(Top Banner Ad)
sham
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

sham

UK: /ʃæm/ • US: /ʃæm/

Nghĩa tiếng Việt

giả tạo giả dối trò hề sự lừa bịp vờ vịt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that is not what it is purported to be.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó không phải là những gì nó được tuyên bố là như vậy; sự giả tạo, sự lừa bịp, trò bịp bợm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election was a complete sham."

    "Cuộc bầu cử là một trò hề hoàn toàn."

  • "The investigation revealed that the company's profits were a sham."

    "Cuộc điều tra cho thấy lợi nhuận của công ty là một sự giả dối."

  • "He accused the government of conducting a sham consultation process."

    "Anh ta cáo buộc chính phủ tiến hành một quy trình tham vấn giả tạo."

  • "Don't be taken in by his sham modesty."

    "Đừng để bị đánh lừa bởi sự khiêm tốn giả tạo của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sham Sự giả dối, trò lừa bịp, vật giả mạo
Adjective sham Giả, giả mạo, không thật
Verb sham Giả vờ, đóng giả, giả bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceamu
Middle English
shame
Modern English
shame
Modern English
sham

Nguồn gốc của 'sham'

Từ 'sham' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, là một dạng rút gọn và biến đổi của từ 'shame' (sự xấu hổ, ô nhục) trong tiếng Anh. Ban đầu, 'sham' thường chỉ hành vi giả vờ hoặc trò lừa bịp nhằm gây ra sự xấu hổ hoặc đánh lừa người khác. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ thứ gì không thật, giả mạo hoặc được tạo ra để đánh lừa.

Usage Note

Từ 'sham' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả mạo, lừa dối nhằm mục đích che giấu sự thật hoặc tạo ra ấn tượng sai lệch. Nó khác với 'fake' ở chỗ 'sham' thường liên quan đến một hệ thống hoặc quy trình được thiết lập để trông hợp pháp nhưng thực chất là gian lận. So với 'hoax', 'sham' thường tinh vi và phức tạp hơn, có thể liên quan đến nhiều người và một kế hoạch được dàn dựng kỹ lưỡng.

Prepositions

of for

'Sham of': được dùng để chỉ bản chất giả dối của một thứ gì đó. Ví dụ: 'a sham of justice' (một sự giả dối của công lý). 'Sham for': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc giả vờ là một cái gì đó. Ví dụ: 'He put on a sham for sympathy' (Anh ta giả vờ để được thương hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sham (N)
  • complete a complete sham
    (một trò lừa bịp hoàn toàn)
  • outright an outright sham
    (một sự giả dối trắng trợn)
  • total a total sham
    (một sự giả tạo toàn diện)
  • transparent a transparent sham
    (một sự giả dối lộ liễu)
Verb + sham (N)
  • expose expose a sham
    (vạch trần một trò lừa bịp)
  • call out call out a sham
    (vạch mặt một sự giả dối)
  • perpetrate perpetrate a sham
    (thực hiện một trò lừa bịp)
sham (ADJ) + Noun
  • sham sham marriage
    (hôn nhân giả)
  • sham sham trial
    (phiên tòa giả)
  • sham sham election
    (cuộc bầu cử giả tạo)
  • sham sham democracy
    (nền dân chủ giả tạo)

Idioms

  • make a sham of something

    làm giả, giả bộ, biến cái gì thành trò lừa bịp

    "They made a sham of the whole investigation."

    (Họ đã biến toàn bộ cuộc điều tra thành một trò lừa bịp.)

  • a sham and a fraud

    một sự giả dối và lừa đảo

    "The entire business operation turned out to be a sham and a fraud."

    (Toàn bộ hoạt động kinh doanh hóa ra chỉ là một sự giả dối và lừa đảo.)

  • to sham illness/ignorance

    giả vờ ốm/không biết

    "He tried to sham illness to avoid going to school."

    (Anh ấy đã cố giả vờ ốm để tránh đến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sham

danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó không phải là những gì nó được tuyên bố là như vậy; sự giả tạo, sự lừa bịp, trò bịp bợm.

"The election was a complete sham."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sham".

Hôn nhân giả (Sham Marriage)

Khái niệm 'hôn nhân giả' (sham marriage) rất phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong bối cảnh nhập cư. Đây là một cuộc hôn nhân được thực hiện không phải vì tình yêu hay ý định sống chung, mà nhằm mục đích lách luật nhập cư để một bên có thể lấy được quyền cư trú hoặc quốc tịch. Hành vi này bị coi là bất hợp pháp và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.

Sự giả dối trong chính trị (Political Sham)

Từ 'sham' thường được sử dụng trong lĩnh vực chính trị để chỉ các cuộc bầu cử, phiên tòa, hoặc các thể chế 'dân chủ' chỉ là vỏ bọc, không phản ánh ý chí thật sự của người dân hoặc không tuân thủ các nguyên tắc công bằng. Ví dụ, 'sham election' (bầu cử giả) là một cuộc bầu cử dàn dựng trước kết quả, nhằm tạo vẻ hợp pháp cho một chế độ độc tài.