(Top Banner Ad)
famished
B2
Tính từ B2 Ẩm thực/Cảm xúc

famished

UK: /ˈfæmɪʃt/ • US: /ˈfæmɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

đói cồn cào đói quá đói lả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely hungry.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ đói; đói cồn cào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the hike, we were famished."

    "Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đói cồn cào."

  • "I'm famished! Where can we get something to eat?"

    "Tôi đói quá rồi! Chúng ta có thể kiếm gì để ăn ở đâu đây?"

  • "The children were famished after playing all afternoon."

    "Bọn trẻ đói cồn cào sau khi chơi cả buổi chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun famine nạn đói, sự thiếu lương thực trầm trọng
Verb famish làm cho đói cồn cào, bỏ đói
Adjective famished đói cồn cào, đói ngấu nghiến (như chết đói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fames
Old French
famin
Middle English
famishen
English
famish
English
famished

Nguồn gốc 'đói cồn cào'

Từ 'famished' có nguồn gốc từ từ 'famin' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là nạn đói hoặc sự đói khổ cùng cực. Từ 'famin' này lại bắt nguồn từ 'fames' trong tiếng Latin, cũng có nghĩa là đói. Vì vậy, khi bạn nói mình 'famished', bạn đang diễn tả một cơn đói mãnh liệt, dữ dội, như thể bạn đang trải qua một 'nạn đói' trong chính cơ thể mình vậy!

Usage Note

Từ 'famished' nhấn mạnh mức độ đói rất cao, hơn hẳn so với 'hungry' thông thường. Nó thường được dùng để diễn tả cảm giác đói sau một thời gian dài không ăn hoặc sau khi hoạt động thể chất vất vả. Mức độ của 'famished' gần tương đương với 'starving' nhưng có lẽ ít trang trọng hơn một chút. 'Ravenous' cũng là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ khác, thường liên quan đến việc thèm ăn dữ dội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + famished
  • absolutely absolutely famished
    (đói cồn cào, đói ngấu nghiến (tuyệt đối))
  • utterly utterly famished
    (đói rã rời, đói lả người)
  • terribly terribly famished
    (đói kinh khủng, đói ghê gớm)
Verb + famished
  • feel feel famished
    (cảm thấy đói cồn cào)
  • be be famished
    (bị đói cồn cào, trong tình trạng đói)
  • get get famished
    (trở nên đói cồn cào)

Idioms

  • famished for knowledge

    khao khát kiến thức

    "She was famished for knowledge, spending all her free time in the library."

    (Cô ấy khao khát kiến thức, dành tất cả thời gian rảnh rỗi trong thư viện.)

  • famished for success

    khao khát thành công

    "After years of hard work, he was famished for success."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy khao khát thành công.)

  • famished for attention

    khao khát sự chú ý

    "The young actor was famished for attention after his debut."

    (Nam diễn viên trẻ khao khát sự chú ý sau buổi ra mắt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

famished

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ đói; đói cồn cào.

"After the hike, we were famished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the hike, to eat seemed the only thing I wanted; I was famished.
Sau chuyến đi bộ đường dài, ăn dường như là điều duy nhất tôi muốn; tôi đã chết đói.
Phủ định
To remain famished was not an option; we needed food immediately.
Việc tiếp tục chết đói không phải là một lựa chọn; chúng tôi cần thức ăn ngay lập tức.
Nghi vấn
Why did I choose to go hiking without bringing any food? Now I'm famished!
Tại sao tôi lại chọn đi bộ đường dài mà không mang theo thức ăn? Bây giờ tôi đang chết đói!

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am famished after the long hike.
Tôi đói lả sau chuyến đi bộ đường dài.
Phủ định
She was not famished because she ate a big lunch.
Cô ấy không đói lả vì đã ăn một bữa trưa lớn.
Nghi vấn
Are you famished yet?
Bạn đã đói lả chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had not eaten such a large breakfast, I would have been famished by lunchtime.
Nếu tôi không ăn một bữa sáng lớn như vậy, tôi đã đói lả vào bữa trưa.
Phủ định
If they hadn't prepared enough food, the hikers would not have been famished by the end of their trip.
Nếu họ không chuẩn bị đủ thức ăn, những người đi bộ đường dài đã không bị đói lả vào cuối chuyến đi của họ.
Nghi vấn
Would you have been famished if you had skipped lunch?
Bạn có đã đói lả nếu bạn bỏ bữa trưa không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the children will have become famished.
Vào thời điểm chúng ta đến, bọn trẻ sẽ trở nên đói lả.
Phủ định
He won't have felt famished after that enormous meal.
Anh ấy sẽ không cảm thấy đói lả sau bữa ăn khổng lồ đó.
Nghi vấn
Will she have grown famished after waiting for hours?
Liệu cô ấy có trở nên đói lả sau khi chờ đợi hàng giờ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dogs' famished howls echoed through the empty house.
Tiếng hú đói khát của lũ chó vọng lại khắp ngôi nhà trống.
Phủ định
My friends' famished state wasn't their parents' fault.
Tình trạng đói khát của bạn tôi không phải là lỗi của bố mẹ họ.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's famished appearance a result of their hiking trip?
Vẻ ngoài đói khát của Sarah và Tom có phải là kết quả của chuyến đi bộ đường dài của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "famished".

Cách thể hiện sự đói bụng mãnh liệt

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ 'famished' hoặc các cụm từ mạnh như 'I'm starving!' (Tôi đói chết đi được!) là cách thông thường để cường điệu hóa cơn đói. Điều này thường được dùng để báo hiệu rằng đã đến giờ ăn, hoặc để bày tỏ sự thèm ăn mạnh mẽ, ngụ ý rằng bạn rất sẵn lòng thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn.

Lòng hiếu khách thông qua việc hỏi về cơn đói

Việc hỏi 'Are you hungry?' (Bạn đói không?) hoặc 'Are you famished?' (Bạn đói cồn cào không?) là một cử chỉ hiếu khách rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Câu hỏi này thường đi kèm với lời đề nghị món ăn, thức uống, thể hiện sự quan tâm và chào đón của chủ nhà đối với khách.