(Top Banner Ad)
fallow
C1
adjective C1 Nông nghiệp, Văn học

fallow

UK: /ˈfæləʊ/ • US: /ˈfæloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đất bỏ hoang thời kỳ bỏ hoang để đất nghỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is fallow is ploughed and harrowed but left unseeded for a period in order to restore its fertility or to avoid surplus production.

Vietnamese Meaning

Đất bỏ hoang là đất đã được cày xới nhưng không gieo trồng trong một thời gian để phục hồi độ phì nhiêu hoặc để tránh sản xuất dư thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers sometimes leave fields fallow for a season."

    "Nông dân đôi khi để ruộng đất bỏ hoang trong một vụ."

  • "The fields lay fallow, waiting for the next planting season."

    "Những cánh đồng nằm im lìm, chờ đợi mùa gieo trồng tiếp theo."

  • "After years of intense work, she allowed her mind to lie fallow."

    "Sau nhiều năm làm việc căng thẳng, cô ấy cho phép tâm trí mình được nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fallow đất bỏ hoang, đất không canh tác; thời kỳ không hoạt động, giai đoạn nghỉ ngơi
Adjective fallow bỏ hoang, không canh tác (đất đai); không hoạt động, không phát triển (trí óc, tài năng)
Verb fallow bỏ hoang đất, để đất nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fealg
Middle English
falwe
Modern English
fallow

Nguồn gốc của 'fallow'

Từ 'fallow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fealg', ban đầu dùng để chỉ đất đai được cày xới nhưng sau đó bỏ trống, không gieo trồng. Ý nghĩa cốt lõi của nó luôn xoay quanh việc đất đai được nghỉ ngơi sau một thời gian canh tác để phục hồi độ màu mỡ, chuẩn bị cho mùa vụ tiếp theo. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng sang các lĩnh vực khác, ám chỉ trạng thái không hoạt động hoặc nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng.

Usage Note

Tính từ 'fallow' thường được dùng để mô tả đất đai trong bối cảnh nông nghiệp. Nó mang ý nghĩa chủ động để đất nghỉ ngơi, khác với việc bỏ hoang vì lý do khác (ví dụ: thiếu nhân lực, thiên tai). Nó nhấn mạnh mục đích cải tạo đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fallow
  • lie lie fallow
    (bị bỏ hoang, không canh tác (đất); không hoạt động, không được sử dụng (trí óc, tài năng))
  • leave leave (something) fallow
    (để (cái gì đó) bỏ hoang; không sử dụng, để nghỉ (đất))
Fallow + Noun
  • land fallow land
    (đất bỏ hoang, đất không canh tác)
  • period fallow period
    (giai đoạn không hoạt động, thời kỳ nghỉ ngơi)
  • ground fallow ground
    (mảnh đất bỏ hoang; lĩnh vực chưa được khai thác)

Idioms

  • let your mind lie fallow

    để trí óc được nghỉ ngơi, không suy nghĩ hay làm việc gì quá sức

    "After a demanding project, it's essential to let your mind lie fallow for a while."

    (Sau một dự án đòi hỏi cao, việc để trí óc nghỉ ngơi một thời gian là rất cần thiết.)

  • talents lie fallow

    tài năng bị bỏ phí, không được khai thác hoặc phát triển

    "It's a shame to let such great talents lie fallow when they could be making a difference."

    (Thật đáng tiếc khi để những tài năng lớn như vậy bị bỏ phí trong khi chúng có thể tạo ra sự khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallow

adjective
Lật mặt

Đất bỏ hoang là đất đã được cày xới nhưng không gieo trồng trong một thời gian để phục hồi độ phì nhiêu hoặc để tránh sản xuất dư thừa.

"Farmers sometimes leave fields fallow for a season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had not left the field fallow last year, the soil would be less fertile now.
Nếu người nông dân không để cánh đồng bỏ hoang năm ngoái, đất sẽ kém màu mỡ hơn bây giờ.
Phủ định
If we hadn't allowed the land to lie fallow, we might not have had such a successful harvest this year.
Nếu chúng ta không để đất bỏ hoang, chúng ta có lẽ đã không có một vụ thu hoạch thành công như vậy năm nay.
Nghi vấn
If the land were not fallow now, would we have been able to plant the new crop so easily?
Nếu đất không bỏ hoang bây giờ, chúng ta có thể trồng vụ mới dễ dàng như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the field is left fallow, the soil recovers its nutrients.
Nếu cánh đồng bị bỏ hoang, đất sẽ phục hồi chất dinh dưỡng.
Phủ định
When land is fallow, crops don't grow.
Khi đất bị bỏ hoang, cây trồng không phát triển.
Nghi vấn
If the field is fallow, does the farmer usually plant cover crops?
Nếu cánh đồng bị bỏ hoang, người nông dân có thường trồng cây che phủ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the field had been left fallow for a year to restore its nutrients.
Cô ấy nói rằng cánh đồng đã bị bỏ hoang một năm để phục hồi chất dinh dưỡng.
Phủ định
He said that they did not fallow the land this season because they needed to harvest more crops.
Anh ấy nói rằng họ đã không để đất hoang vụ này vì họ cần thu hoạch nhiều hoa màu hơn.
Nghi vấn
The farmer asked if they should fallow the field next year to improve the soil quality.
Người nông dân hỏi liệu họ có nên để ruộng hoang vào năm tới để cải thiện chất lượng đất hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallow".

Thực hành nông nghiệp cổ xưa

Trong lịch sử nông nghiệp, việc 'bỏ hoang' (fallowing) đất đai là một thực hành quan trọng. Người nông dân sẽ không gieo trồng trên một mảnh đất trong một hoặc nhiều mùa vụ để đất có thời gian phục hồi dinh dưỡng tự nhiên, cải thiện cấu trúc đất và phá vỡ chu kỳ sâu bệnh. Điều này cho phép đất đai màu mỡ trở lại, đảm bảo năng suất cao hơn cho các mùa vụ tương lai.

Giai đoạn 'fallow' trong cuộc sống hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'fallow' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ các giai đoạn nghỉ ngơi, tạm dừng hoặc không hoạt động trong cuộc sống, sự nghiệp hay quá trình sáng tạo. Giống như đất cần nghỉ ngơi để tái tạo, con người cũng cần những khoảng thời gian 'fallow' để suy ngẫm, học hỏi, hoặc đơn giản là thư giãn, cho phép tâm trí và tinh thần nạp lại năng lượng để sẵn sàng cho những giai đoạn phát triển và năng suất tiếp theo.