(Top Banner Ad)
asinine
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Phẩm chất

asinine

UK: /ˈæs.ɪ.naɪn/ • US: /ˈæs.ə.naɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ngớ ngẩn ngu xuẩn đần độn lố bịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely stupid or foolish.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's the most asinine thing I've ever heard."

    "Đó là điều ngớ ngẩn nhất mà tôi từng nghe."

  • "I think that's an asinine question."

    "Tôi nghĩ đó là một câu hỏi ngớ ngẩn."

  • "His behaviour was asinine and offensive."

    "Hành vi của anh ta thật ngớ ngẩn và xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asininity Sự ngu ngốc, sự ngớ ngẩn (tính chất của việc asinine)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Phẩm chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asinus
English
asinine

Nguồn gốc của 'asinine'

Từ 'asinine' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'asinus', nghĩa là 'con lừa'. Người xưa thường coi lừa là loài vật ngu ngốc, chậm chạp. Vì vậy, 'asinine' mang ý nghĩa 'ngu ngốc, ngớ ngẩn' do sự liên tưởng đến tính cách được gán cho loài lừa.

Usage Note

Từ 'asinine' thường được dùng để mô tả những hành động hoặc ý tưởng vô cùng ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ và gây khó chịu. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'stupid' hay 'foolish'. 'Asinine' thường hàm ý sự thiếu trí tuệ đến mức lố bịch và đáng khinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asinine
  • utterly utterly asinine
    (hoàn toàn ngớ ngẩn)
  • completely completely asinine
    (ngu ngốc hoàn toàn)
  • pure pure asinine
    (hoàn toàn ngớ ngẩn)
Verb + asinine
  • consider consider asinine
    (coi là ngớ ngẩn)
  • deem deem asinine
    (cho là ngớ ngẩn)

Idioms

  • Don't be asinine

    Đừng có ngớ ngẩn như vậy.

    "Don't be asinine; of course, I am not going to jump off the bridge."

    (Đừng có ngớ ngẩn như vậy; dĩ nhiên là tôi sẽ không nhảy cầu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asinine

adjective
Lật mặt

Cực kỳ ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn.

"That's the most asinine thing I've ever heard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he found the movie asinine is not surprising, considering his taste in films.
Việc anh ấy thấy bộ phim ngớ ngẩn không có gì đáng ngạc nhiên, xét đến gu thưởng thức phim của anh ấy.
Phủ định
That she didn't consider his behavior asinine shows her remarkable tolerance.
Việc cô ấy không coi hành vi của anh ta là ngớ ngẩn cho thấy sự khoan dung đáng kể của cô ấy.
Nghi vấn
Whether their plan was asinine is a question that many are still debating.
Liệu kế hoạch của họ có ngớ ngẩn hay không là một câu hỏi mà nhiều người vẫn đang tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asinine".

Quan niệm về sự ngu ngốc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, con lừa thường được coi là biểu tượng của sự bướng bỉnh và ngu ngốc. Điều này có thể giải thích tại sao từ 'asinine', có nguồn gốc từ 'asinus' (con lừa), lại mang nghĩa tiêu cực là 'ngu ngốc, ngớ ngẩn'.