(Top Banner Ad)
sustainable
B2
Adjective B2 Kinh tế, Môi trường, Phát triển bền vững

sustainable

UK: /səˈsteɪnəbl/ • US: /səˈsteɪnəbl/

Nghĩa tiếng Việt

bền vững có thể duy trì có thể bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be maintained at a certain rate or level.

Vietnamese Meaning

Có khả năng duy trì ở một mức độ hoặc tỷ lệ nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting sustainable agriculture to protect the environment."

    "Chính phủ đang thúc đẩy nông nghiệp bền vững để bảo vệ môi trường."

  • "We need to find more sustainable ways to live."

    "Chúng ta cần tìm những cách sống bền vững hơn."

  • "The project aims to promote sustainable development in the region."

    "Dự án nhằm mục đích thúc đẩy phát triển bền vững trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, giữ vững, chịu đựng, chống đỡ
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì lâu dài
Adverb sustainably Một cách bền vững, có thể duy trì
Adjective sustained Được duy trì liên tục, kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tenere
Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain
English
sustainable

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'sustainable' có nguồn gốc từ động từ 'sustain', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'sustinere'. 'Sustinere' được tạo thành từ 'sub-' (có nghĩa là 'lên trên', 'từ bên dưới') và 'tenere' (có nghĩa là 'giữ'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'sustain' là 'giữ vững', 'nâng đỡ' hoặc 'chống đỡ'. Khi thêm hậu tố '-able' (có khả năng), 'sustainable' mang ý nghĩa 'có khả năng được giữ vững, duy trì', đặc biệt là trong bối cảnh môi trường và xã hội, ám chỉ khả năng tồn tại lâu dài mà không gây hại.

Usage Note

Tính từ 'sustainable' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quy trình hoặc nguồn lực có thể được duy trì trong một thời gian dài mà không gây ra thiệt hại cho môi trường hoặc cạn kiệt tài nguyên. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa nhu cầu hiện tại và khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. So với 'renewable', 'sustainable' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh kinh tế và xã hội, không chỉ giới hạn ở khả năng tái tạo của tài nguyên.

Prepositions

for to

'Sustainable for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà một hoạt động hoặc nguồn lực có thể duy trì. Ví dụ: 'sustainable for the environment'. 'Sustainable to' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để chỉ khả năng thích ứng hoặc chịu đựng của một hệ thống. Ví dụ: 'sustainable to changing conditions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sustainable
  • environmentally environmentally sustainable
    (bền vững về môi trường)
  • economically economically sustainable
    (bền vững về kinh tế)
  • socially socially sustainable
    (bền vững về xã hội)
  • fully fully sustainable
    (hoàn toàn bền vững)
  • highly highly sustainable
    (rất bền vững, có tính bền vững cao)
Sustainable + Noun
  • development sustainable development
    (phát triển bền vững)
  • energy sustainable energy
    (năng lượng bền vững)
  • agriculture sustainable agriculture
    (nông nghiệp bền vững)
  • living sustainable living
    (lối sống bền vững)
  • goals sustainable goals
    (các mục tiêu bền vững)
  • practices sustainable practices
    (các thực hành bền vững)
Verb + sustainably
  • live live sustainably
    (sống một cách bền vững)
  • manage manage sustainably
    (quản lý một cách bền vững)
  • develop develop sustainably
    (phát triển một cách bền vững)

Idioms

  • sustainable development goals (SDGs)

    Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (của Liên Hợp Quốc)

    "The United Nations established 17 sustainable development goals to achieve a better and more sustainable future for all."

    (Liên Hợp Quốc đã thiết lập 17 mục tiêu phát triển bền vững để đạt được một tương lai tốt đẹp và bền vững hơn cho tất cả mọi người.)

  • sustainable future

    Tương lai bền vững

    "We must all work together to create a sustainable future for the next generations."

    (Tất cả chúng ta phải cùng nhau làm việc để tạo ra một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.)

  • sustainable tourism

    Du lịch bền vững

    "Promoting sustainable tourism helps protect natural environments and local cultures."

    (Thúc đẩy du lịch bền vững giúp bảo vệ môi trường tự nhiên và văn hóa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable

Adjective
Lật mặt

Có khả năng duy trì ở một mức độ hoặc tỷ lệ nhất định.

"The government is promoting sustainable agriculture to protect the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in renewable energy, our economy will grow sustainably.
Nếu chúng ta đầu tư vào năng lượng tái tạo, nền kinh tế của chúng ta sẽ phát triển bền vững.
Phủ định
If the company doesn't adopt sustainable practices, it won't be able to compete in the long run.
Nếu công ty không áp dụng các hoạt động bền vững, nó sẽ không thể cạnh tranh lâu dài.
Nghi vấn
Will the project be sustainable if we don't get enough funding?
Liệu dự án có bền vững nếu chúng ta không nhận đủ kinh phí không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company operates sustainably to minimize its environmental impact.
Công ty hoạt động một cách bền vững để giảm thiểu tác động đến môi trường.
Phủ định
Only with significant investment can this industry operate sustainably.
Chỉ với sự đầu tư đáng kể, ngành công nghiệp này mới có thể hoạt động bền vững.
Nghi vấn
Should the government prioritize sustainable development, the country will prosper.
Nếu chính phủ ưu tiên phát triển bền vững, đất nước sẽ thịnh vượng.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to implement sustainable transportation policies.
Thành phố sẽ thực hiện các chính sách giao thông bền vững.
Phủ định
They are not going to develop the land sustainably because of the high costs.
Họ sẽ không phát triển vùng đất một cách bền vững vì chi phí cao.
Nghi vấn
Are we going to find a sustainable solution to this problem?
Chúng ta có tìm ra một giải pháp bền vững cho vấn đề này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be operating sustainably by implementing new eco-friendly policies.
Công ty sẽ vận hành một cách bền vững bằng cách thực hiện các chính sách thân thiện với môi trường mới.
Phủ định
The developers won't be building sustainable houses if they prioritize short-term profits.
Các nhà phát triển sẽ không xây dựng những ngôi nhà bền vững nếu họ ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn.
Nghi vấn
Will the government be investing in sustainable energy sources in the coming years?
Chính phủ sẽ đầu tư vào các nguồn năng lượng bền vững trong những năm tới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable".

Mô hình Ba Trụ cột (Triple Bottom Line)

Trong bối cảnh kinh doanh và quản lý, khái niệm 'bền vững' thường được liên kết với mô hình Ba Trụ cột (Triple Bottom Line), bao gồm: People (Con người), Planet (Hành tinh), và Profit (Lợi nhuận). Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính, mô hình này nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp và tổ chức nên xem xét tác động xã hội và môi trường của họ để đạt được sự bền vững thực sự.

17 Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Vào năm 2015, Liên Hợp Quốc đã thông qua Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững, bao gồm 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs). Các mục tiêu này là một lời kêu gọi hành động toàn cầu nhằm chấm dứt nghèo đói, bảo vệ hành tinh và đảm bảo rằng tất cả mọi người được hưởng hòa bình và thịnh vượng vào năm 2030. Đây là một khuôn khổ quan trọng định hình các chính sách và hành động bền vững trên toàn thế giới.