herb
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Herb'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây mà lá, hoa hoặc hạt của nó được sử dụng để tạo hương vị cho thực phẩm, trong y học hoặc vì mùi hương của chúng.
Definition (English Meaning)
A plant whose leaves, flowers, or seeds are used for flavoring food, in medicine, or for their scent.
Ví dụ Thực tế với 'Herb'
-
"She added fresh herbs to the salad."
"Cô ấy đã thêm các loại thảo mộc tươi vào món salad."
-
"The recipe calls for dried herbs."
"Công thức yêu cầu các loại thảo mộc khô."
-
"Many herbs have medicinal properties."
"Nhiều loại thảo mộc có đặc tính chữa bệnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Herb'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Herb'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'herb' thường được dùng để chỉ các loại cây gia vị và cây thuốc có lá xanh, mềm. Cần phân biệt với 'spice', là gia vị có nguồn gốc từ rễ, vỏ cây, hoặc hạt và thường khô hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Herb with': dùng để chỉ việc thêm thảo mộc vào món ăn. 'Herb in': dùng để chỉ thảo mộc được trồng hoặc có mặt ở một nơi nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Herb'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.