(Top Banner Ad)
far-reaching
C1
adjective C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

far-reaching

UK: /ˌfɑːˈriːtʃɪŋ/ • US: /ˌfɑːrˈriːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

có ảnh hưởng sâu rộng tác động lan tỏa ảnh hưởng trên diện rộng ảnh hưởng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a wide range or effect.

Vietnamese Meaning

Có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law will have far-reaching consequences for the economy."

    "Luật mới sẽ có những hậu quả sâu rộng đối với nền kinh tế."

  • "The agreement could have far-reaching effects on trade relations."

    "Thỏa thuận có thể có những ảnh hưởng sâu rộng đến quan hệ thương mại."

  • "This decision will have far-reaching implications for future research."

    "Quyết định này sẽ có những hệ quả sâu rộng đối với các nghiên cứu trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective far xa, rộng
Verb reach vươn tới, đạt tới
Noun reach tầm với, phạm vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Nguồn gốc của 'far-reaching'

Cụm từ 'far-reaching' kết hợp giữa 'far' (xa) và 'reaching' (với phạm vi ảnh hưởng). Nó miêu tả những điều có tác động lớn, lan tỏa đến nhiều nơi và nhiều khía cạnh khác nhau. Tưởng tượng một làn sóng lan rộng trên mặt hồ, đó chính là 'far-reaching'!

Usage Note

Từ 'far-reaching' thường được dùng để mô tả những quyết định, chính sách, hoặc sự kiện có tác động lớn và kéo dài đến nhiều người, khu vực, hoặc lĩnh vực. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và quy mô của ảnh hưởng này. Khác với 'significant' (quan trọng) chỉ tính chất quan trọng, 'far-reaching' nhấn mạnh đến phạm vi ảnh hưởng rộng lớn. Nó cũng khác với 'extensive' (rộng rãi) ở chỗ 'extensive' chỉ sự lan rộng về mặt địa lý hoặc số lượng, trong khi 'far-reaching' tập trung vào tác động sâu sắc.

Prepositions

in on

'far-reaching in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà tác động lan rộng. Ví dụ: "The reform was far-reaching in its impact on education." 'far-reaching on' được sử dụng để chỉ đối tượng chịu tác động lớn. Ví dụ: "The decision had far-reaching consequences on the environment."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + far-reaching
  • significant significant far-reaching changes
    (những thay đổi sâu rộng và quan trọng)
  • potentially potentially far-reaching consequences
    (những hậu quả có khả năng lan rộng và ảnh hưởng lớn)
Verb + far-reaching
  • have have far-reaching implications
    (có những hệ quả sâu rộng)
  • introduce introduce far-reaching reforms
    (giới thiệu những cải cách sâu rộng)

Idioms

  • have far-reaching effects

    có những ảnh hưởng sâu rộng

    "The new policy will have far-reaching effects on the economy."

    (Chính sách mới sẽ có những ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far-reaching

adjective
Lật mặt

Có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng lớn.

"The new law will have far-reaching consequences for the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their decision had far-reaching consequences for the entire community.
Quyết định của họ đã có những hậu quả sâu rộng cho toàn bộ cộng đồng.
Phủ định
None of its effects were far-reaching; the changes were only superficial.
Không có tác động nào của nó là sâu rộng; những thay đổi chỉ là bề ngoài.
Nghi vấn
Will anyone fully understand the far-reaching impact of these policies?
Liệu có ai hiểu hết được tác động sâu rộng của những chính sách này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new policy had far-reaching effects: it impacted every department and changed the way employees worked.
Chính sách mới của công ty có những ảnh hưởng sâu rộng: nó tác động đến mọi phòng ban và thay đổi cách nhân viên làm việc.
Phủ định
The new law didn't have far-reaching consequences: its impact was limited to a small segment of the population.
Luật mới không có những hậu quả sâu rộng: tác động của nó chỉ giới hạn ở một bộ phận nhỏ dân số.
Nghi vấn
Did the reforms have far-reaching implications: or were the changes relatively minor?
Liệu những cải cách có ý nghĩa sâu rộng: hay những thay đổi đó tương đối nhỏ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new policies have far-reaching effects on employee morale.
Các chính sách mới của công ty có những ảnh hưởng sâu rộng đến tinh thần của nhân viên.
Phủ định
Only with careful planning will the far-reaching consequences of this decision be fully understood.
Chỉ với sự lên kế hoạch cẩn thận thì những hậu quả sâu rộng của quyết định này mới được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Should these far-reaching reforms fail, what will be the impact on the country's economy?
Nếu những cải cách sâu rộng này thất bại, tác động đến nền kinh tế đất nước sẽ là gì?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been implementing far-reaching reforms for over a decade by the time the economy fully recovers.
Chính phủ sẽ đã thực hiện những cải cách sâu rộng trong hơn một thập kỷ vào thời điểm nền kinh tế phục hồi hoàn toàn.
Phủ định
They won't have been anticipating the far-reaching consequences of their decision, even after months of deliberation.
Họ sẽ không lường trước được những hậu quả sâu rộng của quyết định của mình, ngay cả sau nhiều tháng cân nhắc.
Nghi vấn
Will the new policies have been having far-reaching effects on the environment by the end of the year?
Liệu các chính sách mới có đang gây ra những tác động sâu rộng đến môi trường vào cuối năm nay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had implemented far-reaching reforms before the economy began to recover.
Chính phủ đã thực hiện những cải cách sâu rộng trước khi nền kinh tế bắt đầu phục hồi.
Phủ định
The company had not anticipated the far-reaching consequences of their decision.
Công ty đã không lường trước được những hậu quả sâu rộng từ quyết định của họ.
Nghi vấn
Had the new policy had far-reaching effects on the environment before the study was conducted?
Liệu chính sách mới có tác động sâu rộng đến môi trường trước khi nghiên cứu được thực hiện?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would consider the far-reaching consequences of this new policy.
Tôi ước chính phủ sẽ xem xét những hậu quả sâu rộng của chính sách mới này.
Phủ định
If only the company hadn't made such a far-reaching decision without consulting its employees.
Giá mà công ty không đưa ra một quyết định có ảnh hưởng sâu rộng như vậy mà không tham khảo ý kiến của nhân viên.
Nghi vấn
If only the project had not been so ambitious and far-reaching. Would it have been successful?
Giá mà dự án không quá tham vọng và có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Liệu nó có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far-reaching".

Tư duy dài hạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ về những tác động 'far-reaching' của các quyết định. Điều này liên quan đến việc lập kế hoạch chiến lược và dự đoán những hậu quả có thể xảy ra trong tương lai xa.