(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ implication
C1

implication

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hệ quả ý nghĩa tiềm ẩn điều ngụ ý điều suy ra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Implication'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Điều ngụ ý, điều suy ra được, ý nghĩa tiềm ẩn; hệ quả, ảnh hưởng.

Definition (English Meaning)

The conclusion that can be drawn from something although it is not explicitly stated.

Ví dụ Thực tế với 'Implication'

  • "The implication of his words was that he disapproved of our plan."

    "Ý ngụ ý trong lời nói của anh ta là anh ta không tán thành kế hoạch của chúng tôi."

  • "What are the implications of these proposals?"

    "Những đề xuất này có những hệ quả gì?"

  • "He criticized the health board for failing to consider the implications of the cuts."

    "Ông chỉ trích ban y tế vì đã không xem xét các hệ quả của việc cắt giảm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Implication'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

suggestion(gợi ý)
inference(sự suy luận)
consequence(hệ quả)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

infer(suy luận)
imply(ám chỉ, ngụ ý)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Ngôn ngữ học Luật Triết học

Ghi chú Cách dùng 'Implication'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'implication' thường được dùng để chỉ một điều gì đó được gợi ý hoặc suy ra một cách gián tiếp, không trực tiếp nói ra. Nó khác với 'suggestion' (gợi ý) ở chỗ 'implication' mang tính khách quan và logic hơn, trong khi 'suggestion' mang tính chủ quan và đề xuất. Nó cũng khác với 'inference' (sự suy luận) ở chỗ 'implication' xuất phát từ người nói/viết, còn 'inference' là kết quả của người nghe/đọc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for in

'implication of something' chỉ hệ quả hoặc ý nghĩa tiềm ẩn của điều gì đó. Ví dụ: 'the implication of the new law'. 'implication for something' chỉ ảnh hưởng của một hành động hoặc quyết định đến một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'implications for the economy'. 'implication in something' chỉ sự liên quan hoặc dính líu đến một hành động sai trái. Ví dụ: 'implication in a crime'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Implication'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)