(Top Banner Ad)
requirements freeze
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

requirements freeze

UK: /rɪˈkwaɪəmənts friːz/ • US: /rɪˈkwaɪrmənts friːz/

Nghĩa tiếng Việt

đóng băng yêu cầu chốt yêu cầu ổn định yêu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point in a project's development cycle at which the requirements are formally defined and cannot be changed.

Vietnamese Meaning

Thời điểm trong chu kỳ phát triển của dự án mà các yêu cầu được xác định chính thức và không thể thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The requirements freeze will be implemented next week to ensure that the development team can focus on building the core features."

    "Việc đóng băng yêu cầu sẽ được thực hiện vào tuần tới để đảm bảo rằng đội ngũ phát triển có thể tập trung vào việc xây dựng các tính năng cốt lõi."

  • "The client requested changes after the requirements freeze, which caused significant delays."

    "Khách hàng yêu cầu thay đổi sau khi đóng băng yêu cầu, điều này gây ra sự chậm trễ đáng kể."

  • "A well-defined requirements freeze helps prevent scope creep and ensures project success."

    "Việc đóng băng yêu cầu được xác định rõ ràng giúp ngăn chặn phạm vi lan rộng và đảm bảo thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun requirement yêu cầu, điều kiện cần thiết
Verb require yêu cầu, đòi hỏi
Noun freeze sự đóng băng, sự ngừng lại (chung)
Verb freeze đóng băng, làm ngừng lại
Adjective frozen bị đóng băng, bị cố định (ví dụ: frozen requirements - các yêu cầu đã được cố định)

Synonyms

requirements baseline (cơ sở yêu cầu)scope lock (khóa phạm vi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

English
requirement (from Old French requerir, 'to ask, demand', ultimately from Latin requirere)
English
freeze (from Old English freosan, 'to congeal, turn to ice')
English
requirements freeze (a modern compound term coined in the context of project management and software development)

Nguồn gốc khái niệm 'đóng băng yêu cầu'

Khái niệm 'đóng băng' ở đây không ám chỉ nhiệt độ thấp hay băng giá, mà là hành động ngừng lại, cố định một trạng thái. 'Requirements freeze' là một thuật ngữ chuyên ngành xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực quản lý dự án và phát triển phần mềm. Nó dùng để chỉ thời điểm mà các yêu cầu về tính năng, chức năng hoặc phạm vi của một dự án, sản phẩm, hoặc giai đoạn phát triển được chốt lại và không được thay đổi thêm. Mục đích chính là để ổn định phạm vi công việc, ngăn chặn 'scope creep' (tình trạng phạm vi dự án bị mở rộng ngoài kế hoạch) và giúp dự án hoàn thành đúng thời hạn cũng như ngân sách.

Usage Note

"Requirements freeze" là một cột mốc quan trọng trong quản lý dự án, đặc biệt là trong phát triển phần mềm. Nó đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn thu thập và xác định yêu cầu, và bắt đầu giai đoạn thiết kế và triển khai. Thay đổi yêu cầu sau thời điểm này có thể gây ra chậm trễ, tăng chi phí và thậm chí thất bại cho dự án.

Prepositions

on for

Sử dụng "on" khi đề cập đến thời điểm cụ thể: 'The requirements freeze is on October 26th'. Sử dụng "for" khi đề cập đến lý do hoặc mục đích: 'The requirements freeze is for better project control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + requirements freeze
  • declare declare a requirements freeze
    (tuyên bố đóng băng các yêu cầu)
  • implement implement a requirements freeze
    (thực hiện/áp dụng việc đóng băng các yêu cầu)
  • enforce enforce a requirements freeze
    (thi hành/bắt buộc việc đóng băng các yêu cầu)
  • lift lift a requirements freeze
    (gỡ bỏ/hủy bỏ việc đóng băng các yêu cầu)
  • adhere to adhere to a requirements freeze
    (tuân thủ việc đóng băng các yêu cầu)
Adjective + requirements freeze
  • strict strict requirements freeze
    (việc đóng băng yêu cầu nghiêm ngặt)
  • formal formal requirements freeze
    (việc đóng băng yêu cầu chính thức)
  • soft soft requirements freeze
    (việc đóng băng yêu cầu linh hoạt/nới lỏng)
  • early early requirements freeze
    (việc đóng băng yêu cầu sớm)
Noun + requirements freeze (phrases with 'requirements freeze')
  • the date of the date of the requirements freeze
    (ngày đóng băng các yêu cầu)
  • the impact of the impact of the requirements freeze
    (tác động của việc đóng băng yêu cầu)

Idioms

  • to put a requirements freeze in place

    thiết lập/áp dụng việc đóng băng yêu cầu

    "The project manager decided to put a requirements freeze in place by the end of next week to stabilize the scope."

    (Trưởng dự án đã quyết định thiết lập việc đóng băng yêu cầu vào cuối tuần tới để ổn định phạm vi.)

  • to lift a requirements freeze

    gỡ bỏ/hủy bỏ việc đóng băng yêu cầu

    "After reviewing the critical new market demands, the management agreed to lift the requirements freeze temporarily."

    (Sau khi xem xét các yêu cầu thị trường mới cấp thiết, ban quản lý đã đồng ý tạm thời gỡ bỏ việc đóng băng yêu cầu.)

  • to break the requirements freeze

    phá vỡ/vi phạm việc đóng băng yêu cầu (bằng cách thêm yêu cầu mới)

    "Introducing new features now would break the requirements freeze and potentially delay the entire release schedule."

    (Việc thêm các tính năng mới vào lúc này sẽ phá vỡ việc đóng băng yêu cầu và có khả năng làm chậm trễ toàn bộ lịch trình phát hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requirements freeze

Danh từ
Lật mặt

Thời điểm trong chu kỳ phát triển của dự án mà các yêu cầu được xác định chính thức và không thể thay đổi.

"The requirements freeze will be implemented next week to ensure that the development team can focus on building the core features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the requirements freeze was announced, the development team focused solely on implementing the approved features.
Sau khi việc đóng băng yêu cầu được công bố, đội ngũ phát triển chỉ tập trung vào việc triển khai các tính năng đã được phê duyệt.
Phủ định
Because there wasn't a requirements freeze in place, the project scope continued to expand uncontrollably.
Vì không có việc đóng băng yêu cầu, phạm vi dự án tiếp tục mở rộng không kiểm soát.
Nghi vấn
Since the requirements freeze is approaching, should we finalize all pending change requests by the end of this week?
Vì việc đóng băng yêu cầu đang đến gần, chúng ta có nên hoàn tất tất cả các yêu cầu thay đổi đang chờ xử lý vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requirements freeze".

Vai trò trong Quản lý Dự án (Mô hình Waterfall)

Trong các mô hình quản lý dự án truyền thống, đặc biệt là mô hình Waterfall (thác nước), 'requirements freeze' là một cột mốc cực kỳ quan trọng. Nó đánh dấu sự kết thúc chính thức của giai đoạn thu thập và phân tích yêu cầu, đồng thời bắt đầu giai đoạn thiết kế và phát triển. Việc 'đóng băng yêu cầu' giúp cố định phạm vi công việc, giảm thiểu rủi ro 'scope creep' (phạm vi dự án bị mở rộng ngoài kế hoạch), và tạo cơ sở vững chắc để dự án tiến triển một cách có kiểm soát và dễ dự đoán, đảm bảo hoàn thành đúng mục tiêu và ngân sách ban đầu.

Khác biệt với phương pháp Agile

Trái ngược với Waterfall, các phương pháp phát triển Agile (linh hoạt) thường không có khái niệm 'đóng băng yêu cầu' cứng nhắc ở cấp độ toàn dự án. Trong Agile, yêu cầu được chấp nhận là có thể thay đổi và phát triển liên tục qua các chu kỳ lặp ngắn (sprint) để thích ứng tốt hơn với phản hồi của khách hàng và thị trường. Tuy nhiên, khái niệm tương tự có thể tồn tại ở quy mô nhỏ hơn, ví dụ như 'sprint freeze' – khi các công việc và mục tiêu cho một sprint cụ thể được cố định để nhóm có thể tập trung hoàn thành mà không bị gián đoạn bởi các yêu cầu mới trong chu kỳ ngắn đó.