(Top Banner Ad)
acquaint
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

acquaint

UK: /əˈkweɪnt/ • US: /əˈkweɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho quen thuộc giới thiệu thông báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone aware of or familiar with something.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó biết hoặc quen thuộc với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let me acquaint you with our new product."

    "Hãy để tôi giới thiệu cho bạn về sản phẩm mới của chúng tôi."

  • "She needs to acquaint herself with the new software."

    "Cô ấy cần làm quen với phần mềm mới."

  • "The manager acquainted the staff with the changes in policy."

    "Người quản lý thông báo cho nhân viên về những thay đổi trong chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acquaintance người quen; sự quen biết
Adjective acquainted quen thuộc (với); thông thạo (với)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
cognoscere
Vulgar Latin
*accognitare
Old French
acointier
Middle English
aqueynten
English
acquaint

Hành trình làm quen và giới thiệu

Từ "acquaint" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "cognoscere", mang ý nghĩa "biết" hoặc "nhận thức". Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng "acointier", nó phát triển thêm nghĩa là "làm cho ai đó biết điều gì" hoặc "giới thiệu". Như vậy, xuyên suốt lịch sử, "acquaint" luôn gắn liền với hành động giúp người khác hoặc bản thân trở nên quen thuộc, nắm rõ một sự việc, địa điểm hay một người nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng với giới từ 'with' để chỉ đối tượng hoặc thông tin mà ai đó được làm quen. Khác với 'introduce' (giới thiệu), 'acquaint' nhấn mạnh vào việc làm cho ai đó hiểu rõ hoặc có kiến thức về một điều gì đó, chứ không chỉ đơn thuần giới thiệu họ với ai/cái gì.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thông tin mà ai đó được làm quen. Ví dụ: 'acquaint someone with the facts' (làm cho ai đó quen thuộc với các sự kiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động làm quen/tìm hiểu
  • get get acquainted with (something/someone)
    (làm quen với (cái gì/ai đó))
  • become become acquainted with (something/someone)
    (trở nên quen thuộc với (cái gì/ai đó))
  • acquaint acquaint oneself with (something)
    (tự tìm hiểu, tự làm quen với (cái gì))
Mức độ quen biết
  • well well acquainted
    (quen biết rõ, rất thân thuộc)
  • closely closely acquainted
    (quen biết thân thiết, có mối quan hệ gần gũi)
  • personally personally acquainted
    (quen biết cá nhân, đích thân)

Idioms

  • make someone's acquaintance

    làm quen với ai đó (thường là lần đầu và trang trọng)

    "It was a pleasure to make your acquaintance, Mr. Smith."

    (Rất hân hạnh được làm quen với ông Smith.)

  • get acquainted (with someone/something)

    làm quen với ai đó/cái gì đó

    "The new students spent the first week getting acquainted with the campus."

    (Các sinh viên mới đã dành tuần đầu tiên để làm quen với khuôn viên trường.)

  • acquaint oneself with something

    tự tìm hiểu, làm quen kỹ lưỡng về một vấn đề, thông tin

    "Before the interview, you should acquaint yourself with the company's history."

    (Trước buổi phỏng vấn, bạn nên tự tìm hiểu về lịch sử của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquaint

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó biết hoặc quen thuộc với điều gì đó.

"Let me acquaint you with our new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquaint".

Sự khác biệt giữa 'acquaintance' và 'friend'

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt tinh tế nhưng quan trọng giữa 'acquaintance' (người quen) và 'friend' (bạn bè). 'Acquaintance' thường chỉ những người bạn biết sơ qua, có thể là đồng nghiệp, hàng xóm bạn gặp mặt thường xuyên nhưng không chia sẻ nhiều điều riêng tư. Ngược lại, 'friend' ám chỉ một mối quan hệ sâu sắc hơn, dựa trên sự tin cậy, chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau.

Nghi thức xã giao khi gặp gỡ

Cụm từ 'It's a pleasure to make your acquaintance' là một cách nói trang trọng và lịch sự khi lần đầu gặp gỡ ai đó, đặc biệt trong các tình huống xã giao hoặc chuyên nghiệp. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn thiết lập một mối quan hệ tốt đẹp, thường được dùng trong các buổi giới thiệu hoặc khi bắt đầu một mối quan hệ công việc mới.