(Top Banner Ad)
intrepidly
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Tính cách

intrepidly

UK: /ɪnˈtrepɪdli/ • US: /ɪnˈtrepɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dũng cảm một cách không sợ hãi một cách gan dạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a fearless and courageous manner; boldly.

Vietnamese Meaning

Một cách dũng cảm và không sợ hãi; một cách táo bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers intrepidly ventured into the uncharted territory."

    "Những nhà thám hiểm đã dũng cảm tiến vào vùng lãnh thổ chưa được khám phá."

  • "She intrepidly faced her fears and gave the speech."

    "Cô ấy dũng cảm đối mặt với nỗi sợ và đọc bài phát biểu."

  • "The firefighters intrepidly entered the burning building."

    "Các lính cứu hỏa dũng cảm tiến vào tòa nhà đang cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intrepid Dũng cảm, gan dạ, không sợ hãi, không run sợ.
Noun intrepidness Sự dũng cảm, tính gan dạ, sự không sợ hãi.
Noun trepidation Sự lo lắng, sự bồn chồn, nỗi sợ hãi nhẹ (đối lập với 'intrepidness').

Synonyms

Antonyms

Related Words

adventurously (một cách phiêu lưu)daringly (một cách liều lĩnh)

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*trep-
Latin
trepidus
Latin
intrepidus
English
intrepid
English
intrepidly

Nguồn Gốc Của Sự 'Dũng Cảm'

Từ 'intrepidly' có gốc từ tiếng Latin 'intrepidus', mang nghĩa 'không sợ hãi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và 'trepidus' (nghĩa là 'rụt rè', 'sợ hãi' hoặc 'bồn chồn'). Do đó, 'intrepidus' có nghĩa đen là 'không rụt rè, không sợ hãi'. Từ này đã đi vào tiếng Anh để miêu tả một cách hành động dũng cảm, gan dạ, không run sợ trước nguy hiểm hay khó khăn.

Usage Note

Từ 'intrepidly' nhấn mạnh đến sự can đảm đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó vượt qua sự đơn thuần là 'bravely' (dũng cảm) bằng cách gợi ý một sự chủ động và quyết tâm cao độ. So với 'fearlessly' (không sợ hãi), 'intrepidly' mang sắc thái tích cực và chủ động hơn, thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với thử thách thay vì chỉ đơn thuần thiếu sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intrepidly
  • act act intrepidly
    (hành động dũng cảm, gan dạ)
  • face face a challenge intrepidly
    (đối mặt với thử thách một cách dũng cảm)
  • explore explore intrepidly
    (khám phá một cách không sợ hãi)
  • march march intrepidly forward
    (kiên cường tiến về phía trước)
  • speak speak intrepidly
    (nói một cách dũng cảm, không ngần ngại)
  • venture venture intrepidly into the unknown
    (dũng cảm dấn thân vào những điều chưa biết)

Idioms

  • face a crisis intrepidly

    đối mặt với khủng hoảng một cách dũng cảm

    "They faced the economic crisis intrepidly, implementing bold new policies."

    (Họ đã dũng cảm đối mặt với khủng hoảng kinh tế, thực hiện các chính sách mới táo bạo.)

  • venture intrepidly into uncharted territory

    dũng cảm dấn thân vào vùng đất chưa được khám phá

    "The explorers ventured intrepidly into uncharted territory, seeking new discoveries."

    (Những nhà thám hiểm đã dũng cảm dấn thân vào vùng đất chưa được khám phá, tìm kiếm những phát hiện mới.)

  • respond intrepidly to danger

    ứng phó dũng cảm với nguy hiểm

    "The firefighters responded intrepidly to the danger, saving many lives."

    (Các lính cứu hỏa đã ứng phó dũng cảm với nguy hiểm, cứu được nhiều mạng sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intrepidly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dũng cảm và không sợ hãi; một cách táo bạo.

"The explorers intrepidly ventured into the uncharted territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He intrepidly explored the ancient ruins, despite the warnings.
Anh ấy dũng cảm khám phá những tàn tích cổ xưa, bất chấp những lời cảnh báo.
Phủ định
They didn't intrepidly venture into the dark forest; they were too scared.
Họ đã không dũng cảm mạo hiểm vào khu rừng tối tăm; họ đã quá sợ hãi.
Nghi vấn
Did she intrepidly confront her fears and achieve her goals?
Cô ấy có dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi và đạt được mục tiêu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intrepidly".

Tinh Thần Phiêu Lưu Và Khám Phá

'Intrepidly' thường gợi lên hình ảnh của những nhà thám hiểm, các nhà khoa học, hoặc bất kỳ ai dám vượt qua nỗi sợ hãi để khám phá những điều mới mẻ, đối mặt với thử thách. Tinh thần không ngại khó khăn, dũng cảm đối mặt với hiểm nguy này là một phẩm chất được trân trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các câu chuyện về những chuyến phiêu lưu vĩ đại hay những phát minh đột phá của con người.

Biểu Tượng Của Lòng Dũng Cảm Anh Hùng

Trong văn hóa phương Tây, các nhân vật lịch sử như các nhà thám hiểm vĩ đại hay các nhân vật hư cấu như Indiana Jones thường được miêu tả là hành động 'intrepidly' (một cách dũng cảm). Từ này thể hiện một phẩm chất anh hùng, sẵn sàng đối mặt với rủi ro lớn vì một mục tiêu cao cả, dù là khám phá tri thức, tìm kiếm kho báu hay bảo vệ lẽ phải. Nó đồng nghĩa với lòng quả cảm không nao núng trước nghịch cảnh.