(Top Banner Ad)
farm-to-table
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Kinh doanh

farm-to-table

UK: /ˌfɑːm tə ˈteɪbəl/ • US: /ˌfɑːrm tə ˈteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

từ trang trại đến bàn ăn thực phẩm tươi từ nông trại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving the process of food being produced on a farm and then being served in a restaurant or sold in a store.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm quá trình thực phẩm được sản xuất tại trang trại và sau đó được phục vụ trong nhà hàng hoặc bán tại cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant prides itself on its farm-to-table approach."

    "Nhà hàng tự hào về cách tiếp cận 'từ trang trại đến bàn ăn' của mình."

  • "More and more restaurants are adopting a farm-to-table philosophy."

    "Ngày càng có nhiều nhà hàng áp dụng triết lý 'từ trang trại đến bàn ăn'."

  • "Farm-to-table dining supports local farmers and reduces carbon emissions."

    "Ăn uống 'từ trang trại đến bàn ăn' hỗ trợ nông dân địa phương và giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farmer nông dân
Noun farming ngành nông nghiệp, sự canh tác
Adjective farmed được nuôi trồng, được canh tác
Noun table bàn ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
farm
Modern English
to
Modern English
table
Modern English (late 20th century)
farm-to-table

Nguồn gốc của phong trào 'farm-to-table'

Phong trào 'farm-to-table' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ, nhấn mạnh việc sử dụng thực phẩm tươi, có nguồn gốc địa phương và thiết lập mối liên kết trực tiếp giữa người sản xuất (nông dân) và người tiêu dùng. Mục tiêu là để đảm bảo chất lượng, độ tươi ngon và hỗ trợ nông nghiệp bền vững.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hệ thống thực phẩm mà ở đó, thực phẩm di chuyển trực tiếp từ trang trại đến người tiêu dùng, thường là thông qua nhà hàng hoặc chợ địa phương. Nó nhấn mạnh tính tươi ngon, bền vững và hỗ trợ nông dân địa phương. Khác với các hệ thống thực phẩm công nghiệp, nhấn mạnh vào chuỗi cung ứng ngắn hơn và minh bạch hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • restaurant farm-to-table restaurant
    (nhà hàng theo mô hình 'từ nông trại đến bàn ăn')
  • movement farm-to-table movement
    (phong trào 'từ nông trại đến bàn ăn')
  • menu farm-to-table menu
    (thực đơn 'từ nông trại đến bàn ăn')
  • ingredients farm-to-table ingredients
    (nguyên liệu 'từ nông trại đến bàn ăn')
  • dining farm-to-table dining
    (trải nghiệm ẩm thực 'từ nông trại đến bàn ăn')
Verb + farm-to-table (concept)
  • promote promote farm-to-table
    (quảng bá mô hình 'từ nông trại đến bàn ăn')
  • support support farm-to-table initiatives
    (ủng hộ các sáng kiến 'từ nông trại đến bàn ăn')

Idioms

  • the farm-to-table movement

    phong trào 'từ nông trại đến bàn ăn' (nhấn mạnh nguồn gốc và sự tươi sạch)

    "The farm-to-table movement has gained significant popularity as people seek healthier food options."

    (Phong trào 'từ nông trại đến bàn ăn' đã trở nên rất phổ biến khi mọi người tìm kiếm các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.)

  • a farm-to-table restaurant

    một nhà hàng theo mô hình 'từ nông trại đến bàn ăn' (nơi nguyên liệu được lấy trực tiếp từ nông trại)

    "We celebrated our anniversary at a new farm-to-table restaurant downtown."

    (Chúng tôi đã kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng 'từ nông trại đến bàn ăn' mới ở trung tâm thành phố.)

  • from farm to table

    từ nông trại đến bàn ăn (diễn tả chu trình cung ứng thực phẩm trực tiếp)

    "This grocery store prides itself on bringing fresh produce directly from farm to table."

    (Cửa hàng tạp hóa này tự hào mang sản phẩm tươi sống trực tiếp 'từ nông trại đến bàn ăn'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm-to-table

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm quá trình thực phẩm được sản xuất tại trang trại và sau đó được phục vụ trong nhà hàng hoặc bán tại cửa hàng.

"The restaurant prides itself on its farm-to-table approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this farm-to-table restaurant is amazing!
Ồ, nhà hàng từ trang trại đến bàn ăn này thật tuyệt vời!
Phủ định
Unfortunately, farm-to-table options aren't always affordable.
Thật không may, các lựa chọn từ trang trại đến bàn ăn không phải lúc nào cũng phải chăng.
Nghi vấn
Hey, is that dish farm-to-table?
Này, món ăn đó có phải là từ trang trại đến bàn ăn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had supported farm-to-table initiatives more, local farmers would have thrived.
Nếu chúng ta đã hỗ trợ các sáng kiến từ nông trại đến bàn ăn nhiều hơn, thì nông dân địa phương đã phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If the restaurant hadn't focused on farm-to-table ingredients, it wouldn't have gained such a positive reputation.
Nếu nhà hàng không tập trung vào các nguyên liệu từ nông trại đến bàn ăn, thì nó đã không có được danh tiếng tích cực như vậy.
Nghi vấn
Would the farm-to-table movement have become so popular if it hadn't been for the media coverage?
Phong trào từ nông trại đến bàn ăn có trở nên phổ biến như vậy nếu không có sự đưa tin của giới truyền thông không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new restaurant opens, the chef will have been sourcing farm-to-table ingredients for three months.
Vào thời điểm nhà hàng mới mở cửa, đầu bếp sẽ đã tìm nguồn cung cấp nguyên liệu từ trang trại đến bàn ăn trong ba tháng.
Phủ định
By next year, the small town won't have been promoting farm-to-table dining for long enough to attract significant tourist interest.
Đến năm sau, thị trấn nhỏ sẽ chưa quảng bá hình thức ăn uống từ trang trại đến bàn ăn đủ lâu để thu hút sự quan tâm đáng kể của khách du lịch.
Nghi vấn
Will the local community have been supporting the farm-to-table movement long enough to see a sustainable impact on the local economy by 2025?
Liệu cộng đồng địa phương có ủng hộ phong trào từ trang trại đến bàn ăn đủ lâu để thấy tác động bền vững đến nền kinh tế địa phương vào năm 2025 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm-to-table".

Ý nghĩa của phong trào đối với cộng đồng

Phong trào 'farm-to-table' không chỉ khuyến khích ăn uống lành mạnh mà còn hỗ trợ nền kinh tế địa phương bằng cách mua sắm trực tiếp từ nông dân. Nó giảm thiểu tác động môi trường từ vận chuyển thực phẩm và xây dựng ý thức cộng đồng về nguồn gốc và giá trị của sản phẩm nông nghiệp.

Phân biệt với chuỗi cung ứng công nghiệp

Trái ngược với hệ thống thực phẩm công nghiệp hóa với chuỗi cung ứng dài, phức tạp và đôi khi thiếu minh bạch, 'farm-to-table' tập trung vào sự đơn giản, tươi ngon và tính bền vững. Điều này mang lại sự yên tâm hơn cho người tiêu dùng về chất lượng và nguồn gốc của những gì họ ăn.