luật pháp và quan hệ quốc tế, 'fact-finding' được coi là một bước thiết yếu để đảm bảo tính khách quan và công bằng. Nó nhấn mạnh việc dựa trên bằng chứng và dữ kiện cụ thể thay vì suy đoán hay cảm tính, góp phần xây dựng lòng tin và đưa ra các quyết định sáng suốt.

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Hoạt động 'fact-finding' thường gắn liền với các nguyên tắc minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability). Khi một tổ chức hoặc chính phủ tiến hành tìm kiếm sự thật, điều đó thể hiện cam kết của họ trong việc công khai thông tin và chịu trách nhiệm về hành động của mình, đặc biệt trong các trường hợp có tranh chấp hoặc cần làm rõ vấn đề.