(Top Banner Ad)
process improvement
B2
Danh từ B2 Quản lý chất lượng, Kinh doanh

process improvement

UK: /ˈprəʊses ɪmˈpruːvmənt/ • US: /ˈprɑːses ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải tiến quy trình nâng cao quy trình tối ưu hóa quy trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, process, or result of making a business process more effective, efficient, and adaptable to change.

Vietnamese Meaning

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một quy trình kinh doanh hiệu quả hơn, năng suất hơn và dễ thích ứng với sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a process improvement program to reduce production costs."

    "Công ty đã triển khai một chương trình cải tiến quy trình để giảm chi phí sản xuất."

  • "Process improvement initiatives can lead to significant cost savings."

    "Các sáng kiến cải tiến quy trình có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

  • "The team is responsible for identifying areas for process improvement."

    "Nhóm chịu trách nhiệm xác định các lĩnh vực cần cải tiến quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quy trình, quá trình (một chuỗi các bước để đạt được kết quả cụ thể)
Verb process xử lý, chế biến (thực hiện các bước của một quy trình hoặc một loạt hành động)
Noun/Adjective processing sự xử lý; đang xử lý (ví dụ: data processing - xử lý dữ liệu, in processing - đang được xử lý)
Noun processor bộ xử lý (thiết bị hoặc người thực hiện việc xử lý, ví dụ: food processor - máy xay thực phẩm)
Verb improve cải thiện, nâng cao (làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc có chất lượng cao hơn)
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ (hành động hoặc kết quả của việc làm cho tốt hơn)
Adjective improvable có thể cải thiện được (có khả năng được làm cho tốt hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
processus
Middle English
proces
Modern English
process
Old French
emprower
Middle English
improwement
Modern English
improvement

Nguồn gốc của 'process' và 'improvement'

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere', nghĩa là 'đi tới, tiến lên'. Từ 'improvement' đến từ tiếng Pháp cổ 'emprower', nghĩa là 'làm cho có lợi hơn, cải thiện'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'process improvement' mô tả ý tưởng không ngừng tìm cách cải thiện các bước hoặc chuỗi hành động trong một quy trình để đạt được kết quả tốt hơn, hiệu quả hơn. Đây là một khái niệm cốt lõi trong kinh doanh và sản xuất hiện đại, nhấn mạnh sự tiến bộ liên tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý để chỉ các hoạt động nhằm cải thiện hiệu quả và năng suất của các quy trình hiện có. Nó liên quan đến việc xác định các vấn đề, tìm giải pháp và thực hiện các thay đổi để tối ưu hóa quy trình. Khác với 'continuous improvement' nhấn mạnh vào sự cải tiến liên tục và dần dần, 'process improvement' có thể bao gồm cả các thay đổi đột phá.

Prepositions

in to for

‘in process improvement’ (trong quá trình cải tiến); ‘improvements to a process’ (những cải tiến đối với một quy trình); ‘process improvement for efficiency’ (cải tiến quy trình để đạt hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + process improvement
  • continuous continuous process improvement
    (cải tiến quy trình liên tục)
  • significant significant process improvement
    (cải tiến quy trình đáng kể)
  • dramatic dramatic process improvement
    (cải tiến quy trình đột phá)
  • operational operational process improvement
    (cải tiến quy trình vận hành)
  • overall overall process improvement
    (cải tiến quy trình tổng thể)
Verb + process improvement
  • implement implement process improvement
    (thực hiện cải tiến quy trình)
  • drive drive process improvement
    (thúc đẩy cải tiến quy trình)
  • achieve achieve process improvement
    (đạt được cải tiến quy trình)
  • foster foster process improvement
    (nuôi dưỡng/khuyến khích cải tiến quy trình)
  • identify identify process improvement opportunities
    (xác định các cơ hội cải tiến quy trình)
process improvement + Noun
  • initiatives process improvement initiatives
    (các sáng kiến cải tiến quy trình)
  • efforts process improvement efforts
    (những nỗ lực cải tiến quy trình)
  • team process improvement team
    (đội ngũ cải tiến quy trình)

Idioms

  • Continuous Process Improvement (CPI)

    Cải tiến quy trình liên tục (một phương pháp luận tập trung vào việc liên tục tìm kiếm và áp dụng các cải tiến nhỏ để nâng cao hiệu quả và chất lượng của quy trình làm việc)

    "Our company embraces Continuous Process Improvement to enhance operational efficiency and customer satisfaction."

    (Công ty chúng tôi áp dụng Cải tiến quy trình liên tục để nâng cao hiệu quả vận hành và sự hài lòng của khách hàng.)

  • Lean Process Improvement

    Cải tiến quy trình tinh gọn (một phương pháp tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa các bước trong một quy trình để tạo ra giá trị tối đa cho khách hàng với ít tài nguyên nhất)

    "Through Lean Process Improvement, we managed to reduce production costs by 15% within a year."

    (Thông qua Cải tiến quy trình tinh gọn, chúng tôi đã giảm được 15% chi phí sản xuất trong vòng một năm.)

  • Drive process improvement

    Thúc đẩy cải tiến quy trình (chủ động khởi xướng, quản lý và khuyến khích các nỗ lực nhằm làm cho quy trình làm việc hiệu quả và tốt hơn)

    "The new project manager's primary goal is to drive process improvement across all development teams."

    (Mục tiêu chính của giám đốc dự án mới là thúc đẩy cải tiến quy trình trong tất cả các nhóm phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process improvement

Danh từ
Lật mặt

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một quy trình kinh doanh hiệu quả hơn, năng suất hơn và dễ thích ứng với sự thay đổi.

"The company implemented a process improvement program to reduce production costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process improvement".

Triết lý Kaizen của Nhật Bản

Khái niệm 'cải tiến quy trình' có mối liên hệ mật thiết với triết lý Kaizen (改善) của Nhật Bản, nghĩa là 'thay đổi để tốt hơn'. Kaizen khuyến khích cải tiến liên tục, từng bước nhỏ, không ngừng nghỉ, và áp dụng cho tất cả mọi người, từ cấp quản lý cao nhất đến nhân viên nhà máy. Đây là một trụ cột quan trọng trong các hệ thống sản xuất nổi tiếng như của Toyota, nơi mọi người được khuyến khích tìm kiếm cách cải thiện công việc của mình hàng ngày.

Lean Six Sigma và hiệu quả kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh và công nghiệp phương Tây, 'cải tiến quy trình' là trọng tâm của các phương pháp luận quản lý chất lượng như Lean Six Sigma. Các phương pháp này sử dụng dữ liệu, công cụ thống kê và các kỹ thuật loại bỏ lãng phí để xác định, phân tích và giải quyết các vấn đề trong quy trình. Mục tiêu là giảm thiểu sai sót, tăng hiệu quả hoạt động và cuối cùng là nâng cao sự hài lòng của khách hàng cũng như lợi nhuận cho doanh nghiệp.