fennel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A yellow-flowered plant of the parsley family, with feathery leaves, used as a herb and a vegetable.
Vietnamese Meaning
Một loại cây có hoa màu vàng thuộc họ rau mùi tây, có lá hình lông chim, được sử dụng như một loại thảo mộc và rau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added fresh fennel to the salad."
"Cô ấy đã thêm thì là tươi vào món salad."
-
"Fennel is often used in Italian cuisine."
"Thì là thường được sử dụng trong ẩm thực Ý."
-
"The bulb of the fennel plant can be eaten raw or cooked."
"Củ của cây thì là có thể ăn sống hoặc nấu chín."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fennel thường được dùng để chỉ cây thì là và củ của nó. Lá và hạt thì là có hương vị tương tự như cam thảo. Củ thì là có thể ăn sống hoặc nấu chín, có vị ngọt nhẹ.
Prepositions
Ví dụ: "fennel with fish" (thì là với cá) chỉ cách chế biến món ăn. "fennel in salad" (thì là trong salad) chỉ thành phần của món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fennel (thì là tươi)
-
wild wild fennel (thì là dại)
-
roasted roasted fennel (thì là nướng)
-
sliced sliced fennel (thì là thái lát)
-
chop chop fennel (thái thì là)
-
add add fennel (thêm thì là)
-
cook with cook with fennel (nấu với thì là)
-
serve with serve with fennel (dùng kèm với thì là)
-
fennel fennel seed (hạt thì là)
-
fennel fennel bulb (củ thì là)
-
fennel fennel salad (salad thì là)
-
fennel fennel tea (trà thì là)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fennel
nounMột loại cây có hoa màu vàng thuộc họ rau mùi tây, có lá hình lông chim, được sử dụng như một loại thảo mộc và rau.
"She added fresh fennel to the salad."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market, where they sell fresh fennel, is always crowded on weekends. |
Khu chợ, nơi họ bán thì là tươi, luôn đông đúc vào cuối tuần. |
| Phủ định | The salad, which doesn't contain fennel, lacks a certain freshness. |
Món salad, mà không có thì là, thiếu một sự tươi mát nhất định. |
| Nghi vấn | Is fennel, which has a distinct anise flavor, something you enjoy? |
Thì là, thứ có hương vị hồi đặc trưng, có phải là thứ bạn thích không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef uses fresh fennel in his salads. |
Đầu bếp sử dụng thì là tươi trong món salad của mình. |
| Phủ định | She does not like the taste of fennel in her soup. |
Cô ấy không thích mùi vị của thì là trong món súp của mình. |
| Nghi vấn | Do they grow fennel in their garden? |
Họ có trồng thì là trong vườn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had some fennel, I would make a delicious salad. |
Nếu tôi có một ít thì là, tôi sẽ làm một món salad ngon. |
| Phủ định | If she didn't dislike the taste of fennel, she would try this dish. |
Nếu cô ấy không ghét mùi vị của thì là, cô ấy sẽ thử món ăn này. |
| Nghi vấn | Would you eat the soup if it contained fennel? |
Bạn có ăn món súp nếu nó có chứa thì là không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next month, the chef will have been growing fennel in his garden for five years. |
Đến tháng sau, đầu bếp đó sẽ đã trồng cây thì là trong vườn của mình được năm năm. |
| Phủ định | By the time we harvest, we won't have been using pesticides on the fennel for the entire season. |
Vào thời điểm chúng ta thu hoạch, chúng ta sẽ không còn sử dụng thuốc trừ sâu trên cây thì là trong cả mùa vụ. |
| Nghi vấn | Will the restaurant have been serving fennel soup for more than a week when you visit? |
Nhà hàng có phục vụ súp thì là được hơn một tuần khi bạn đến thăm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fennel".
