(Top Banner Ad)
failure indicators
C1
Noun C1 Quản lý rủi ro, Kỹ thuật, Kinh tế

failure indicators

UK: /ˈfeɪljər ˈɪndɪkeɪtəz/ • US: /ˈfeɪljər ˈɪndɪkeɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số hỏng hóc dấu hiệu thất bại chỉ báo lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measurable signs or signals that suggest an impending or existing failure in a system, process, or component.

Vietnamese Meaning

Các dấu hiệu hoặc tín hiệu đo lường được, cho thấy một sự cố hoặc hỏng hóc sắp xảy ra hoặc đang tồn tại trong một hệ thống, quy trình hoặc thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager closely monitors the failure indicators to avoid potential setbacks."

    "Người quản lý dự án theo dõi chặt chẽ các chỉ số hỏng hóc để tránh những thất bại tiềm ẩn."

  • "High temperature readings were identified as failure indicators in the engine."

    "Các chỉ số nhiệt độ cao được xác định là dấu hiệu hỏng hóc trong động cơ."

  • "Decreasing website traffic can be a failure indicator for a marketing campaign."

    "Lượng truy cập trang web giảm có thể là dấu hiệu cho thấy chiến dịch tiếp thị thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, hỏng hóc, không làm được
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc, người/vật thất bại
Adjective failed đã thất bại, hỏng
Adjective failing đang thất bại, đang yếu đi, không đạt yêu cầu
Verb indicate chỉ ra, cho thấy, biểu thị
Noun indication sự chỉ dẫn, dấu hiệu, biểu hiện
Noun indicator chỉ số, dấu hiệu, thiết bị chỉ báo
Adjective indicative biểu thị, cho thấy (điều gì đó)

Synonyms

warning signs (dấu hiệu cảnh báo)red flags (cờ đỏ)precursors to failure (tiền thân của thất bại)

Antonyms

success factors (yếu tố thành công)performance indicators (chỉ số hiệu suất)

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere (to deceive, disappoint)
Old French
faillir (to fail)
English
failure
Latin
indicare (to point out, show)
English
indicator

Gốc rễ của 'Failure'

Từ 'failure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', mang ý nghĩa 'lừa dối' hoặc 'làm thất vọng', sau đó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'faillir' nghĩa là 'thất bại'. Nó phản ánh việc không đạt được mục tiêu hoặc kỳ vọng.

Ý nghĩa của 'Indicator'

Từ 'indicator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'indicare', có nghĩa là 'chỉ ra', 'cho thấy'. Nó mô tả một dấu hiệu, tín hiệu, hoặc chỉ số giúp chúng ta nhận biết sự hiện diện hoặc trạng thái của một điều gì đó. Khi ghép với 'failure', nó trở thành dấu hiệu báo trước sự thất bại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, quản lý dự án và tài chính để xác định sớm các vấn đề tiềm ẩn và thực hiện các hành động khắc phục. Nó nhấn mạnh tính chất có thể đo lường và quan sát được của các dấu hiệu.

Prepositions

of for

'Failure indicators of' đề cập đến các dấu hiệu cụ thể của một loại hỏng hóc nhất định. Ví dụ: 'failure indicators of engine malfunction'. 'Failure indicators for' ám chỉ các chỉ số được sử dụng để phát hiện sự hỏng hóc trong một hệ thống hoặc thành phần. Ví dụ: 'failure indicators for a bridge'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + failure indicators
  • early early failure indicators
    (các chỉ số thất bại sớm)
  • key key failure indicators
    (các chỉ số thất bại then chốt)
  • clear clear failure indicators
    (các chỉ số thất bại rõ ràng)
  • warning warning failure indicators
    (các chỉ số thất bại cảnh báo)
Động từ + failure indicators
  • monitor monitor failure indicators
    (giám sát các chỉ số thất bại)
  • identify identify failure indicators
    (xác định các chỉ số thất bại)
  • track track failure indicators
    (theo dõi các chỉ số thất bại)
  • look for look for failure indicators
    (tìm kiếm các chỉ số thất bại)
failure indicators + Giới từ
  • of failure indicators of a system
    (các chỉ số thất bại của một hệ thống)
  • for failure indicators for a project
    (các chỉ số thất bại cho một dự án)

Idioms

  • a red flag

    dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, dấu hiệu báo động (thường được coi là một chỉ số thất bại tiềm tàng)

    "Poor communication among team members can be a red flag for project failure."

    (Giao tiếp kém giữa các thành viên có thể là một dấu hiệu cảnh báo cho sự thất bại của dự án.)

  • a canary in the coal mine

    dấu hiệu cảnh báo sớm nguy hiểm tiềm tàng (thường là nhỏ nhưng quan trọng, giống như một chỉ số thất bại sớm)

    "The increasing number of small bugs in the software was a canary in the coal mine for bigger problems."

    (Số lượng lỗi nhỏ ngày càng tăng trong phần mềm là một dấu hiệu cảnh báo sớm về các vấn đề lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure indicators

Noun
Lật mặt

Các dấu hiệu hoặc tín hiệu đo lường được, cho thấy một sự cố hoặc hỏng hóc sắp xảy ra hoặc đang tồn tại trong một hệ thống, quy trình hoặc thành phần.

"The project manager closely monitors the failure indicators to avoid potential setbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure indicators".

Học hỏi từ Thất bại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và đổi mới, thất bại không phải là điểm dừng mà là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Việc nhận diện các 'failure indicators' (chỉ số thất bại) giúp các tổ chức điều chỉnh và tránh lặp lại sai lầm, thúc đẩy sự phát triển liên tục. Triết lý 'fail fast, learn faster' (thất bại nhanh, học nhanh hơn) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhanh chóng phát hiện và phản ứng với các dấu hiệu thất bại.

Quản lý Rủi ro Chủ động

Khái niệm 'failure indicators' rất quan trọng trong quản lý rủi ro hiện đại. Thay vì phản ứng khi thất bại đã xảy ra, các nhà quản lý tìm cách xác định các dấu hiệu cảnh báo sớm (failure indicators) để có thể can thiệp kịp thời. Phương pháp tiếp cận chủ động này giúp ngăn chặn các vấn đề nhỏ leo thang thành khủng hoảng lớn, phổ biến trong các dự án, hoạt động kinh doanh và phát triển sản phẩm ở phương Tây.