(Top Banner Ad)
impending
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày/Chính trị/Thời tiết

impending

UK: /ɪmˈpɛndɪŋ/ • US: /ɪmˈpɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sắp xảy đến sắp ập đến gần kề lăm le đe dọa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

About to happen; imminent.

Vietnamese Meaning

Sắp xảy ra, đến gần (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc quan trọng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impending storm caused widespread panic."

    "Cơn bão sắp ập đến gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

  • "The country is preparing for the impending elections."

    "Đất nước đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử sắp tới."

  • "The impending deadline is causing a lot of stress."

    "Thời hạn chót sắp đến đang gây ra rất nhiều căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impend Sắp xảy ra, đe dọa xảy đến (thường dùng cho những sự kiện tiêu cực)
Adverb impendingly Một cách sắp xảy ra, một cách đe dọa (ít dùng trong văn nói hàng ngày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Chính trị/Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impendere
English
impend
English
impending

Nguồn gốc 'Treo lơ lửng'

Từ 'impending' có nguồn gốc từ động từ 'impend' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'impendere' trong tiếng Latin. 'Impendere' được ghép từ tiền tố 'im-' (có nghĩa là 'trên, vào, hướng tới') và động từ 'pendere' (có nghĩa là 'treo, lơ lửng'). Do đó, nghĩa gốc của 'impending' là 'cái gì đó đang treo lơ lửng phía trên' hoặc 'sắp xảy ra', thường mang ý nghĩa tiêu cực, như một mối đe dọa đang đến gần.

Usage Note

Từ 'impending' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, tình huống sắp xảy ra và thường mang tính chất quan trọng, nghiêm trọng hoặc tiêu cực. Nó tạo cảm giác về một điều gì đó không thể tránh khỏi và có thể gây lo lắng hoặc sợ hãi. Khác với 'imminent' (sắp xảy ra), 'impending' có thể ám chỉ khoảng thời gian dài hơn một chút và nhấn mạnh vào tác động của sự kiện sắp tới.

Prepositions

of over

Khi sử dụng 'impending of', nó thường đi kèm với một danh từ chỉ sự kiện sắp xảy ra, ví dụ: 'the impending of war'. 'Impending over' thường mô tả một cảm giác hoặc mối đe dọa bao trùm, ví dụ: 'a sense of doom impending over them'.

Collocations (Từ đi kèm)

impending + Danh từ
  • doom impending doom
    (mối diệt vong sắp xảy đến)
  • crisis impending crisis
    (cuộc khủng hoảng sắp xảy ra)
  • disaster impending disaster
    (thảm họa sắp xảy ra)
  • storm impending storm
    (cơn bão sắp đến)
  • arrival impending arrival
    (sự đến gần kề, sự xuất hiện sắp tới)
  • marriage impending marriage
    (hôn lễ sắp diễn ra)
  • threat impending threat
    (mối đe dọa sắp xảy ra)
Động từ + impending
  • face face an impending crisis
    (đối mặt với một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra)
  • await await an impending decision
    (chờ đợi một quyết định sắp đến)
  • ward off ward off impending danger
    (ngăn chặn nguy hiểm sắp xảy đến)
  • sense sense impending trouble
    (linh cảm thấy rắc rối sắp đến)

Idioms

  • a sense of impending doom

    một cảm giác về sự diệt vong/thảm họa sắp xảy ra (thường là cảm giác lo lắng, bất an)

    "He had a strong sense of impending doom as the market crashed."

    (Anh ấy có một cảm giác mạnh mẽ về sự diệt vong sắp xảy ra khi thị trường sụp đổ.)

  • on the brink of impending disaster

    trên bờ vực của một thảm họa sắp xảy ra

    "The economy was on the brink of impending disaster before the new policies were implemented."

    (Nền kinh tế đang trên bờ vực của một thảm họa sắp xảy ra trước khi các chính sách mới được thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impending

Tính từ
Lật mặt

Sắp xảy ra, đến gần (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc quan trọng).

"The impending storm caused widespread panic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impending".

Ý nghĩa tiêu cực và Foreshadowing

Từ 'impending' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những sự kiện không mong muốn hoặc nguy hiểm sắp xảy ra (như 'impending doom' - mối diệt vong sắp đến). Trong văn học và điện ảnh phương Tây, khái niệm 'foreshadowing' (báo trước) thường được sử dụng để gợi ý về các sự kiện 'impending', tạo ra sự căng thẳng và dự đoán cho người đọc/người xem.

Dự đoán và chuẩn bị

Mặc dù thường tiêu cực, 'impending' cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh trung lập như 'impending arrival' (sự đến gần kề) hoặc 'impending marriage' (hôn lễ sắp diễn ra). Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự dự đoán và chuẩn bị cho những sự kiện quan trọng trong cuộc sống, dù đó là tin tốt hay tin xấu.