(Top Banner Ad)
scope creep
C1
noun C1 Quản lý dự án

scope creep

UK: /ˈskəʊp kriːp/ • US: /ˈskoʊp kriːp/

Nghĩa tiếng Việt

lạm phát phạm vi phạm vi leo thang sự bành trướng phạm vi dự án ngoài tầm kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uncontrolled expansion to product or project scope without adjustments to time, cost, and resources.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng không kiểm soát phạm vi của sản phẩm hoặc dự án mà không có sự điều chỉnh về thời gian, chi phí và nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scope creep is a common problem in software development projects."

    "Scope creep là một vấn đề phổ biến trong các dự án phát triển phần mềm."

  • "To prevent scope creep, all changes must be documented and approved."

    "Để ngăn chặn scope creep, tất cả các thay đổi phải được ghi lại và phê duyệt."

  • "The project suffered from significant scope creep, resulting in budget overruns."

    "Dự án bị ảnh hưởng đáng kể bởi scope creep, dẫn đến vượt quá ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scope creep sự mở rộng phạm vi dự án một cách dần dần và không kiểm soát; sự tăng dần các yêu cầu hoặc tính năng của dự án so với kế hoạch ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
scope
English
creep
English (compound)
scope creep

Nguồn gốc của 'Scope Creep'

Thuật ngữ 'scope creep' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'scope' (phạm vi, giới hạn) và 'creep' (di chuyển chậm rãi, lén lút). 'Scope' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skopos' (người quan sát, mục tiêu) và 'creep' từ tiếng Anh cổ 'crēopan' (bò, trườn). Trong quản lý dự án, 'scope creep' mô tả hiện tượng phạm vi của một dự án dần dần mở rộng vượt quá giới hạn ban đầu, thường là không có sự kiểm soát chặt chẽ. Điều này giống như một thứ gì đó 'bò' hay 'trườn' ra khỏi vùng được định sẵn một cách từ từ, khó nhận ra ngay lập tức nhưng gây ra hậu quả lớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'scope creep' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc các yêu cầu hoặc tính năng mới được thêm vào dự án một cách dần dần và không được quản lý chặt chẽ. Điều này dẫn đến vượt quá ngân sách, chậm trễ thời gian và giảm chất lượng sản phẩm. Nó khác với 'scope management', là việc quản lý phạm vi dự án một cách có kế hoạch và kiểm soát.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' khi nói về scope creep trong một dự án cụ thể (e.g., 'Scope creep in this project led to significant delays.'). Sử dụng 'within' để nhấn mạnh scope creep xảy ra bên trong phạm vi của dự án (e.g., 'We need to identify the source of scope creep within the existing project.' )

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scope creep
  • uncontrolled uncontrolled scope creep
    (sự mở rộng phạm vi dự án không kiểm soát)
  • gradual gradual scope creep
    (sự mở rộng phạm vi dự án từ từ)
  • insidious insidious scope creep
    (sự mở rộng phạm vi dự án ngấm ngầm, khó nhận ra)
  • avoidable avoidable scope creep
    (sự mở rộng phạm vi dự án có thể tránh được)
Verb + scope creep
  • prevent prevent scope creep
    (ngăn chặn sự mở rộng phạm vi dự án)
  • manage manage scope creep
    (quản lý sự mở rộng phạm vi dự án)
  • avoid avoid scope creep
    (tránh sự mở rộng phạm vi dự án)
  • address address scope creep
    (giải quyết vấn đề mở rộng phạm vi dự án)
  • combat combat scope creep
    (chống lại sự mở rộng phạm vi dự án)
Scope creep + Verb
  • leads to scope creep leads to project delays
    (sự mở rộng phạm vi dự án dẫn đến việc chậm trễ dự án)
  • causes scope creep causes budget overruns
    (sự mở rộng phạm vi dự án gây ra việc vượt ngân sách)
  • undermines scope creep often undermines project success
    (sự mở rộng phạm vi dự án thường làm suy yếu thành công của dự án)

Idioms

  • to fall victim to scope creep

    trở thành nạn nhân của sự mở rộng phạm vi dự án; gặp phải tình trạng phạm vi dự án bị mở rộng không kiểm soát

    "Many projects fall victim to scope creep when requirements are not clearly defined."

    (Nhiều dự án trở thành nạn nhân của sự mở rộng phạm vi khi các yêu cầu không được định nghĩa rõ ràng.)

  • to stave off scope creep

    ngăn chặn, đẩy lùi sự mở rộng phạm vi dự án

    "Effective change management is crucial to stave off scope creep."

    (Quản lý thay đổi hiệu quả là rất quan trọng để ngăn chặn sự mở rộng phạm vi dự án.)

  • a battle against scope creep

    một cuộc chiến chống lại sự mở rộng phạm vi dự án

    "Managing a complex software project often feels like a constant battle against scope creep."

    (Quản lý một dự án phần mềm phức tạp thường giống như một cuộc chiến không ngừng chống lại sự mở rộng phạm vi dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scope creep

noun
Lật mặt

Sự mở rộng không kiểm soát phạm vi của sản phẩm hoặc dự án mà không có sự điều chỉnh về thời gian, chi phí và nguồn lực.

"Scope creep is a common problem in software development projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project suffered from scope creep last quarter, adding significantly to its cost.
Dự án đã chịu ảnh hưởng từ việc gia tăng phạm vi ngoài kế hoạch vào quý trước, làm tăng đáng kể chi phí.
Phủ định
We didn't anticipate any scope creep during the initial planning phase of the project.
Chúng tôi đã không lường trước bất kỳ sự gia tăng phạm vi ngoài kế hoạch nào trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu của dự án.
Nghi vấn
Did the team experience scope creep that ultimately delayed the project's completion?
Nhóm có trải qua sự gia tăng phạm vi ngoài kế hoạch, điều mà cuối cùng đã trì hoãn việc hoàn thành dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scope creep".

Thử thách phổ biến trong Quản lý Dự án

'Scope creep' là một trong những thách thức phổ biến và nghiêm trọng nhất trong quản lý dự án, đặc biệt là trong các ngành công nghệ thông tin và xây dựng ở các nền văn hóa phương Tây và các môi trường kinh doanh toàn cầu. Nó thường được ví như 'kẻ giết người thầm lặng' của các dự án vì nó có thể gây ra chậm trễ, vượt ngân sách và giảm chất lượng sản phẩm nếu không được quản lý chặt chẽ. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng phạm vi, quản lý thay đổi hiệu quả và giao tiếp liên tục với các bên liên quan để đảm bảo thành công của dự án.

Nhu cầu về tính kỷ luật và sự rõ ràng

Sự tồn tại của thuật ngữ 'scope creep' phản ánh một giá trị văn hóa và kinh doanh phương Tây nhất định: nhu cầu về tính kỷ luật, kế hoạch rõ ràng và khả năng thực hiện theo kế hoạch. Nó ngụ ý rằng việc cho phép các yêu cầu thay đổi không kiểm soát là một thiếu sót trong quản lý, có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Điều này khuyến khích các chuyên gia dự án phải kiên quyết trong việc bảo vệ phạm vi ban đầu và chỉ chấp nhận thay đổi thông qua một quy trình có kiểm soát.