(Top Banner Ad)
felling
B2
noun B2 Lâm nghiệp, Xây dựng

felling

UK: /ˈfelɪŋ/ • US: /ˈfɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chặt cây đốn cây khai thác gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of cutting down a tree.

Vietnamese Meaning

Quá trình đốn hạ cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The felling of trees in the Amazon rainforest is a major environmental concern."

    "Việc đốn hạ cây trong rừng mưa Amazon là một mối lo ngại lớn về môi trường."

  • "The new regulations restrict the felling of trees near waterways."

    "Các quy định mới hạn chế việc đốn hạ cây gần đường thủy."

  • "He was fined for illegally felling timber."

    "Anh ta bị phạt vì đốn gỗ trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fell chặt (cây), đốn (cây); đánh ngã
Noun feller người chặt cây; máy chặt cây
Adjective unfelled chưa bị đốn hạ
Noun fell lượng gỗ bị đốn hạ; khu vực rừng đã đốn

Synonyms

logging (khai thác gỗ)cutting down (chặt hạ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*falljaną
Old English
fellan
Middle English
fellen
Modern English
fell (verb)

Nguồn gốc từ 'fell'

Từ 'felling' xuất phát từ động từ 'fell', có nghĩa là 'chặt hạ' hoặc 'làm cho cái gì đó đổ xuống'. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về tiếng Proto-Germanic *falljaną, một dạng gây khiến của từ 'fall' (rơi). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc chủ động làm cho thứ gì đó rơi hoặc đổ xuống, đặc biệt là cây cối.

Usage Note

'Felling' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lâm nghiệp, xây dựng, hoặc khi nói về việc chặt cây để lấy gỗ hoặc dọn dẹp đất. Nó nhấn mạnh hành động cắt cây, không phải kết quả (gỗ đã đốn). So sánh với 'logging' (khai thác gỗ) bao gồm nhiều công đoạn hơn, từ chặt cây đến vận chuyển gỗ.
'Fell' (quá khứ của 'fall') được sử dụng như một động từ để chỉ hành động trực tiếp đốn hạ cây. Nó thường được sử dụng trong thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ.

Prepositions

of

'Felling of trees' thường được sử dụng để chỉ hành động đốn hạ cây nói chung, hoặc để chỉ một khu vực cụ thể nơi cây bị đốn hạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Các Loại Đốn Hạ
  • clear clear-felling
    (chặt cây trọc (đốn hạ toàn bộ cây trong một khu vực))
  • selective selective felling
    (chặt cây chọn lọc (chỉ đốn hạ một số cây nhất định))
Mô Tả Hoạt Động Đốn Hạ
  • illegal illegal felling
    (việc đốn hạ cây trái phép)
  • mass mass felling
    (việc đốn hạ cây hàng loạt)
  • controlled controlled felling
    (việc đốn hạ cây có kiểm soát)
Bối Cảnh Đốn Hạ
  • tree tree felling
    (việc chặt cây)
  • timber timber felling
    (việc khai thác gỗ)

Idioms

  • clear-felling

    phương pháp đốn hạ cây trọc (chặt hết cây trong một khu vực)

    "Clear-felling can lead to soil erosion and habitat loss if not managed properly."

    (Phương pháp đốn hạ cây trọc có thể dẫn đến xói mòn đất và mất môi trường sống nếu không được quản lý đúng cách.)

  • selective felling

    phương pháp đốn hạ cây chọn lọc (chỉ chặt một số cây nhất định)

    "Many environmentalists advocate for selective felling over clear-felling for ecological reasons."

    (Nhiều nhà môi trường ủng hộ phương pháp đốn hạ cây chọn lọc hơn là đốn hạ cây trọc vì lý do sinh thái.)

  • illegal felling operations

    các hoạt động đốn hạ cây trái phép

    "Authorities are cracking down on illegal felling operations in protected forests."

    (Các nhà chức trách đang trấn áp các hoạt động đốn hạ cây trái phép trong các khu rừng được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

felling

noun
Lật mặt

Quá trình đốn hạ cây.

"The felling of trees in the Amazon rainforest is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lumberjacks continued felling trees even though the storm was approaching.
Những người thợ rừng tiếp tục đốn cây ngay cả khi cơn bão đang đến.
Phủ định
The team didn't fell the old oak, because they knew it was a habitat for many birds.
Đội không đốn cây sồi già, vì họ biết đó là môi trường sống của nhiều loài chim.
Nghi vấn
Did they fell the tree after the forestry commission approved it?
Họ có đốn cái cây sau khi ủy ban lâm nghiệp phê duyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felling".

Ảnh hưởng Môi trường và Khai thác Bền vững

Việc đốn hạ cây (felling) là một phần quan trọng của ngành lâm nghiệp và xây dựng, nhưng nó cũng là một chủ đề nhạy cảm liên quan đến môi trường. Việc đốn hạ quá mức (deforestation) gây ra mất môi trường sống, biến đổi khí hậu và xói mòn đất. Do đó, các hoạt động 'felling' ngày nay thường được kiểm soát chặt chẽ và hướng tới mục tiêu khai thác bền vững để bảo vệ rừng và đa dạng sinh học.

Cây thông Noel và truyền thống 'felling'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, việc 'felling' cây thông để làm cây Giáng sinh là một truyền thống văn hóa lâu đời. Các trang trại cây thông Noel thường trồng cây đặc biệt cho mục đích này, cho phép các gia đình tự đến chọn và chặt cây của mình, tạo nên một trải nghiệm lễ hội đặc biệt trước Giáng sinh.