(Top Banner Ad)
feature creep
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

feature creep

UK: /ˈfiːtʃə(r) kriːp/ • US: /ˈfiːtʃər kriːp/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng tính năng phình tính năng leo thang tính năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency for the scope of a project to increase beyond its original intentions, leading to additional features, functions, or requirements that were not initially planned.

Vietnamese Meaning

Xu hướng phạm vi của một dự án tăng lên ngoài dự định ban đầu, dẫn đến các tính năng, chức năng hoặc yêu cầu bổ sung mà ban đầu không được lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project suffered from feature creep, adding unnecessary complexity and delaying the launch date."

    "Dự án bị ảnh hưởng bởi sự tăng trưởng tính năng, làm tăng thêm sự phức tạp không cần thiết và trì hoãn ngày ra mắt."

  • "To avoid feature creep, clearly define the project's objectives and stick to them."

    "Để tránh sự tăng trưởng tính năng, hãy xác định rõ các mục tiêu của dự án và tuân thủ chúng."

  • "Feature creep can lead to budget overruns and missed deadlines."

    "Sự tăng trưởng tính năng có thể dẫn đến vượt quá ngân sách và lỡ thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature tính năng, đặc điểm; nét đặc trưng
Verb feature có, bao gồm; làm nổi bật
Noun creep sự bò, sự trườn; người đáng ghét (không trang trọng)
Verb creep bò, trườn, đi rón rén
Adjective creeping đang bò; âm thầm xảy ra, dần dần tăng lên
Noun scope creep tình trạng phạm vi dự án bị mở rộng dần dần (một khái niệm rất giống feature creep)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
feature
English
creep
English
feature creep

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'feature creep' (tăng tính năng ngoài kiểm soát) xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực phát triển phần mềm và quản lý dự án. Nó mô tả tình trạng các tính năng mới được thêm vào một sản phẩm hoặc dự án một cách không ngừng nghỉ, vượt quá phạm vi ban đầu và thường dẫn đến sự chậm trễ, tăng chi phí, và giảm chất lượng. Bản thân từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factura' (sự làm, sự tạo) qua tiếng Pháp cổ 'faiture', còn 'creep' từ tiếng Anh cổ 'crēopan' (bò, trườn).

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc các tính năng bổ sung này làm chậm tiến độ, tăng chi phí, giảm chất lượng hoặc khiến dự án trở nên phức tạp và khó quản lý hơn. 'Feature creep' khác với 'scope change' (thay đổi phạm vi) ở chỗ nó thường diễn ra một cách từ từ và không có kiểm soát rõ ràng, trong khi 'scope change' thường là một thay đổi có chủ đích và được quản lý.

Prepositions

of in

‘Feature creep of a project’ (sự tăng trưởng tính năng của một dự án). ‘Feature creep in software development’ (sự tăng trưởng tính năng trong phát triển phần mềm).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + feature creep
  • avoid avoid feature creep
    (tránh tình trạng tăng tính năng ngoài kiểm soát)
  • manage manage feature creep
    (quản lý việc tăng tính năng ngoài kiểm soát)
  • combat combat feature creep
    (chống lại tình trạng tăng tính năng ngoài kiểm soát)
  • fall victim to fall victim to feature creep
    (trở thành nạn nhân của việc tăng tính năng ngoài kiểm soát)
Tính từ + feature creep
  • excessive excessive feature creep
    (tình trạng tăng tính năng quá mức)
  • uncontrolled uncontrolled feature creep
    (tình trạng tăng tính năng không kiểm soát)
  • rampant rampant feature creep
    (tình trạng tăng tính năng tràn lan)
  • serious serious feature creep
    (tình trạng tăng tính năng nghiêm trọng)
Danh từ (+ of) + feature creep
  • risk of risk of feature creep
    (rủi ro tăng tính năng ngoài kiểm soát)
  • problem of problem of feature creep
    (vấn đề tăng tính năng ngoài kiểm soát)
  • threat of threat of feature creep
    (mối đe dọa từ việc tăng tính năng ngoài kiểm soát)

Idioms

  • fall victim to feature creep

    trở thành nạn nhân của việc tăng tính năng không kiểm soát

    "Many software projects fall victim to feature creep, leading to delays and budget overruns."

    (Nhiều dự án phần mềm trở thành nạn nhân của việc tăng tính năng không kiểm soát, dẫn đến chậm trễ và vượt ngân sách.)

  • a case of feature creep

    một trường hợp/tình huống tăng tính năng ngoài kiểm soát

    "The project's endless additions were a classic case of feature creep."

    (Việc bổ sung không ngừng nghỉ cho dự án là một trường hợp điển hình của tình trạng tăng tính năng ngoài kiểm soát.)

  • combat feature creep

    chống lại/kiểm soát tình trạng tăng tính năng ngoài kiểm soát

    "Agile methodologies aim to combat feature creep by prioritizing essential functionalities."

    (Các phương pháp Agile nhằm chống lại tình trạng tăng tính năng ngoài kiểm soát bằng cách ưu tiên các chức năng thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feature creep

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng phạm vi của một dự án tăng lên ngoài dự định ban đầu, dẫn đến các tính năng, chức năng hoặc yêu cầu bổ sung mà ban đầu không được lên kế hoạch.

"The project suffered from feature creep, adding unnecessary complexity and delaying the launch date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feature creep often leads to project delays and increased costs.
Tính năng leo thang thường dẫn đến chậm trễ dự án và tăng chi phí.
Phủ định
The project manager did not allow feature creep to derail the project's original goals.
Người quản lý dự án đã không cho phép tính năng leo thang làm trật bánh các mục tiêu ban đầu của dự án.
Nghi vấn
Does feature creep inevitably result in a less user-friendly product?
Liệu tính năng leo thang có nhất thiết dẫn đến một sản phẩm ít thân thiện với người dùng hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project suffered from feature creep, didn't it?
Dự án đã bị ảnh hưởng bởi sự phình to tính năng, phải không?
Phủ định
There isn't any feature creep in this version, is there?
Không có sự phình to tính năng nào trong phiên bản này, phải không?
Nghi vấn
Feature creep isn't a problem in the new update, is it?
Phình to tính năng không phải là một vấn đề trong bản cập nhật mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature creep".

Nghịch lý của sự lựa chọn

Khái niệm 'feature creep' liên quan đến 'Nghịch lý của sự lựa chọn' (The Paradox of Choice). Mặc dù người dùng có vẻ thích nhiều tính năng, nhưng việc quá nhiều lựa chọn có thể dẫn đến sự bối rối, khó khăn trong việc đưa ra quyết định và thậm chí là cảm giác không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ.

Sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP)

Trong phát triển sản phẩm, 'feature creep' đối lập với nguyên tắc Sản phẩm khả dụng tối thiểu (Minimum Viable Product - MVP). MVP khuyến khích phát triển một sản phẩm với chỉ những tính năng cốt lõi nhất để nhanh chóng đưa ra thị trường, thu thập phản hồi và lặp lại, nhằm tránh lãng phí tài nguyên vào các tính năng không cần thiết và kiểm soát tốt hơn phạm vi dự án.