(Top Banner Ad)
feign to be
C1
Verb C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

feign to be

UK: /feɪn/ • US: /feɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giả vờ là làm ra vẻ là tạo vẻ như là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pretend to feel or be affected by (something).

Vietnamese Meaning

Giả vờ, làm ra vẻ, tạo vẻ như là (gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He feigned to be ill so that he could stay home from work."

    "Anh ta giả vờ ốm để có thể ở nhà không phải đi làm."

  • "She feigned to be surprised when she saw him."

    "Cô ấy giả vờ ngạc nhiên khi nhìn thấy anh ấy."

  • "The spy feigned to be a tourist in order to gather information."

    "Người điệp viên giả vờ là một khách du lịch để thu thập thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feign giả vờ, vờ vịt (hành động, cảm xúc, trạng thái)
Adjective feigned giả bộ, không thật lòng (thường dùng cho cảm xúc, sự quan tâm)
Noun feigning sự giả vờ, sự vờ vịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere
Old French
feindre
Middle English
feignen
English
feign

Từ 'Nặn' đến 'Giả Vờ'

Từ 'feign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fingere', nghĩa là 'nặn', 'tạo hình' hoặc 'dàn dựng'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'tạo ra một vẻ bề ngoài hoặc câu chuyện không có thật', tức là 'giả vờ'. Nó thể hiện hành động 'hình thành' một điều gì đó trong trí óc và biểu lộ nó ra bên ngoài, dù điều đó không đúng sự thật.

Usage Note

Cụm "feign to be" thường được dùng để chỉ hành động cố tình tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân hoặc cảm xúc, trạng thái của mình. Nó nhấn mạnh sự chủ động và đôi khi có ý tiêu cực (lừa dối). So sánh với "pretend to be", "feign" mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. "Simulate" cũng có nghĩa là mô phỏng, nhưng thường liên quan đến việc tái tạo một tình huống hoặc hệ thống, không nhất thiết có mục đích lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Các Trạng Thái hoặc Cảm Xúc Thường được Giả Vờ
  • asleep feign to be asleep
    (giả vờ ngủ)
  • ill/sick feign to be ill/sick
    (giả vờ ốm)
  • uninterested feign to be uninterested
    (giả vờ không quan tâm)
  • surprised feign to be surprised
    (giả vờ ngạc nhiên)
  • ignorant feign to be ignorant
    (giả vờ không biết/ngây thơ)
  • busy feign to be busy
    (giả vờ bận rộn)
  • happy feign to be happy
    (giả vờ hạnh phúc)

Idioms

  • feign to be doing something

    giả vờ đang làm một việc gì đó (để tránh né hoặc đạt mục đích)

    "She feigned to be reading a book so he wouldn't disturb her."

    (Cô ấy giả vờ đang đọc sách để anh ta không làm phiền.)

  • feign to be unaware

    giả vờ không biết, vờ không nhận thức được (về điều gì đó)

    "Despite hearing everything, he feigned to be unaware of the conversation."

    (Mặc dù nghe thấy mọi thứ, anh ta vẫn giả vờ không biết gì về cuộc trò chuyện.)

  • feign to be someone/something (they are not)

    giả vờ là người/cái gì đó (mà họ không phải), đóng vai

    "He often feigns to be more experienced than he actually is."

    (Anh ta thường giả vờ có kinh nghiệm hơn thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feign to be

Verb
Lật mặt

Giả vờ, làm ra vẻ, tạo vẻ như là (gì đó).

"He feigned to be ill so that he could stay home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feign to be".

Giả vờ vì phép lịch sự hoặc để tránh né

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi người ta 'feign interest' (giả vờ quan tâm) hoặc 'feign agreement' (giả vờ đồng ý) để giữ phép lịch sự xã giao, tránh gây xung đột hoặc để thoát khỏi một tình huống khó xử, dù trong lòng không cảm thấy như vậy. Điều này được xem là một kỹ năng xã hội, nhưng cũng có thể bị coi là thiếu thành thật.

Giả ốm để 'cúp học' hoặc 'trốn việc'

Hành động 'feign to be sick' (giả vờ ốm) là một hiện tượng phổ biến ở trẻ em và người lớn trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây. Mục đích là để trốn tránh các nghĩa vụ như đi học ('playing hooky') hay đi làm ('pulling a sickie'). Đây là một ví dụ rõ ràng về việc sử dụng 'feign' để tạo ra một lý do không có thật.