(Top Banner Ad)
implication
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Luật, Triết học

implication

UK: /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/ • US: /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

hệ quả ý nghĩa tiềm ẩn điều ngụ ý điều suy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conclusion that can be drawn from something although it is not explicitly stated.

Vietnamese Meaning

Điều ngụ ý, điều suy ra được, ý nghĩa tiềm ẩn; hệ quả, ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The implication of his words was that he disapproved of our plan."

    "Ý ngụ ý trong lời nói của anh ta là anh ta không tán thành kế hoạch của chúng tôi."

  • "What are the implications of these proposals?"

    "Những đề xuất này có những hệ quả gì?"

  • "He criticized the health board for failing to consider the implications of the cuts."

    "Ông chỉ trích ban y tế vì đã không xem xét các hệ quả của việc cắt giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imply ngụ ý, hàm ý, ám chỉ
Adjective implicit ngụ ý, tiềm ẩn, mặc nhiên, không nói ra
Adverb implicitly một cách ngụ ý, một cách mặc nhiên, ngấm ngầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Luật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
implicacion
Late Middle English
implication

Nguồn gốc 'cuộn vào trong'

Từ 'implication' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'implicare', có nghĩa là 'cuộn vào trong', 'gói lại', hoặc 'liên quan chặt chẽ'. Tưởng tượng như một tấm vải được gấp lại, không phải mọi thứ đều hiển nhiên ở bề mặt mà có những thứ bị 'ẩn giấu' bên trong. Điều này rất giống với ý nghĩa của 'implication' ngày nay: một điều gì đó được ngụ ý, không được nói ra trực tiếp nhưng vẫn hiện hữu và cần được suy luận.

Usage Note

Từ 'implication' thường được dùng để chỉ một điều gì đó được gợi ý hoặc suy ra một cách gián tiếp, không trực tiếp nói ra. Nó khác với 'suggestion' (gợi ý) ở chỗ 'implication' mang tính khách quan và logic hơn, trong khi 'suggestion' mang tính chủ quan và đề xuất. Nó cũng khác với 'inference' (sự suy luận) ở chỗ 'implication' xuất phát từ người nói/viết, còn 'inference' là kết quả của người nghe/đọc.

Prepositions

of for in

'implication of something' chỉ hệ quả hoặc ý nghĩa tiềm ẩn của điều gì đó. Ví dụ: 'the implication of the new law'. 'implication for something' chỉ ảnh hưởng của một hành động hoặc quyết định đến một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'implications for the economy'. 'implication in something' chỉ sự liên quan hoặc dính líu đến một hành động sai trái. Ví dụ: 'implication in a crime'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implication
  • serious serious implication
    (hàm ý nghiêm trọng)
  • broader broader implication
    (hàm ý rộng lớn hơn)
  • potential potential implication
    (hàm ý tiềm tàng)
  • economic economic implications
    (những hàm ý kinh tế)
  • legal legal implications
    (những hàm ý pháp lý)
Verb + implication
  • have have implications (for)
    (có hàm ý (đối với))
  • carry carry implications
    (mang theo những hàm ý)
  • understand understand the implications
    (hiểu rõ các hàm ý)
  • consider consider the implications
    (cân nhắc các hàm ý)
Noun + implication
  • the implications of the implications of (something)
    (những hàm ý của (điều gì đó))
  • implications for implications for (something/someone)
    (những hàm ý đối với (điều gì/ai đó))

Idioms

  • by implication

    một cách ngụ ý, gián tiếp

    "He criticized the new policy and, by implication, the minister who proposed it."

    (Anh ấy chỉ trích chính sách mới và, một cách ngụ ý, là chỉ trích vị bộ trưởng đã đề xuất nó.)

  • read implications into something

    suy diễn hàm ý từ điều gì đó

    "Don't read too many implications into his silence; he might just be tired."

    (Đừng suy diễn quá nhiều hàm ý từ sự im lặng của anh ấy; có thể anh ấy chỉ mệt mỏi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implication

Danh từ
Lật mặt

Điều ngụ ý, điều suy ra được, ý nghĩa tiềm ẩn; hệ quả, ảnh hưởng.

"The implication of his words was that he disapproved of our plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implication".

Giao tiếp ngụ ý (Implicit communication)

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, giao tiếp thường mang tính ngụ ý (high-context communication) nhiều hơn so với các nền văn hóa phương Tây. Điều này có nghĩa là người nói/viết thường mong đợi người nghe/đọc hiểu được những điều không được nói ra trực tiếp thông qua ngữ cảnh, ngôn ngữ cơ thể, hoặc mối quan hệ. Hiểu được 'implication' là chìa khóa để nắm bắt đầy đủ ý nghĩa trong những bối cảnh này, tránh hiểu lầm.

Hàm ý trong pháp luật và đạo đức

Trong lĩnh vực pháp luật và đạo đức, việc cân nhắc 'implications' (những hàm ý hoặc hệ quả) của một hành động, quyết định, hoặc điều khoản là vô cùng quan trọng. Một quyết định dường như đơn giản có thể có những hàm ý sâu rộng và phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều bên hoặc tạo ra tiền lệ trong tương lai. Các luật sư và nhà đạo đức học thường phải phân tích kỹ lưỡng các 'implications' này.