(Top Banner Ad)
faltering
C1
Tính từ C1 Tổng quát

faltering

UK: /ˈfɔːltərɪŋ/ • US: /ˈfɔːltərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy do dự suy yếu lảo đảo vấp váp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Starting to lose strength or momentum; hesitating or wavering in action, speech, etc.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu mất sức mạnh hoặc đà; do dự hoặc dao động trong hành động, lời nói, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her faltering voice revealed her nervousness."

    "Giọng nói run rẩy của cô ấy tiết lộ sự lo lắng của cô ấy."

  • "The company's faltering performance led to a drop in stock prices."

    "Hiệu suất hoạt động suy yếu của công ty dẫn đến sự sụt giảm giá cổ phiếu."

  • "His faltering steps indicated he was injured."

    "Những bước đi loạng choạng của anh ấy cho thấy anh ấy đã bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb falter lảo đảo, do dự, suy yếu
Noun faltering sự lảo đảo, sự do dự, sự suy yếu
Adjective faltering lảo đảo, do dự, yếu ớt
Adjective unfaltering không do dự, kiên định, vững vàng
Adverb falteringly một cách lảo đảo, một cách do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fealtrian
Middle English
faltren
Modern English
falter

Nguồn gốc từ 'falter'

Từ 'faltering' bắt nguồn từ động từ 'falter', có gốc từ tiếng Anh cổ 'fealtrian' nghĩa là 'vấp ngã', 'lảo đảo' hoặc 'lúng túng'. Ban đầu, từ này mô tả hành động đi không vững hoặc cơ thể mất thăng bằng. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự do dự, không chắc chắn, hoặc sự suy yếu, mất đi sự kiên định ban đầu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ hành động vật lý đến trạng thái tinh thần hay kinh tế.

Usage Note

Tính từ 'faltering' mô tả một cái gì đó đang yếu đi, mất ổn định, hoặc không còn chắc chắn như trước. Nó thường được dùng để miêu tả giọng nói, bước chân, nền kinh tế, hoặc niềm tin đang trở nên không vững chắc. Khác với 'hesitant' (do dự) chỉ sự ngập ngừng trước khi hành động, 'faltering' nhấn mạnh sự suy giảm về chất lượng hoặc sự ổn định.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự suy yếu hoặc do dự diễn ra (ví dụ: faltering in her belief). 'on' có thể được dùng khi nói về tác động lên một cái gì đó (ví dụ: a faltering grip on power).

Collocations (Từ đi kèm)

Faltering (Adjective) + Danh từ
  • steps faltering steps
    (những bước chân lảo đảo, không vững)
  • voice faltering voice
    (giọng nói run rẩy, ngập ngừng)
  • economy faltering economy
    (nền kinh tế suy yếu, chững lại)
  • start faltering start
    (sự khởi đầu chật vật, không thuận lợi)
  • confidence faltering confidence
    (sự tự tin lung lay, giảm sút)
Cụm giới từ/Trạng ngữ với 'faltering'
  • without without faltering
    (không hề do dự, không nao núng)
  • begin begin faltering
    (bắt đầu suy yếu, lung lay)
  • without without a moment's faltering
    (không chút do dự nào)

Idioms

  • without faltering

    không hề do dự, không chút nao núng

    "She continued her presentation without faltering, despite the challenging questions."

    (Cô ấy tiếp tục bài thuyết trình mà không hề nao núng, bất chấp những câu hỏi khó.)

  • faltering steps/start

    những bước đi/khởi đầu chật vật, không chắc chắn

    "The new government made faltering steps towards economic reform."

    (Chính phủ mới đã có những bước đi chật vật trong việc cải cách kinh tế.)

  • faltering resolve

    ý chí lung lay, không kiên định

    "Despite his faltering resolve, he pushed himself to finish the marathon."

    (Mặc dù ý chí lung lay, anh ấy vẫn thúc ép bản thân hoàn thành cuộc marathon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faltering

Tính từ
Lật mặt

Bắt đầu mất sức mạnh hoặc đà; do dự hoặc dao động trong hành động, lời nói, v.v.

"Her faltering voice revealed her nervousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her courage was faltering as she faced the daunting challenge.
Lòng dũng cảm của cô ấy đang lung lay khi cô ấy đối mặt với thử thách khó khăn.
Phủ định
The business's progress didn't falter despite the economic downturn.
Sự tiến bộ của doanh nghiệp không hề chùn bước mặc dù nền kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Did his voice falter when he spoke about his past?
Giọng anh ấy có run rẩy khi nói về quá khứ của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the climber had checked his equipment properly, he wouldn't be faltering halfway up the mountain now.
Nếu người leo núi đã kiểm tra thiết bị của mình đúng cách, anh ấy đã không loạng choạng giữa chừng núi bây giờ.
Phủ định
If she weren't so faltering in her commitment, she wouldn't have lost the opportunity.
Nếu cô ấy không do dự trong cam kết của mình, cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội.
Nghi vấn
If the negotiations hadn't been faltering, would they have reached an agreement by now?
Nếu các cuộc đàm phán không bế tắc, liệu họ có đạt được thỏa thuận vào lúc này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations are going to falter if we don't offer a compromise.
Các cuộc đàm phán sẽ thất bại nếu chúng ta không đưa ra một sự thỏa hiệp.
Phủ định
He is not going to falter under pressure; he's well-prepared.
Anh ấy sẽ không chùn bước trước áp lực; anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are you going to falter now, after coming this far?
Bạn định chùn bước bây giờ sao, sau khi đã đi được đến tận đây?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been faltering in her confidence lately.
Gần đây cô ấy đã trở nên lung lay trong sự tự tin của mình.
Phủ định
They haven't been faltering in their commitment to the project.
Họ đã không hề dao động trong cam kết của mình đối với dự án.
Nghi vấn
Has the business been faltering since the new regulations were introduced?
Có phải công việc kinh doanh đã trở nên trì trệ kể từ khi các quy định mới được đưa ra?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my faltering confidence hadn't held me back from pursuing my dreams.
Tôi ước sự tự tin lung lay của mình đã không cản trở tôi theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
If only the company's faltering performance hadn't led to so many layoffs.
Giá như hiệu suất hoạt động sa sút của công ty không dẫn đến nhiều đợt sa thải như vậy.
Nghi vấn
If only you hadn't seen him falter during the presentation. Would you still trust him?
Giá như bạn đã không thấy anh ấy lúng túng trong buổi thuyết trình. Bạn vẫn sẽ tin tưởng anh ấy chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faltering".

Sự mong manh của thành công và thách thức

Trong văn hóa phương Tây, 'faltering' thường được dùng để chỉ những khoảnh khắc thử thách, sự mong manh của thành công hoặc sự bền vững của một tình huống. Nó gợi nhắc rằng ngay cả những điều tưởng chừng vững chắc nhất cũng có thể trở nên lung lay hoặc suy yếu nếu gặp khó khăn, yêu cầu sự kiên trì và nỗ lực để vượt qua.

Hình ảnh trong diễn văn và nghệ thuật

Từ 'faltering' được sử dụng rộng rãi trong diễn văn, văn học và nghệ thuật để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự yếu đuối, tính nhân văn hoặc sự đấu tranh nội tâm. Một 'faltering voice' (giọng nói run rẩy) có thể biểu thị sự xúc động, sợ hãi hoặc không chắc chắn, trong khi 'faltering steps' (những bước chân lảo đảo) thường tượng trưng cho sự mệt mỏi, bệnh tật hoặc sự không kiên định trong hành trình.