(Top Banner Ad)
farm-to-table restaurant
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Kinh doanh

farm-to-table restaurant

UK: /ˌfɑːm tə ˈteɪbəl ˈrestrɒnt/ • US: /ˌfɑːrm tə ˈteɪbəl ˈrestərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng sử dụng nguyên liệu địa phương nhà hàng km0 (kilômét không)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a restaurant that obtains its ingredients directly from local farms.

Vietnamese Meaning

Mô tả một nhà hàng lấy nguyên liệu trực tiếp từ các trang trại địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm-to-table restaurant prides itself on using only organic, locally sourced ingredients."

    "Nhà hàng 'từ trang trại đến bàn ăn' tự hào chỉ sử dụng các nguyên liệu hữu cơ, có nguồn gốc địa phương."

  • "The farm-to-table restaurant movement is gaining popularity as people become more aware of the importance of supporting local agriculture."

    "Phong trào nhà hàng 'từ trang trại đến bàn ăn' đang ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc hỗ trợ nền nông nghiệp địa phương."

  • "Many farm-to-table restaurants offer vegetarian and vegan options using seasonal produce."

    "Nhiều nhà hàng 'từ trang trại đến bàn ăn' cung cấp các lựa chọn ăn chay và thuần chay sử dụng các sản phẩm theo mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective farm-to-table thuộc về hoặc theo triết lý từ trang trại đến bàn ăn (chỉ cách thức lấy nguyên liệu)
Noun (concept) farm-to-fork từ trang trại đến đĩa ăn (khái niệm tương tự 'farm-to-table', nhấn mạnh toàn bộ quá trình)
Noun locavore người ăn thực phẩm địa phương (một người cam kết chỉ ăn thực phẩm được trồng hoặc sản xuất trong một bán kính nhất định)
Adjective phrase locally sourced có nguồn gốc địa phương (mô tả nguyên liệu được lấy từ các nhà cung cấp gần đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
farm
English
table
French
restaurant
English (1970s onwards)
farm-to-table (concept)
English (1990s-2000s)
farm-to-table restaurant (phrase in common use)

Nguồn gốc của phong trào 'từ trang trại đến bàn ăn'

Thuật ngữ 'farm-to-table' (từ trang trại đến bàn ăn) bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1970 ở Hoa Kỳ. Nó mô tả một triết lý ẩm thực nơi các nhà hàng lấy nguyên liệu trực tiếp từ các trang trại địa phương, thay vì thông qua các chuỗi cung ứng công nghiệp phức tạp. Mục tiêu là phục vụ thực phẩm tươi ngon nhất, theo mùa và ủng hộ nông dân địa phương. Điều này giúp khách hàng biết rõ nguồn gốc thực phẩm của mình và trải nghiệm hương vị tự nhiên, chất lượng cao.

Usage Note

Cụm từ 'farm-to-table' nhấn mạnh sự tươi ngon, nguồn gốc địa phương và tính bền vững của thực phẩm. Nó thường liên quan đến việc hỗ trợ nông dân địa phương và giảm tác động môi trường do vận chuyển thực phẩm đường dài. Khái niệm này thường đi kèm với thực đơn theo mùa, phản ánh những sản phẩm tươi ngon nhất hiện có tại địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm-to-table restaurant
  • popular popular farm-to-table restaurant
    (nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn nổi tiếng)
  • upscale upscale farm-to-table restaurant
    (nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn cao cấp)
  • authentic authentic farm-to-table restaurant
    (nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn chân thực)
  • local local farm-to-table restaurant
    (nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn địa phương)
Verb + (at/in) a farm-to-table restaurant
  • dine dine at a farm-to-table restaurant
    (ăn tối tại một nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn)
  • support support farm-to-table restaurants
    (ủng hộ các nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn)
  • experience experience a farm-to-table restaurant
    (trải nghiệm một nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn)
Noun + of a farm-to-table restaurant
  • menu menu of a farm-to-table restaurant
    (thực đơn của một nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn)
  • chef chef at a farm-to-table restaurant
    (đầu bếp tại một nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn)

Idioms

  • the farm-to-table movement

    Phong trào 'từ trang trại đến bàn ăn' (phong trào ủng hộ thực phẩm tươi, địa phương, được lấy từ trang trại đưa trực tiếp đến bàn ăn)

    "The farm-to-table movement has transformed the culinary scene."

    (Phong trào 'từ trang trại đến bàn ăn' đã thay đổi bối cảnh ẩm thực.)

  • embrace the farm-to-table philosophy

    Áp dụng triết lý 'từ trang trại đến bàn ăn'

    "Many chefs now embrace the farm-to-table philosophy, prioritizing fresh, local ingredients."

    (Nhiều đầu bếp hiện nay áp dụng triết lý 'từ trang trại đến bàn ăn', ưu tiên nguyên liệu tươi ngon, địa phương.)

  • a true farm-to-table experience

    Trải nghiệm ẩm thực đúng chuẩn 'từ trang trại đến bàn ăn'

    "Dining at that restaurant offers a true farm-to-table experience."

    (Ăn tối tại nhà hàng đó mang lại trải nghiệm ẩm thực đúng chuẩn 'từ trang trại đến bàn ăn'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm-to-table restaurant

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một nhà hàng lấy nguyên liệu trực tiếp từ các trang trại địa phương.

"The farm-to-table restaurant prides itself on using only organic, locally sourced ingredients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant sources its ingredients locally.
Nhà hàng này lấy nguyên liệu từ địa phương.
Phủ định
That restaurant isn't a true farm-to-table establishment because it uses imported produce.
Nhà hàng đó không phải là một cơ sở 'từ nông trại đến bàn ăn' thực sự vì nó sử dụng nông sản nhập khẩu.
Nghi vấn
Is that new restaurant on Main Street a farm-to-table restaurant?
Nhà hàng mới trên đường Main có phải là nhà hàng 'từ nông trại đến bàn ăn' không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traditional restaurants serve mass-produced food, but farm-to-table restaurants prioritize local sourcing.
Nhà hàng truyền thống phục vụ thức ăn sản xuất hàng loạt, nhưng nhà hàng farm-to-table ưu tiên nguồn cung ứng địa phương.
Phủ định
Only recently has such a farm-to-table restaurant opened in this remote area.
Mãi đến gần đây một nhà hàng farm-to-table như vậy mới mở ở khu vực xa xôi này.
Nghi vấn
Should you want fresh, locally sourced meals, will you visit a farm-to-table restaurant?
Nếu bạn muốn những bữa ăn tươi ngon, có nguồn gốc địa phương, bạn có đến thăm một nhà hàng farm-to-table không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm-to-table restaurant".

Ý nghĩa văn hóa và giá trị

Nhà hàng 'farm-to-table' phản ánh một xu hướng văn hóa lớn hơn là sự quan tâm đến sức khỏe, môi trường và kinh tế địa phương. Nó biểu thị mong muốn kết nối lại với nguồn gốc thực phẩm, tránh xa thực phẩm chế biến công nghiệp và ủng hộ các phương pháp canh tác bền vững. Khách hàng không chỉ tìm kiếm một bữa ăn ngon mà còn là một câu chuyện về nơi xuất xứ của thực phẩm và sự minh bạch trong chế biến.

Kết nối cộng đồng và niềm tin

Triết lý 'farm-to-table' xây dựng một mối quan hệ trực tiếp và tin cậy giữa đầu bếp, nhà hàng và nông dân địa phương. Điều này không chỉ giúp nông dân có đầu ra ổn định mà còn cho phép đầu bếp tiếp cận những nguyên liệu tươi ngon nhất, độc đáo theo mùa. Nó tạo ra một vòng tròn hỗ trợ cộng đồng, nơi khách hàng cảm thấy họ đang đóng góp vào nền kinh tế địa phương và bảo vệ môi trường khi thưởng thức bữa ăn.