(Top Banner Ad)
valiantly
C1
Adverb C1 Hành vi, Phẩm chất

valiantly

UK: /ˈvæliəntli/ • US: /ˈvæliəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dũng cảm một cách gan dạ dũng cảm gan dạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With courage or determination; in a brave and determined manner.

Vietnamese Meaning

Một cách dũng cảm hoặc kiên quyết; một cách gan dạ và quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers fought valiantly for their country."

    "Những người lính đã chiến đấu dũng cảm vì đất nước của họ."

  • "She fought valiantly against the illness."

    "Cô ấy đã chiến đấu dũng cảm chống lại căn bệnh."

  • "The firefighters valiantly rescued the family from the burning building."

    "Các lính cứu hỏa đã dũng cảm giải cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valiant
Noun valiance
Noun valor

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Phẩm chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be strong, to be well, to be worth)
Old French
vaillant (brave, strong, worthy)
Middle English
valiant
English
valiant + -ly

Nguồn gốc của sự dũng cảm

Từ 'valiantly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere', mang ý nghĩa 'mạnh mẽ', 'có giá trị' hoặc 'có ích'. Qua tiếng Pháp cổ 'vaillant' (dũng cảm, mạnh mẽ), từ này đã phát triển trong tiếng Anh để mô tả hành động được thực hiện với lòng dũng cảm và sự kiên cường, thể hiện sức mạnh nội tại và giá trị của một người.

Usage Note

Từ 'valiantly' thường được dùng để miêu tả hành động dũng cảm, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và tinh thần chiến đấu. So với 'bravely' (dũng cảm), 'valiantly' có sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + valiantly
  • fought fought valiantly
    (chiến đấu anh dũng/dũng cảm)
  • defended defended valiantly
    (bảo vệ kiên cường/dũng cảm)
  • struggled struggled valiantly
    (đấu tranh kiên cường/vật lộn dũng cảm)
  • resisted resisted valiantly
    (chống cự kiên cường/dũng cảm)
  • died died valiantly
    (hy sinh anh dũng/oanh liệt)
  • acted acted valiantly
    (hành động dũng cảm/anh hùng)
  • served served valiantly
    (phục vụ tận tụy/anh dũng)

Idioms

  • fight valiantly to the end

    chiến đấu anh dũng đến cùng/đến hơi thở cuối cùng

    "Despite being outnumbered, the small army fought valiantly to the end."

    (Mặc dù bị áp đảo về số lượng, đội quân nhỏ bé vẫn chiến đấu anh dũng đến cùng.)

  • struggle valiantly against overwhelming odds

    đấu tranh kiên cường chống lại mọi bất lợi/khó khăn chồng chất

    "The community struggled valiantly against overwhelming odds to save their local library."

    (Cộng đồng đã đấu tranh kiên cường chống lại mọi bất lợi để cứu thư viện địa phương của họ.)

  • die valiantly in battle

    hy sinh anh dũng trên chiến trường

    "Many heroes have died valiantly in battle defending their homelands."

    (Nhiều anh hùng đã hy sinh anh dũng trên chiến trường để bảo vệ quê hương của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valiantly

Adverb
Lật mặt

Một cách dũng cảm hoặc kiên quyết; một cách gan dạ và quyết tâm.

"The soldiers fought valiantly for their country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight, who fought valiantly, was rewarded by the king.
Hiệp sĩ, người đã chiến đấu dũng cảm, đã được nhà vua ban thưởng.
Phủ định
The soldier, who did not fight valiantly, faced disciplinary action.
Người lính, người đã không chiến đấu dũng cảm, phải đối mặt với hành động kỷ luật.
Nghi vấn
Was it the team, who played valiantly, that won the championship?
Có phải đội, đội đã chơi dũng cảm, đã giành chức vô địch không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To fight valiantly for what you believe in is admirable.
Chiến đấu dũng cảm cho những gì bạn tin tưởng là điều đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
It's a shame not to fight valiantly when innocent lives are at stake.
Thật đáng tiếc nếu không chiến đấu dũng cảm khi tính mạng của những người vô tội đang bị đe dọa.
Nghi vấn
Why do we strive to live valiantly, even in the face of adversity?
Tại sao chúng ta cố gắng sống dũng cảm, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight fought valiantly against the dragon.
Hiệp sĩ đã dũng cảm chiến đấu chống lại con rồng.
Phủ định
She did not compete valiantly in the race, unfortunately.
Thật không may, cô ấy đã không thi đấu dũng cảm trong cuộc đua.
Nghi vấn
Did he defend his position valiantly during the debate?
Anh ấy có bảo vệ vị trí của mình một cách dũng cảm trong cuộc tranh luận không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were a knight, he would valiantly defend the kingdom.
Nếu anh ấy là một hiệp sĩ, anh ấy sẽ dũng cảm bảo vệ vương quốc.
Phủ định
If the enemy didn't attack, the soldiers wouldn't need to fight valiantly.
Nếu kẻ thù không tấn công, những người lính sẽ không cần phải chiến đấu dũng cảm.
Nghi vấn
Would he fight valiantly if the princess were in danger?
Liệu anh ấy có chiến đấu dũng cảm nếu công chúa gặp nguy hiểm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy's attack was valiantly resisted by the outnumbered soldiers.
Cuộc tấn công của kẻ thù đã bị những người lính ít ỏi chống trả một cách dũng cảm.
Phủ định
The city was not valiantly defended, leading to its quick surrender.
Thành phố đã không được bảo vệ một cách dũng cảm, dẫn đến việc đầu hàng nhanh chóng.
Nghi vấn
Was the flag valiantly carried through the battlefield?
Lá cờ có được mang một cách dũng cảm qua chiến trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valiantly".

Tinh thần hiệp sĩ và sự anh dũng

'Valiantly' gợi nhớ đến tinh thần hiệp sĩ thời Trung cổ ở phương Tây, nơi sự dũng cảm, danh dự và lòng trung thành được coi trọng. Các hiệp sĩ thường thể hiện sự anh dũng của mình trong các trận chiến và thử thách để bảo vệ những người yếu thế hoặc phục vụ vua chúa. Hành động 'valiantly' là phẩm chất cốt lõi của một hiệp sĩ lý tưởng.

Vinh danh lòng dũng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội, những hành động 'valiantly' thường được ca ngợi và tôn vinh. Có nhiều huân chương và giải thưởng được trao cho những cá nhân đã hành động một cách 'valiantly', thể hiện lòng dũng cảm phi thường, sự kiên cường và tinh thần hy sinh khi đối mặt với nguy hiểm hoặc nghịch cảnh. Đây là cách xã hội ghi nhận và khuyến khích lòng anh hùng.