implication
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Implication'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Điều ngụ ý, điều suy ra được, ý nghĩa tiềm ẩn; hệ quả, ảnh hưởng.
Definition (English Meaning)
The conclusion that can be drawn from something although it is not explicitly stated.
Ví dụ Thực tế với 'Implication'
-
"The implication of his words was that he disapproved of our plan."
"Ý ngụ ý trong lời nói của anh ta là anh ta không tán thành kế hoạch của chúng tôi."
-
"What are the implications of these proposals?"
"Những đề xuất này có những hệ quả gì?"
-
"He criticized the health board for failing to consider the implications of the cuts."
"Ông chỉ trích ban y tế vì đã không xem xét các hệ quả của việc cắt giảm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Implication'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Implication'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'implication' thường được dùng để chỉ một điều gì đó được gợi ý hoặc suy ra một cách gián tiếp, không trực tiếp nói ra. Nó khác với 'suggestion' (gợi ý) ở chỗ 'implication' mang tính khách quan và logic hơn, trong khi 'suggestion' mang tính chủ quan và đề xuất. Nó cũng khác với 'inference' (sự suy luận) ở chỗ 'implication' xuất phát từ người nói/viết, còn 'inference' là kết quả của người nghe/đọc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'implication of something' chỉ hệ quả hoặc ý nghĩa tiềm ẩn của điều gì đó. Ví dụ: 'the implication of the new law'. 'implication for something' chỉ ảnh hưởng của một hành động hoặc quyết định đến một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'implications for the economy'. 'implication in something' chỉ sự liên quan hoặc dính líu đến một hành động sai trái. Ví dụ: 'implication in a crime'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Implication'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.