(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fallow
C1

fallow

adjective

Nghĩa tiếng Việt

đất bỏ hoang thời kỳ bỏ hoang để đất nghỉ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fallow'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đất bỏ hoang là đất đã được cày xới nhưng không gieo trồng trong một thời gian để phục hồi độ phì nhiêu hoặc để tránh sản xuất dư thừa.

Definition (English Meaning)

Land that is fallow is ploughed and harrowed but left unseeded for a period in order to restore its fertility or to avoid surplus production.

Ví dụ Thực tế với 'Fallow'

  • "Farmers sometimes leave fields fallow for a season."

    "Nông dân đôi khi để ruộng đất bỏ hoang trong một vụ."

  • "The fields lay fallow, waiting for the next planting season."

    "Những cánh đồng nằm im lìm, chờ đợi mùa gieo trồng tiếp theo."

  • "After years of intense work, she allowed her mind to lie fallow."

    "Sau nhiều năm làm việc căng thẳng, cô ấy cho phép tâm trí mình được nghỉ ngơi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fallow'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: đất bỏ hoang, thời kỳ bỏ hoang
  • Verb: bỏ hoang (đất)
  • Adjective: bỏ hoang, không gieo trồng
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

uncultivated(chưa được canh tác)
dormant(ngủ đông, không hoạt động)

Trái nghĩa (Antonyms)

cultivated(được canh tác)
productive(hiệu quả, năng suất)

Từ liên quan (Related Words)

harvest(thu hoạch)
yield(sản lượng)
crop rotation(luân canh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Fallow'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'fallow' thường được dùng để mô tả đất đai trong bối cảnh nông nghiệp. Nó mang ý nghĩa chủ động để đất nghỉ ngơi, khác với việc bỏ hoang vì lý do khác (ví dụ: thiếu nhân lực, thiên tai). Nó nhấn mạnh mục đích cải tạo đất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fallow'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had not left the field fallow last year, the soil would be less fertile now.
Nếu người nông dân không để cánh đồng bỏ hoang năm ngoái, đất sẽ kém màu mỡ hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't allowed the land to lie fallow, we might not have had such a successful harvest this year.
Nếu chúng ta không để đất bỏ hoang, chúng ta có lẽ đã không có một vụ thu hoạch thành công như vậy năm nay.
Nghi vấn
If the land were not fallow now, would we have been able to plant the new crop so easily?
Nếu đất không bỏ hoang bây giờ, chúng ta có thể trồng vụ mới dễ dàng như vậy không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the field is left fallow, the soil recovers its nutrients.
Nếu cánh đồng bị bỏ hoang, đất sẽ phục hồi chất dinh dưỡng.
Phủ định
When land is fallow, crops don't grow.
Khi đất bị bỏ hoang, cây trồng không phát triển.
Nghi vấn
If the field is fallow, does the farmer usually plant cover crops?
Nếu cánh đồng bị bỏ hoang, người nông dân có thường trồng cây che phủ không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the field had been left fallow for a year to restore its nutrients.
Cô ấy nói rằng cánh đồng đã bị bỏ hoang một năm để phục hồi chất dinh dưỡng.
Phủ định
He said that they did not fallow the land this season because they needed to harvest more crops.
Anh ấy nói rằng họ đã không để đất hoang vụ này vì họ cần thu hoạch nhiều hoa màu hơn.
Nghi vấn
The farmer asked if they should fallow the field next year to improve the soil quality.
Người nông dân hỏi liệu họ có nên để ruộng hoang vào năm tới để cải thiện chất lượng đất hay không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)