(Top Banner Ad)
defecation
C1
Danh từ C1 Y học/Sinh học

defecation

UK: /ˌdefɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdefəˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đại tiện đi tiêu bài tiết phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of eliminating waste material from the bowels.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thải chất thải ra khỏi ruột, sự đại tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper hydration is essential for smooth defecation."

    "Uống đủ nước rất quan trọng để đại tiện dễ dàng."

  • "The patient reported painful defecation."

    "Bệnh nhân báo cáo việc đại tiện đau đớn."

  • "Certain medications can affect the frequency of defecation."

    "Một số loại thuốc nhất định có thể ảnh hưởng đến tần suất đại tiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defecate
Adjective defecatory

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faex
Latin
defaecare
Late Latin
defaecationem
English
defecation

Nguồn gốc từ 'làm sạch cặn bã'

Từ 'defecation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defaecare', nghĩa là 'làm sạch cặn bã' hoặc 'loại bỏ tạp chất'. Điều này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của việc cơ thể loại bỏ chất thải và cặn bã.

Usage Note

Từ 'defecation' là một thuật ngữ chuyên môn và trang trọng hơn so với các từ thông dụng như 'pooping' hoặc 'shitting'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, khoa học hoặc các tình huống trang trọng khác khi cần sự chính xác và tránh các từ ngữ thô tục. Nó nhấn mạnh quá trình sinh lý hơn là hành động đơn thuần.

Prepositions

during after

Ví dụ: 'Defecation *during* straining can lead to hemorrhoids.' (Đại tiện *trong khi* rặn có thể dẫn đến bệnh trĩ.) 'Pain *after* defecation is a common symptom.' (Đau *sau* khi đại tiện là một triệu chứng phổ biến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defecation
  • frequent frequent defecation
    (đại tiện thường xuyên)
  • painful painful defecation
    (đại tiện đau đớn)
  • normal normal defecation
    (đại tiện bình thường)
Verb + defecation
  • control control defecation
    (kiểm soát việc đại tiện)
  • facilitate facilitate defecation
    (tạo điều kiện cho việc đại tiện)
  • delay delay defecation
    (trì hoãn đại tiện)
Noun + of/with + defecation
  • act of act of defecation
    (hành động đại tiện)
  • process of process of defecation
    (quá trình đại tiện)
  • difficulty with difficulty with defecation
    (khó khăn khi đại tiện)

Idioms

  • act of defecation

    hành động đại tiện (một cụm từ thông dụng trong y học để chỉ quá trình thải phân)

    "The act of defecation is a complex physiological process involving multiple muscles."

    (Hành động đại tiện là một quá trình sinh lý phức tạp liên quan đến nhiều cơ bắp.)

  • frequency of defecation

    tần suất đại tiện (cụm từ dùng để mô tả số lần đi ngoài trong một khoảng thời gian nhất định)

    "Changes in the frequency of defecation can often be a sign of digestive issues."

    (Sự thay đổi về tần suất đại tiện thường có thể là dấu hiệu của các vấn đề tiêu hóa.)

  • difficulty with defecation

    khó khăn khi đại tiện (cụm từ y tế chỉ tình trạng táo bón hoặc việc đi ngoài không dễ dàng)

    "Many elderly patients experience difficulty with defecation due to reduced bowel motility."

    (Nhiều bệnh nhân lớn tuổi gặp khó khăn khi đại tiện do nhu động ruột giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defecation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thải chất thải ra khỏi ruột, sự đại tiện.

"Proper hydration is essential for smooth defecation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's defecation was a clear sign of its digestive health.
Sự đại tiện của con chó là một dấu hiệu rõ ràng về sức khỏe tiêu hóa của nó.
Phủ định
The park's rules explicitly prohibit public defecation.
Các quy tắc của công viên cấm rõ ràng việc đại tiện công cộng.
Nghi vấn
Is the patient's defecation regular following the medication?
Việc đại tiện của bệnh nhân có đều đặn sau khi dùng thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defecation".

Tính riêng tư và kiêng kị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'defecation' được coi là một hành vi rất riêng tư và thường là chủ đề kiêng kị trong các cuộc trò chuyện công khai. Người ta thường sử dụng các từ uyển ngữ hoặc cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn (ví dụ: 'going to the bathroom', 'bowel movement') thay vì trực tiếp dùng từ này để duy trì sự lịch sự và tế nhị.

Hệ thống vệ sinh và sức khỏe cộng đồng

Việc phát triển các hệ thống vệ sinh hiện đại như nhà vệ sinh có bồn cầu và hệ thống thoát nước tiên tiến đã cách mạng hóa cách xử lý chất thải của con người. Đây là một tiến bộ văn hóa và y tế quan trọng, giúp ngăn ngừa sự lây lan dịch bệnh và cải thiện đáng kể sức khỏe cộng đồng so với các phương pháp xử lý chất thải truyền thống.