(Top Banner Ad)
fennel
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

fennel

UK: /ˈfenəl/ • US: /ˈfenəl/

Nghĩa tiếng Việt

cây thì là thì là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow-flowered plant of the parsley family, with feathery leaves, used as a herb and a vegetable.

Vietnamese Meaning

Một loại cây có hoa màu vàng thuộc họ rau mùi tây, có lá hình lông chim, được sử dụng như một loại thảo mộc và rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added fresh fennel to the salad."

    "Cô ấy đã thêm thì là tươi vào món salad."

  • "Fennel is often used in Italian cuisine."

    "Thì là thường được sử dụng trong ẩm thực Ý."

  • "The bulb of the fennel plant can be eaten raw or cooked."

    "Củ của cây thì là có thể ăn sống hoặc nấu chín."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fenuculum
Old French
fenoil
Middle English
fenel
English
fennel

Nguồn gốc của 'fennel'

Từ 'fennel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fenuculum', một dạng rút gọn của 'faenum' (nghĩa là 'cỏ khô'). Tên gọi này có thể liên quan đến hình dáng của cây thì là khi khô, trông giống cỏ. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fenoil' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại thành 'fenel', rồi phát triển thành 'fennel' như ngày nay. Nó đã được sử dụng như một loại thảo mộc và rau gia vị trong nhiều nền văn hóa từ thời cổ đại.

Usage Note

Fennel thường được dùng để chỉ cây thì là và củ của nó. Lá và hạt thì là có hương vị tương tự như cam thảo. Củ thì là có thể ăn sống hoặc nấu chín, có vị ngọt nhẹ.

Prepositions

with in

Ví dụ: "fennel with fish" (thì là với cá) chỉ cách chế biến món ăn. "fennel in salad" (thì là trong salad) chỉ thành phần của món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fennel
  • fresh fresh fennel
    (thì là tươi)
  • wild wild fennel
    (thì là dại)
  • roasted roasted fennel
    (thì là nướng)
  • sliced sliced fennel
    (thì là thái lát)
Verb + fennel
  • chop chop fennel
    (thái thì là)
  • add add fennel
    (thêm thì là)
  • cook with cook with fennel
    (nấu với thì là)
  • serve with serve with fennel
    (dùng kèm với thì là)
Fennel + Noun
  • fennel fennel seed
    (hạt thì là)
  • fennel fennel bulb
    (củ thì là)
  • fennel fennel salad
    (salad thì là)
  • fennel fennel tea
    (trà thì là)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fennel

noun
Lật mặt

Một loại cây có hoa màu vàng thuộc họ rau mùi tây, có lá hình lông chim, được sử dụng như một loại thảo mộc và rau.

"She added fresh fennel to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market, where they sell fresh fennel, is always crowded on weekends.
Khu chợ, nơi họ bán thì là tươi, luôn đông đúc vào cuối tuần.
Phủ định
The salad, which doesn't contain fennel, lacks a certain freshness.
Món salad, mà không có thì là, thiếu một sự tươi mát nhất định.
Nghi vấn
Is fennel, which has a distinct anise flavor, something you enjoy?
Thì là, thứ có hương vị hồi đặc trưng, có phải là thứ bạn thích không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses fresh fennel in his salads.
Đầu bếp sử dụng thì là tươi trong món salad của mình.
Phủ định
She does not like the taste of fennel in her soup.
Cô ấy không thích mùi vị của thì là trong món súp của mình.
Nghi vấn
Do they grow fennel in their garden?
Họ có trồng thì là trong vườn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had some fennel, I would make a delicious salad.
Nếu tôi có một ít thì là, tôi sẽ làm một món salad ngon.
Phủ định
If she didn't dislike the taste of fennel, she would try this dish.
Nếu cô ấy không ghét mùi vị của thì là, cô ấy sẽ thử món ăn này.
Nghi vấn
Would you eat the soup if it contained fennel?
Bạn có ăn món súp nếu nó có chứa thì là không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the chef will have been growing fennel in his garden for five years.
Đến tháng sau, đầu bếp đó sẽ đã trồng cây thì là trong vườn của mình được năm năm.
Phủ định
By the time we harvest, we won't have been using pesticides on the fennel for the entire season.
Vào thời điểm chúng ta thu hoạch, chúng ta sẽ không còn sử dụng thuốc trừ sâu trên cây thì là trong cả mùa vụ.
Nghi vấn
Will the restaurant have been serving fennel soup for more than a week when you visit?
Nhà hàng có phục vụ súp thì là được hơn một tuần khi bạn đến thăm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fennel".

Thì là trong ẩm thực

Thì là là một loại cây đa năng, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Địa Trung Hải, Trung Đông và Ấn Độ. Tất cả các bộ phận của cây đều ăn được: củ thì là được dùng như một loại rau, lá non (fronds) làm rau thơm, và hạt thì là dùng làm gia vị. Nó có hương vị độc đáo, hơi ngọt và có mùi hồi.

Ý nghĩa lịch sử và y học truyền thống

Trong lịch sử, người La Mã và Hy Lạp cổ đại đã dùng thì là không chỉ làm thực phẩm mà còn làm thuốc. Thì là được cho là biểu tượng của lòng dũng cảm và sự trường thọ. Theo truyền thống, nó cũng được sử dụng để hỗ trợ tiêu hóa, làm thơm hơi thở và đôi khi là phương thuốc dân gian cho các vấn đề về mắt.