(Top Banner Ad)
fatuous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

fatuous

UK: /ˈfætjuəs/ • US: /ˈfætuəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngớ ngẩn ngu ngốc vô nghĩa nhảm nhí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Silly and pointless.

Vietnamese Meaning

Ngớ ngẩn và vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't look so fatuous."

    "Đừng có vẻ ngớ ngẩn như vậy."

  • "He made a fatuous attempt to explain."

    "Anh ta đã cố gắng giải thích một cách ngớ ngẩn."

  • "It was a fatuous comment."

    "Đó là một bình luận ngu ngốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fatuousness sự ngây ngô, khờ dại (đặc biệt là khi đi kèm với sự tự mãn, tự phụ)
Adverb fatuously một cách ngây ngô, khờ dại (với vẻ tự mãn, tự phụ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fatuus
English
fatuous

Gốc rễ Latin của sự ngây ngô

Từ 'fatuous' trong tiếng Anh xuất phát từ từ 'fatuus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ngớ ngẩn', 'khờ dại'. Nó thường được dùng để chỉ những người thiếu suy nghĩ, đưa ra những nhận định vô nghĩa nhưng lại tự mãn về bản thân. Nguồn gốc này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sắc thái chỉ sự ngu ngốc kèm theo vẻ tự phụ, tự mãn của từ.

Usage Note

Từ 'fatuous' thường được dùng để miêu tả những hành động, ý kiến hoặc lời nói ngu ngốc, thiếu suy nghĩ và không có giá trị. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'silly' hay 'foolish', cho thấy sự ngu ngốc đến mức đáng chê trách hoặc thậm chí gây khó chịu. Khác với 'inane' (tẻ nhạt, vô vị) thường chỉ sự thiếu thông minh hoặc thú vị, 'fatuous' nhấn mạnh vào sự ngu ngốc và vô dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Fatuous
  • utterly utterly fatuous
    (hoàn toàn ngây ngô/khờ dại)
  • plainly plainly fatuous
    (rõ ràng là ngây ngô/khờ dại)
  • blatantly blatantly fatuous
    (rõ ràng/trắng trợn ngây ngô/khờ dại)
Fatuous + Noun
  • remarks fatuous remarks
    (những nhận xét ngây ngô/vô nghĩa)
  • comment fatuous comment
    (bình luận ngây ngô/khờ dại)
  • idea fatuous idea
    (ý tưởng ngây ngô/dại dột)
  • smile fatuous smile
    (nụ cười ngây ngô/khờ dại)
Verb + Fatuous (related action)
  • make make fatuous remarks
    (đưa ra những nhận xét ngây ngô)
  • utter utter fatuous statements
    (phát ngôn những lời lẽ ngây ngô)

Idioms

  • a fatuous grin/smile

    một nụ cười ngây ngô/khờ dại (thường kèm vẻ tự mãn)

    "He greeted us with a fatuous grin that showed his complete lack of understanding."

    (Anh ta chào chúng tôi bằng một nụ cười ngây ngô, cho thấy anh ta hoàn toàn không hiểu gì.)

  • fatuous remarks/comments

    những nhận xét/bình luận ngây ngô (và thường vô căn cứ)

    "Her fatuous remarks quickly lost her the respect of the audience."

    (Những nhận xét ngây ngô của cô ấy nhanh chóng khiến cô ấy mất đi sự tôn trọng của khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatuous

adjective
Lật mặt

Ngớ ngẩn và vô nghĩa.

"Don't look so fatuous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fatuous grin, a clear indication of his misunderstanding, annoyed everyone in the room.
Nụ cười ngớ ngẩn của anh ta, một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự hiểu lầm của anh ta, đã làm phiền mọi người trong phòng.
Phủ định
Knowing the question was serious, he didn't give a fatuous answer, but one filled with thoughtful consideration.
Biết câu hỏi là nghiêm túc, anh ấy đã không đưa ra một câu trả lời ngớ ngẩn, mà là một câu trả lời đầy suy nghĩ.
Nghi vấn
John, was that fatuous comment really necessary?
John, bình luận ngớ ngẩn đó có thực sự cần thiết không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a fatuous remark during the serious discussion.
Anh ấy đã đưa ra một nhận xét ngớ ngẩn trong cuộc thảo luận nghiêm túc.
Phủ định
She did not appreciate his fatuous attempts at humor.
Cô ấy không đánh giá cao những nỗ lực pha trò ngớ ngẩn của anh ấy.
Nghi vấn
Was his behavior always so fatuous in social situations?
Có phải hành vi của anh ấy luôn ngớ ngẩn như vậy trong các tình huống xã hội không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he asks another fatuous question, I will ignore him.
Nếu anh ta hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn nữa, tôi sẽ phớt lờ anh ta.
Phủ định
If you don't stop making fatuous remarks, no one will take you seriously.
Nếu bạn không ngừng đưa ra những nhận xét ngớ ngẩn, sẽ không ai coi trọng bạn.
Nghi vấn
Will people laugh at you if you make a fatuous statement?
Mọi người sẽ cười bạn nếu bạn đưa ra một tuyên bố ngớ ngẩn chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to make a fatuous decision if he doesn't think it through.
Anh ta sẽ đưa ra một quyết định ngớ ngẩn nếu anh ta không suy nghĩ kỹ.
Phủ định
They are not going to be fatuous and believe everything they read online.
Họ sẽ không ngớ ngẩn mà tin mọi thứ họ đọc trên mạng.
Nghi vấn
Are we going to look fatuous if we wear these silly hats?
Chúng ta có trông ngớ ngẩn không nếu chúng ta đội những chiếc mũ ngớ ngẩn này?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was fatuous to believe her lies.
Anh ấy thật ngốc nghếch khi tin vào những lời nói dối của cô ta.
Phủ định
She wasn't fatuous enough to fall for that trick.
Cô ấy không ngốc nghếch đến mức mắc bẫy trò đó.
Nghi vấn
Was he being fatuous when he made that decision?
Có phải anh ta đã ngốc nghếch khi đưa ra quyết định đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatuous".

Sự tự mãn trong cái ngây ngô

'Fatuous' không chỉ đơn thuần là 'ngu ngốc' mà nó còn mang sắc thái của sự ngu ngốc đi kèm với vẻ tự mãn, tự phụ. Người 'fatuous' thường không nhận ra sự thiếu hiểu biết hay sai lầm của chính mình, thậm chí còn hãnh diện về điều đó. Trong văn hóa phương Tây, đây là một đặc điểm bị phê phán mạnh mẽ, thể hiện sự thiếu khiêm tốn và khả năng tự phản tỉnh, thường thấy trong các nhân vật châm biếm văn học hoặc những người có quyền lực nhưng thiếu năng lực.