(Top Banner Ad)
extremely
B2
Trạng từ B2

extremely

UK: /ɪkˈstriːmli/ • US: /ɪkˈstriːmli/

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ vô cùng hết sức rất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a very great degree; very.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ rất lớn; vô cùng, cực kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was extremely cold yesterday."

    "Thời tiết hôm qua cực kỳ lạnh."

  • "She was extremely grateful for their help."

    "Cô ấy vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của họ."

  • "The book was extremely interesting."

    "Cuốn sách cực kỳ thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực độ, tột cùng, rất lớn
Noun extremity điểm tận cùng, sự cực đoan, giới hạn
Noun extremist người cực đoan

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme
English
extremely

Nguồn gốc của 'Extremely'

Từ 'extremely' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extremus', mang ý nghĩa 'ngoài cùng nhất' hoặc 'xa nhất'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('extreme') và sau đó vào tiếng Anh, từ 'extreme' ban đầu được dùng để chỉ điểm tận cùng hoặc giới hạn. Khi thêm hậu tố '-ly' vào, nó trở thành một trạng từ mang ý nghĩa 'vô cùng', 'cực kỳ', dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một tính chất hoặc hành động, như thể chạm đến 'điểm cực hạn' của điều đó.

Usage Note

Từ 'extremely' được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ khác. Nó biểu thị một mức độ cao hơn nhiều so với 'very' nhưng có thể không mạnh bằng 'incredibly' hoặc 'exceptionally'. 'Extremely' thường được sử dụng trong văn nói và văn viết thông thường để diễn tả mức độ cao một cách tương đối trung tính, không mang tính cường điệu quá mức. Ví dụ, 'extremely happy' có nghĩa là rất vui nhưng không nhất thiết là vui đến tột độ.

Collocations (Từ đi kèm)

extremely + Adjective
  • difficult extremely difficult
    (cực kỳ khó khăn)
  • important extremely important
    (vô cùng quan trọng)
  • happy extremely happy
    (rất hạnh phúc)
  • popular extremely popular
    (cực kỳ phổ biến)
extremely + Adverb
  • well extremely well
    (rất tốt, cực kỳ tốt)
  • quickly extremely quickly
    (cực kỳ nhanh chóng)

Idioms

  • extremely careful

    cực kỳ cẩn thận

    "You need to be extremely careful when handling chemicals."

    (Bạn cần phải cực kỳ cẩn thận khi xử lý hóa chất.)

  • extremely well-deserved

    vô cùng xứng đáng

    "His promotion was extremely well-deserved after all his hard work."

    (Sự thăng chức của anh ấy là vô cùng xứng đáng sau tất cả nỗ lực của anh.)

  • extremely good value (for money)

    rất đáng tiền, giá trị cực kỳ tốt

    "This restaurant offers extremely good value for money."

    (Nhà hàng này mang lại giá trị cực kỳ tốt cho đồng tiền bỏ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremely

Trạng từ
Lật mặt

Ở mức độ rất lớn; vô cùng, cực kỳ.

"The weather was extremely cold yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremely".

Tầm quan trọng của trạng từ nhấn mạnh

Trong giao tiếp tiếng Anh, từ 'extremely' là một công cụ mạnh mẽ để người nói truyền tải cảm xúc và mức độ nhấn mạnh cao. Nó giúp làm rõ rằng một điều gì đó không chỉ 'tốt' mà là 'cực kỳ tốt', thể hiện sự ấn tượng hoặc cảm nhận mạnh mẽ của người nói về vấn đề đó. Việc sử dụng chính xác các trạng từ nhấn mạnh như 'extremely' là chìa khóa để diễn đạt ý một cách tự nhiên và có sắc thái trong tiếng Anh.

Sắc thái của các trạng từ nhấn mạnh

'Extremely' thường biểu thị mức độ cao hơn 'very' và 'really', gần như đạt đến giới hạn. Ví dụ, 'very good' (rất tốt) có thể chỉ sự hài lòng, trong khi 'extremely good' (cực kỳ tốt) thể hiện sự xuất sắc vượt trội. Tuy nhiên, không giống như 'too' (quá mức gây hậu quả tiêu cực), 'extremely' thường được dùng trong các ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực để mô tả mức độ cường độ cao mà không ngụ ý có vấn đề.