(Top Banner Ad)
performance indicators
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh doanh, Quản lý, Tài chính

performance indicators

UK: /pəˈfɔːməns ˈɪndɪˌkeɪtəz/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈɪndɪˌkeɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số hiệu suất thước đo hiệu suất chỉ số đánh giá hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metrics used to quantitatively evaluate the success of an organization, employee, etc., in meeting objectives for performance.

Vietnamese Meaning

Các chỉ số được sử dụng để đánh giá định lượng sự thành công của một tổ chức, nhân viên, v.v., trong việc đáp ứng các mục tiêu về hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company closely monitors its performance indicators to identify areas for improvement."

    "Công ty theo dõi chặt chẽ các chỉ số hiệu suất của mình để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "Sales revenue is a key performance indicator for the sales team."

    "Doanh thu bán hàng là một chỉ số hiệu suất quan trọng đối với đội ngũ bán hàng."

  • "Customer satisfaction is another important performance indicator."

    "Sự hài lòng của khách hàng là một chỉ số hiệu suất quan trọng khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, làm tròn
Noun performer Người thực hiện, người biểu diễn
Noun performance Sự thực hiện, hiệu suất, màn trình diễn
Verb indicate Chỉ ra, biểu thị, cho thấy
Noun indication Sự chỉ dẫn, dấu hiệu
Adjective indicative Biểu thị, có tính chỉ dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parfournir
Old French
performance
Middle English
performance
Latin
indicare
Late Latin
indicator
English
indicator
Modern English
performance indicators

Nguồn gốc của các 'chỉ số hiệu suất'

Cụm từ 'performance indicators' (chỉ số hiệu suất) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Performance' (hiệu suất) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là hoàn thành hoặc thực hiện. 'Indicator' (chỉ số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'indicare', có nghĩa là chỉ ra hoặc cho thấy. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm diễn tả những thước đo có thể lượng hóa được để đánh giá mức độ thành công hoặc hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ, dự án hay mục tiêu, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý hiện đại.

Usage Note

Performance indicators (PIs) hay Key Performance Indicators (KPIs) là những thước đo quan trọng giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động. KPI thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến giáo dục và y tế. Sự khác biệt chính giữa PIs và KPIs là KPIs thường tập trung vào các mục tiêu chiến lược quan trọng nhất, trong khi PIs có thể bao gồm nhiều loại đo lường hiệu suất khác nhau.

Prepositions

for in of

* **Performance indicators for [area/aspect]:** Chỉ ra các chỉ số được sử dụng để đo lường hiệu suất cho một khu vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'performance indicators for sales'. * **Performance indicators in [context]:** Chỉ ra các chỉ số được sử dụng trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'performance indicators in healthcare'. * **Performance indicators of [entity]:** Chỉ ra các chỉ số đo lường hiệu suất của một thực thể (ví dụ: một công ty, một dự án). Ví dụ: 'performance indicators of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance indicators
  • Key Key performance indicators (KPIs)
    (Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs))
  • Critical Critical performance indicators
    (Các chỉ số hiệu suất quan trọng/thiết yếu)
  • Measurable Measurable performance indicators
    (Các chỉ số hiệu suất có thể đo lường được)
  • Leading Leading performance indicators
    (Các chỉ số hiệu suất dẫn dắt (dự báo xu hướng tương lai))
  • Lagging Lagging performance indicators
    (Các chỉ số hiệu suất trễ (phản ánh kết quả đã qua))
Verb + performance indicators
  • Set Set performance indicators
    (Thiết lập các chỉ số hiệu suất)
  • Define Define performance indicators
    (Xác định các chỉ số hiệu suất)
  • Track Track performance indicators
    (Theo dõi các chỉ số hiệu suất)
  • Monitor Monitor performance indicators
    (Giám sát các chỉ số hiệu suất)
  • Measure Measure performance indicators
    (Đo lường các chỉ số hiệu suất)
  • Achieve Achieve performance indicators
    (Đạt được các chỉ số hiệu suất)

Idioms

  • Key Performance Indicators (KPIs)

    Các Chỉ số Hiệu suất Chính (KPIs) – những thước đo quan trọng nhất để đánh giá thành công của một tổ chức, dự án hoặc cá nhân.

    "One of our main objectives is to meet all the Key Performance Indicators by the end of the quarter."

    (Một trong những mục tiêu chính của chúng tôi là đạt được tất cả các Chỉ số Hiệu suất Chính vào cuối quý.)

  • Leading vs. Lagging Performance Indicators

    Chỉ số hiệu suất dẫn dắt (Leading PIs) là những chỉ số dự báo kết quả tương lai, còn Chỉ số hiệu suất trễ (Lagging PIs) là những chỉ số phản ánh kết quả đã đạt được trong quá khứ.

    "Employee satisfaction is a leading performance indicator for future customer retention, while sales figures are lagging indicators."

    (Sự hài lòng của nhân viên là chỉ số hiệu suất dẫn dắt cho việc giữ chân khách hàng trong tương lai, trong khi doanh số bán hàng là chỉ số hiệu suất trễ.)

  • Set clear performance indicators

    Thiết lập các chỉ số hiệu suất rõ ràng – định rõ các tiêu chí đo lường hiệu quả một cách minh bạch.

    "It's essential for managers to set clear performance indicators for their teams to ensure everyone knows what's expected."

    (Điều cần thiết là các nhà quản lý phải thiết lập các chỉ số hiệu suất rõ ràng cho các đội của họ để đảm bảo mọi người đều biết điều gì được mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance indicators

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các chỉ số được sử dụng để đánh giá định lượng sự thành công của một tổ chức, nhân viên, v.v., trong việc đáp ứng các mục tiêu về hiệu suất.

"The company closely monitors its performance indicators to identify areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance indicators".

Văn hóa quản lý dựa trên dữ liệu

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tổ chức, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới 'quản lý dựa trên dữ liệu' (data-driven management). 'Performance indicators' (chỉ số hiệu suất) đóng vai trò trung tâm trong triết lý này, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định khách quan, theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả một cách có hệ thống. Việc này thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và tập trung vào kết quả.

Chỉ số hiệu suất và Đánh giá nhân viên

Trong nhiều công ty phương Tây, 'performance indicators' là yếu tố cốt lõi trong quy trình đánh giá hiệu suất nhân viên hàng năm hoặc hàng quý. Chúng được sử dụng để thiết lập mục tiêu cá nhân, đo lường thành tích và thường liên kết trực tiếp với lương thưởng, thăng tiến hoặc các chương trình phát triển nghề nghiệp. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được các mục tiêu định lượng và sự cần thiết phải có những thước đo rõ ràng cho hiệu quả công việc.