acquaint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone aware of or familiar with something.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó biết hoặc quen thuộc với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let me acquaint you with our new product."
"Hãy để tôi giới thiệu cho bạn về sản phẩm mới của chúng tôi."
-
"She needs to acquaint herself with the new software."
"Cô ấy cần làm quen với phần mềm mới."
-
"The manager acquainted the staff with the changes in policy."
"Người quản lý thông báo cho nhân viên về những thay đổi trong chính sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acquaintance | người quen; sự quen biết |
| Adjective | acquainted | quen thuộc (với); thông thạo (với) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng với giới từ 'with' để chỉ đối tượng hoặc thông tin mà ai đó được làm quen. Khác với 'introduce' (giới thiệu), 'acquaint' nhấn mạnh vào việc làm cho ai đó hiểu rõ hoặc có kiến thức về một điều gì đó, chứ không chỉ đơn thuần giới thiệu họ với ai/cái gì.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc thông tin mà ai đó được làm quen. Ví dụ: 'acquaint someone with the facts' (làm cho ai đó quen thuộc với các sự kiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get acquainted with (something/someone) (làm quen với (cái gì/ai đó))
-
become become acquainted with (something/someone) (trở nên quen thuộc với (cái gì/ai đó))
-
acquaint acquaint oneself with (something) (tự tìm hiểu, tự làm quen với (cái gì))
-
well well acquainted (quen biết rõ, rất thân thuộc)
-
closely closely acquainted (quen biết thân thiết, có mối quan hệ gần gũi)
-
personally personally acquainted (quen biết cá nhân, đích thân)
Idioms
-
make someone's acquaintance
làm quen với ai đó (thường là lần đầu và trang trọng)
"It was a pleasure to make your acquaintance, Mr. Smith."
(Rất hân hạnh được làm quen với ông Smith.)
-
get acquainted (with someone/something)
làm quen với ai đó/cái gì đó
"The new students spent the first week getting acquainted with the campus."
(Các sinh viên mới đã dành tuần đầu tiên để làm quen với khuôn viên trường.)
-
acquaint oneself with something
tự tìm hiểu, làm quen kỹ lưỡng về một vấn đề, thông tin
"Before the interview, you should acquaint yourself with the company's history."
(Trước buổi phỏng vấn, bạn nên tự tìm hiểu về lịch sử của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquaint
Động từLàm cho ai đó biết hoặc quen thuộc với điều gì đó.
"Let me acquaint you with our new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquaint".
