(Top Banner Ad)
faintheart
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi

faintheart

UK: /ˈfeɪntˌhɑːt/ • US: /ˈfeɪntˌhɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hèn nhát người nhút nhát người yếu tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lacks courage or resolution; a coward.

Vietnamese Meaning

Người thiếu dũng khí hoặc quyết tâm; kẻ hèn nhát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He proved to be a faintheart when faced with the challenge."

    "Anh ta đã tỏ ra là một kẻ hèn nhát khi đối mặt với thử thách."

  • "Don't be such a faintheart; take a risk!"

    "Đừng nhát gan như vậy; hãy chấp nhận rủi ro đi!"

  • "The project isn't for fainthearts; it requires determination and resilience."

    "Dự án này không dành cho những người yếu tim; nó đòi hỏi sự quyết tâm và kiên cường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fainthearted nhút nhát, yếu bóng vía, hèn nhát
Adverb faintheartedly một cách nhút nhát/hèn nhát
Noun faintheartedness sự nhút nhát, tính hèn nhát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere
Old French
faint
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
English (compound)
faintheart

Nguồn gốc 'Trái tim yếu ớt'

Từ 'faintheart' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'faint' (có nghĩa là yếu ớt, mờ nhạt, ban đầu từ tiếng Latin 'fingere' - làm ra vẻ, giả vờ, sau phát triển nghĩa 'thiếu sức sống') và 'heart' (tim, trái tim, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte'). Do đó, 'faintheart' mang nghĩa đen là 'trái tim yếu ớt' hoặc 'người có trái tim yếu ớt', ám chỉ sự nhút nhát, thiếu dũng khí.

Usage Note

Từ 'faintheart' thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả người dễ sợ hãi, nhụt chí trước khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thiếu can đảm về mặt tinh thần và ý chí hơn là thể chất. So với 'coward' (kẻ hèn nhát), 'faintheart' có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự thiếu tự tin hơn là sự hèn hạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fainthearts
  • discourage discourage the fainthearts
    (làm nhụt chí những người yếu bóng vía)
  • weed out weed out the fainthearts
    (loại bỏ những kẻ yếu hèn)
Prepositional Phrase with fainthearts
  • for not for the fainthearts
    (không dành cho những người yếu tim/nhát gan)
  • among stand out among the fainthearts
    (nổi bật giữa những người hèn nhát)

Idioms

  • No place for fainthearts.

    Không có chỗ cho những người yếu bóng vía/hèn nhát.

    "In this competitive industry, there's no place for fainthearts."

    (Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, không có chỗ cho những người yếu bóng vía.)

  • Not for the faintheart.

    Không dành cho người nhát gan/yếu tim.

    "Climbing Mount Everest is definitely not for the faintheart."

    (Leo núi Everest chắc chắn không dành cho người nhát gan.)

  • A true faintheart.

    Một người thực sự nhát gan/yếu đuối.

    "He proved himself a true faintheart when he ran away from the challenge."

    (Anh ta đã chứng tỏ mình là một người thực sự nhát gan khi bỏ chạy khỏi thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faintheart

noun
Lật mặt

Người thiếu dũng khí hoặc quyết tâm; kẻ hèn nhát.

"He proved to be a faintheart when faced with the challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His problem was clear: he was a faintheart, afraid of any risk.
Vấn đề của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy là một người nhát gan, sợ bất kỳ rủi ro nào.
Phủ định
She wasn't a faintheart: she faced every challenge head-on.
Cô ấy không phải là một người nhát gan: cô ấy đối mặt với mọi thử thách một cách trực diện.
Nghi vấn
Was he a faintheart: did his fear prevent him from acting?
Có phải anh ấy là một người nhát gan: nỗi sợ hãi của anh ấy có ngăn cản anh ấy hành động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faintheart".

Giá trị của lòng dũng cảm

Trong văn hóa phương Tây, lòng dũng cảm, sự gan dạ và kiên cường thường được ca ngợi và coi trọng. 'Faintheart' (người yếu bóng vía) đại diện cho sự thiếu dũng khí, một phẩm chất thường bị nhìn nhận tiêu cực trong các câu chuyện về anh hùng, hiệp sĩ và sự vượt qua khó khăn. Lòng dũng cảm là yếu tố then chốt giúp nhân vật vượt qua thử thách và đạt được vinh quang.

Đối lập với hình tượng anh hùng

Khái niệm 'faintheart' thường được đặt đối lập hoàn toàn với hình tượng người anh hùng, những người sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm, rủi ro và thử thách. Trong nhiều truyền thuyết, sử thi và văn học, sự hèn nhát là một yếu tố làm suy yếu nhân vật, dẫn đến thất bại, trong khi lòng dũng cảm là nền tảng của mọi thành công và danh tiếng.